Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   12.50   -0.30  (-2.3%)
Tham Chiếu 12.80
Mở Cửa 12.80
TN/CN 12.50 / 12.80
Khối Lượng 581,100
KLTB 13 tuần 356,407
KLTB 10 ngày 134,094
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 11.3
EPS 2.1 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 599 Tỷ
KL đang lưu hành 47.93 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 16%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
12.30 69,100 12.40 82,900 12.50 59,300 12.60 7,900 12.70 43,000 12.80 58,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 245,000 0 0% 76,000 0 0%
2018 280,000 144,102 51% 84,000 56,194 67%
2017 208,000 228,189 110% 36,000 96,513 268%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,547 83%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,798 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,100 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6% (600 đồng tiền mặt)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.15 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-22 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-21 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
75.8%
PE:
 
84.7%
ROA:
 
63.3%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
70.1%
Hệ Số Nợ:
 
37.6%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 18.5 1,585 11.7 8% 87% 0.3 63.2%
VCR 11.5 -313 -36.7 -4% 141% -0.3 22.5%
SHN 9.4 1,199 7.8 2% 63% 0.3 58%
LGL 10 2,869 3.5 15% 71% 0.4 65.7%
DIG 15 1,066 14.1 10% 119% 1.0 63.6%
UIC 37 6,295 5.9 19% 112% 0.1 68.7%
PPI 1.2 0 0 -28% 14% 0.3 38%
SJS 19.2 1,537 12.5 5% 97% 0.6 56.5%
NVL 58.2 3,525 16.5 16% 258% 0.5 65%
CEO 11.8 2,390 4.9 21% 74% 0.7 74.7%

So sánh

DIGHDCLECNDNNTL
Giá Thị Trường 15.00
-0.10   -0.7%
15.30
-0.10   -0.6%
18.80
0   0%
12.50
-0.30   -2.3%
23.30
0.30   1.3%
EPS/PE 1.07k / 14.11.56k / 9.80.29k / 64.82.09k / 6.01.70k / 13.7
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
14.77
ngàn
13.38
ngàn
11.92
ngàn
16.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 953,515248,7661,228356,407317,209
Khối lượng đang lưu hành 299,951,92250,430,77826,100,00047,932,39860,989,950
Tổng Vốn Thị Trường 4,499
tỷ VND
772
tỷ VND
491
tỷ VND
599
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(24.39%)
8,379,543
(16.62%)
0
(0%)
10,126,866
(21.13%)
4,977,340
(8.16%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,137
tỷ VND
4,646
tỷ VND
811
tỷ VND
1,654
tỷ VND
7,814
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,089
tỷ VND
687
tỷ VND
37
tỷ VND
327
tỷ VND
2,025
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,181
tỷ VND
803
tỷ VND
344
tỷ VND
572
tỷ VND
1,016
tỷ VND
Tổng Nợ 3,635
tỷ VND
836
tỷ VND
725
tỷ VND
1,127
tỷ VND
744
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,816
tỷ VND
1,639
tỷ VND
1,069
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,760
tỷ VND
Tiền mặt 735
tỷ VND
84
tỷ VND
7
tỷ VND
41
tỷ VND
112
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 105% / 111% / 35% / 166% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%51%68%66%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%15%5%20%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.10%9.10%99.40%8.20%33.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112.30%23.80%-1,962.50%55%21.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%19.90%9.10%18.90%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357