Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Net - NET


NET (HNX):   46.50   0  (0%)
Tham Chiếu 46.50
Mở Cửa 46.50
TN/CN 46.50 / 46.50
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 10,371
KLTB 10 ngày 6,260
CN 52 tuần 50.6
TN 52 tuần 23.7
EPS 3.1 ngàn
PE 15.1 lần
Vốn thị trường 1,042 Tỷ
KL đang lưu hành 22.40 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 22%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 2,301
MUA BÁN
42.60 0 47.00 0 50.00 1,100 51.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,103 804.70 73% 50.50 57 113%
2018 943 1,117.30 118% 60 60.40 101%
2017 870 1,075.70 124% 80 74 93%
2016 840 839.30 100% 80 103.80 130%
2015 884 784.30 89% 0 0 0%
2014 800 804 101% 0 0 0%
2013 800 722.70 90% 50 63.70 127%
2011 0 501.50 0% 81 75.20 93%
2010 500 493.30 99% 68 81.50 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)13/12/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)28/06/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)23/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/11/2017
13% (1300 đồng tiền mặt)16/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.9%)
EPS:
 
86.0%
PE:
 
57.0%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
87.3%
P/B:
 
29.3%
ĐÁY CP:
 
10.2%
Hệ Số Nợ:
 
43.9%
BETA:
 
69.4%
THANH KHOẢN:
 
73.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAG 4.5 864 5.2 6% 34% 0.6 64.1%
EVE 10.6 1,262 8.4 6% 48% 0.0 67.1%
SFN 29.4 1,569 18.7 9% 161% -0.1 53%
RAL 73.5 20,167 3.6 27% 97% 0.1 74%
SDN 28 4,539 6.2 19% 115% -0.1 61.4%
TVT 22.7 4,285 5.3 16% 81% -0.9 59.8%
SAV 9 1,658 5.4 8% 46% -1.1 58.5%
NET 46.5 3,087 15.1 22% 338% 0.1 60.9%
VGT 8.3 1,184 7 10% 53% 0 67.4%
TLG 38 3,845 9.9 17% 150% -0.3 67.4%

So sánh

G20GVTNAGNETPAC
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
15.90
0   0%
4.50
0   0%
46.50
0   0%
24.85
0.35   1.4%
EPS/PE -1.72k / -0.22.77k / 5.80.86k / 5.23.09k / 15.13.52k / 7.1
Giá Sổ Sách 2.16
ngàn
12.61
ngàn
13.40
ngàn
13.75
ngàn
14.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,1323446,71410,37137,357
Khối lượng đang lưu hành 28,800,0007,345,00015,889,04822,398,37446,475,609
Tổng Vốn Thị Trường 9
tỷ VND
117
tỷ VND
72
tỷ VND
1,042
tỷ VND
1,155
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,000
(0.05%)
0
(0%)
321,341
(2.02%)
3,194,150
(14.26%)
10,518,830
(22.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,032
tỷ VND
2,852
tỷ VND
4,408
tỷ VND
8,223
tỷ VND
27,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
40
tỷ VND
66
tỷ VND
733
tỷ VND
1,341
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 62
tỷ VND
93
tỷ VND
213
tỷ VND
308
tỷ VND
676
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
400
tỷ VND
456
tỷ VND
234
tỷ VND
1,530
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
493
tỷ VND
668
tỷ VND
542
tỷ VND
2,206
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
25
tỷ VND
7
tỷ VND
46
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -798% / 322% / 613% / 227% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%81%68%43%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%1%2%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.70%3.40%29.40%9.60%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%32.60%229.70%6.70%33.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -26.40%16.60%-0.30%13.30%29.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357