Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Nam Kim - NKG


NKG (HOSE):   7.62   0.09  (1.2%)
Tham Chiếu 7.53
Mở Cửa 7.43
TN/CN 7.40 / 7.69
Khối Lượng 1,079,820
KLTB 13 tuần 584,142
KLTB 10 ngày 274,436
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 6
EPS 0.3 ngàn
PE 24.2 lần
Vốn thị trường 1,387 Tỷ
KL đang lưu hành 182.00 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 2%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 3,887
MUA BÁN
7.52 10,000 7.53 7,400 7.55 9,520 7.62 27,210 7.63 13,060 7.64 14,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 17,000,000 7,903,895 46% 750,000 230,041 31%
2017 12,000,000 12,637,549 105% 600,000 707,516 118%
2016 7,900,000 8,941,615 113% 325,000 517,770 159%
2015 0 5,756,160 0% 135,000 126,061 93%
2014 4,900,000 5,844,550 119% 65,000 84,085 129%
2013 4,500,000 4,668,372 104% 50,000 51,815 104%
2012 4,900,000 2,946,391 60% 50,000 -105,095 -210%
2011 3,000,000 2,584,928 86% 150,000 13,880 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/11/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-211 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
42.8%
PE:
 
45.4%
ROA:
 
29.7%
ROE:
 
22.9%
P/B:
 
82.4%
ĐÁY CP:
 
91.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.1%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNS 1.8 42 42.9 3% 142% 0 42.4%
TTS 6 120 50 3% 129% 0 37.3%
POM 8.2 1,790 4.6 11% 52% 0.7 70.8%
TVN 8.6 976 8.8 9% 65% 0 57.4%
DTL 37.2 140 265.7 0% 187% 0.3 38.4%
HLA 0.3 -3,662 -0.1 9% -1% 0.3 29.8%
VIS 24 -4,419 -5.4 -3% 247% 0.5 35.8%
BVG 1.6 0 0 3% 23% 0.3 37.6%
SSM 5.7 -2,530 -2.3 -25% 57% 0.4 40.4%
DNS 12 348 34.5 9% 105% 0 41.3%

So sánh

HLANKGTNSTVNVGS
Giá Thị Trường 0.30
-0.10   0%
7.62
0.09   1.2%
1.80
0.10   5.9%
8.60
0   0%
12.00
0.10   0.8%
EPS/PE -3.66k / -0.10.32k / 24.20.04k / 42.90.98k / 8.81.06k / 11.3
Giá Sổ Sách -40.49
ngàn
16.33
ngàn
1.27
ngàn
13.16
ngàn
16.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,369584,1424,1378,11629,261
Khối lượng đang lưu hành 34,457,793181,999,86820,000,000678,000,00041,662,555
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
1,387
tỷ VND
36
tỷ VND
5,831
tỷ VND
500
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,267,378
(1.25%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(7.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,066
tỷ VND
62,023
tỷ VND
3,554
tỷ VND
80,693
tỷ VND
34,726
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,602
tỷ VND
1,618
tỷ VND
90
tỷ VND
2,445
tỷ VND
348
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,395
tỷ VND
2,971
tỷ VND
25
tỷ VND
8,924
tỷ VND
627
tỷ VND
Tổng Nợ 1,671
tỷ VND
5,150
tỷ VND
606
tỷ VND
5,611
tỷ VND
793
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 276
tỷ VND
8,122
tỷ VND
631
tỷ VND
14,536
tỷ VND
1,420
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
461
tỷ VND
11
tỷ VND
686
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE -46% / 91% / 20% / 35% / 93% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 606%63%96%39%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%3%3%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -58.80%27.60%85%0.40%26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -79.70%73.60%-74.20%-13.10%42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%16%-8.10%-2.50%35.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357