Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   24.60   -0.50  (-2.0%)
Tham Chiếu 25.10
Mở Cửa 25.90
TN/CN 24.50 / 25.90
Khối Lượng 1,228,700
KLTB 13 tuần 639,325
KLTB 10 ngày 1,113,320
CN 52 tuần 25.7
TN 52 tuần 9.9
EPS 4.3 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 1,533 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 62.31 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 29%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 1,079
MUA BÁN
24.40 7,200 24.50 52,500 24.60 7,600 24.90 8,700 25.00 42,700 25.10 81,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 702.20 0% 0 0 0%
2019 245,000 41.60 0% 76,000 70.10 0%
2018 280,000 171.40 0% 84,000 89.20 0%
2017 0 228.20 0% 36,000 96.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)11/08/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.15 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018




Gía trung bình: 24.98

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.4%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
93.7%
ROA:
 
90.9%
ROE:
 
95.1%
P/B:
 
49.3%
ĐÁY CP:
 
18.8%
Hệ Số Nợ:
 
48.3%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 5.9 -172 -34.5 -1% 46% 0.5 46.6%
REE 54.1 4,674 11.6 13% 142% 0.6 72.6%
NVT 5.8 21 276.2 4% 128% 1.0 59.5%
IDV 58.8 10,698 5.5 50% 255% 0.2 72.4%
TDH 8.5 899 9.4 4% 38% 1.2 69.1%
NHA 22.4 2,829 7.9 25% 199% 1.4 74.9%
KAC 8.9 472 18.9 5% 65% -0.0 55.6%
KDH 34.0 2,029 16.7 15% 253% 0.7 70%
SJS 28 969 28.9 5% 149% 0.9 57.7%
TDC 17.6 2,154 8.2 17% 136% 0.8 65.7%

So sánh

HQCNDNNVLSCRUIC
Giá Thị Trường 0.00
0   -2.4%
0.00
0   -2.0%
0.00
0   4.1%
0.00
0   2.5%
0.00
0   1.5%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 9.10
ngàn
14.75
ngàn
31.68
ngàn
13.13
ngàn
36.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,811,207639,3252,409,7754,042,4515,099
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00062,311,5551,062,179,749366,356,3038,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
10,126,866
(16.25%)
0
(0%)
36,363,888
(9.93%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,896
tỷ VND
2,398
tỷ VND
50,611
tỷ VND
11,539
tỷ VND
23,098
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,488
tỷ VND
616
tỷ VND
13,585
tỷ VND
1,750
tỷ VND
461
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,335
tỷ VND
919
tỷ VND
31,200
tỷ VND
4,810
tỷ VND
291
tỷ VND
Tổng Nợ 2,566
tỷ VND
1,413
tỷ VND
98,189
tỷ VND
7,060
tỷ VND
160
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,902
tỷ VND
2,333
tỷ VND
129,389
tỷ VND
11,870
tỷ VND
451
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
63
tỷ VND
9,698
tỷ VND
183
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%61%76%59%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%26%27%15%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 61.80%-20.10%42.10%89.40%10.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 424.10%15.50%144.30%124.80%19.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.10%22.10%4.30%3.40%18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NDN



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357