Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDN


NDN (HNX):   11.20   -0.50  (-4.3%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 11.70
TN/CN 11 / 11.70
Khối Lượng 86,500
KLTB 13 tuần 254,313
KLTB 10 ngày 116,039
CN 52 tuần 17.3
TN 52 tuần 7.3
EPS 2.0 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 561 Tỷ
KL đang lưu hành 47.93 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 17%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 732
MUA BÁN
11.00 13,900 11.10 17,900 11.20 400 11.30 18,800 11.50 5,100 11.60 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 280,000 144,102 51% 84,000 56,194 67%
2017 208,000 228,189 110% 36,000 96,513 268%
2016 305,000 281,812 92% 53,600 44,547 83%
2015 152,670 242,135 159% 30,248 58,798 194%
2014 175,337 235,077 134% 12,671 51,100 403%
2013 168,700 142,135 84% 12,430 18,665 150%
2012 270,400 139,698 52% 17,800 7,226 41%
2011 221,500 111,289 50% 30,940 29,000 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.15 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/06/2017

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/12/2015
Tỉ lệ: 10/6 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/12/2015
22% (2200 đồng tiền mặt)20/04/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-29 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
83.9%
ROA:
 
77.7%
ROE:
 
74.4%
P/B:
 
61.5%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
49.4%
BETA:
 
95.3%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDN 11.2 2,034 5.8 17% 85% 1.1 69.3%
IDI 11.9 2,998 4 24% 86% 0.7 73.3%
SJS 14.5 1,286 11.5 7% 77% 0.6 61.6%
VNI 8 0 0 -19% 0% 0.2 25.3%
ITA 2.7 63 42.1 1% 24% 0.9 55.6%
CLG 2.6 465 5.7 4% 22% 0.4 59.9%
KDH 29.9 1,634 18.5 9% 183% 0.5 62.3%
D11 13.5 225 60 2% 99% 0 35%
REE 30.6 5,935 5.1 22% 103% 1.1 83.1%
VIC 93.5 1,675 56.5 8% 287% 0.7 51.3%

So sánh

HQCKBCNDNSC5SZL
Giá Thị Trường 1.55
-0.01   -0.6%
12.40
-0.10   -0.8%
11.20
-0.50   -4.3%
25.00
0   0%
33.80
0   0%
EPS/PE 0.11k / 14.91.06k / 11.82.03k / 5.83.78k / 6.65.64k / 6.0
Giá Sổ Sách 8.95
ngàn
19.86
ngàn
13.74
ngàn
21.73
ngàn
29.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,796,5152,151,886254,3131,2415,194
Khối lượng đang lưu hành 476,600,000469,760,51247,932,39814,984,54318,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 739
tỷ VND
5,825
tỷ VND
537
tỷ VND
375
tỷ VND
615
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
161,118,762
(34.3%)
10,126,866
(21.13%)
703,831
(4.7%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,359
tỷ VND
12,334
tỷ VND
1,626
tỷ VND
15,318
tỷ VND
2,040
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
4,286
tỷ VND
325
tỷ VND
454
tỷ VND
674
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,264
tỷ VND
9,329
tỷ VND
579
tỷ VND
326
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 2,029
tỷ VND
6,819
tỷ VND
667
tỷ VND
2,123
tỷ VND
1,059
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,293
tỷ VND
16,148
tỷ VND
1,246
tỷ VND
2,449
tỷ VND
1,602
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
603
tỷ VND
20
tỷ VND
469
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 13% / 68% / 172% / 176% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%42%54%87%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%35%20%3%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.30%63.80%13.50%8.70%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 441.90%62.40%87.60%109%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%0.10%17.40%16.50%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357