Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Net - NET


NET (HNX):   53   1.50  (2.9%)
Tham Chiếu 51.50
Mở Cửa 51.50
TN/CN 51.40 / 53.90
Khối Lượng 24,700
KLTB 13 tuần 2,061
KLTB 10 ngày 2,075
CN 52 tuần 52.6
TN 52 tuần 28.1
EPS 4.4 ngàn
PE 12.1 lần
Vốn thị trường 1,187 Tỷ
KL đang lưu hành 22.40 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 29%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 2,610
MUA BÁN
52.20 1,200 52.30 200 53.00 0 53.70 0 53.80 500 53.90 4,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,103,000 1,157.30 0% 50,500 86.30 0%
2018 943 1,117.30 118% 60 60.40 101%
2017 870 1,075.70 124% 80 74 93%
2016 840 839.30 100% 80 103.80 130%
2015 884 784.30 89% 0 0 0%
2014 800 804 101% 0 0 0%
2013 800 722.70 90% 50 63.70 127%
2011 0 501.50 0% 81 75.20 93%
2010 500 493.30 99% 68 81.50 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
2% (200 đồng tiền mặt)27/05/2020

2019
8% (800 đồng tiền mặt)13/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)28/06/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)23/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2018




Gía trung bình: 52.35

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
64.7%
ROA:
 
94.8%
ROE:
 
95.1%
P/B:
 
35.5%
ĐÁY CP:
 
10.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.6%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
48.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHC 42.0 4,643 9 22% 204% 0.6 72%
BDF 16 0 0 13% 0% 0 25.8%
G20 0.3 -1,717 -0.2 -79% 14% -0.4 23.5%
TLG 34 3,811 8.9 17% 153% 0.8 75%
QHD 20 2,848 7 19% 136% -0.6 59.9%
GMC 16 3,848 4.2 16% 67% 1.0 76.7%
MHL 4.6 -108 -42.6 2% 37% -0.1 37.9%
DCS 0.4 -15 -26.7 0% 4% 0.8 51.1%
EVE 8.7 1,365 6.4 6% 39% 0.8 71.3%
NET 53 4,368 12.1 29% 348% 0.6 64%

So sánh

GVTNETSSCTNGVBH
Giá Thị Trường 31.1000
31.10   0.3%
53.0000
53   2.9%
50.9000
50.90   5.6%
11.6000
11.60   3.6%
35.6000
35.60   0%
EPS/PE 1.75k / 17.84.37k / 12.13.77k / 13.53.22k / 3.60.21k / 172.8
Giá Sổ Sách 22.64
ngàn
15.24
ngàn
22.48
ngàn
16.01
ngàn
6.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2272,061851,204,2361
Khối lượng đang lưu hành 11,605,10022,398,37414,791,38770,428,3942,900,000
Tổng Vốn Thị Trường 361
tỷ VND
1,187
tỷ VND
753
tỷ VND
817
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,194,150
(14.26%)
221,151
(1.5%)
6,970,083
(9.9%)
44,200
(1.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,852
tỷ VND
8,933
tỷ VND
6,644
tỷ VND
22,266
tỷ VND
989
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 40
tỷ VND
793
tỷ VND
795
tỷ VND
923
tỷ VND
4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 93
tỷ VND
341
tỷ VND
333
tỷ VND
1,044
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
300
tỷ VND
205
tỷ VND
2,381
tỷ VND
2
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 493
tỷ VND
642
tỷ VND
538
tỷ VND
3,425
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
60
tỷ VND
64
tỷ VND
217
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 4315% / 2910% / 177% / 2210% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%47%38%70%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%9%12%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.20%8%0.50%28.50%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 49.70%18.70%6.90%34.80%65.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%19.10%28.70%21.60%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NET


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357