Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   26.90   -0.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27.10
TN/CN 26.80 / 27.10
Khối Lượng 154,510
KLTB 13 tuần 342,187
KLTB 10 ngày 240,851
CN 52 tuần 37.6
TN 52 tuần 25
EPS 4.2 ngàn
PE 6.4 lần
Vốn thị trường 5,691 Tỷ
KL đang lưu hành 211.58 triệu
Giá sổ sách 25.0 ngàn
ROE 19%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 3,574
MUA BÁN
26.80 18,390 26.85 26,100 26.90 3,090 26.95 16,010 27.00 13,030 27.05 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,855,000 1,410,333 37% 728,000 381,914 52%
2017 3,562,000 3,164,844 89% 655,000 977,313 149%
2016 0 2,533,799 0% 399,000 429,922 108%
2015 0 1,267,221 0% 181,000 210,933 117%
2014 0 869,329 0% 100,000 111,535 112%
2013 779,220 609,775 78% 107,110 34,493 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
1.97% (197 đồng tiền mặt)04/12/2018
1.89% (189 đồng tiền mặt)06/06/2018
Tỉ lệ: 100/11.25 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017

2016
2.49% (249 đồng tiền mặt)08/12/2016
4.73% (473 đồng tiền mặt)23/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.1%)
EPS:
 
89.5%
PE:
 
80.7%
ROA:
 
85.8%
ROE:
 
79.8%
P/B:
 
51.0%
ĐÁY CP:
 
51.7%
Hệ Số Nợ:
 
70.3%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 44.4%
TDC 7.8 1,381 5.6 12% 62% 0.4 60.6%
D11 14.9 199 74.9 1% 110% 0.0 35.5%
ITC 12.4 1,192 10.4 5% 54% -0.1 52.7%
IDV 29.5 3,694 8 31% 215% 0.1 69.6%
LGL 7.9 2,869 2.8 15% 56% 0.4 67.7%
PDR 26.8 2,417 11.1 18% 203% 0.5 69.6%
DLR 9 -1,538 -5.9 -94% 552% 0.0 20.5%
DTA 7.0 352 19.9 2% 66% 0.1 45.2%
HDG 36.8 9,430 3.9 34% 133% 0.8 74.5%

So sánh

NLGNTBQCGTIGVNI
Giá Thị Trường 26.90
-0.20   -0.7%
0.30
0   0%
4.48
-0.01   -0.2%
2.30
0.10   4.5%
10.00
0.70   7.5%
EPS/PE 4.18k / 6.4-7.52k / 0.00.36k / 12.40.89k / 2.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.96
ngàn
-27.18
ngàn
15.05
ngàn
11.37
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 342,1875,0811,888,204286,2402,326
Khối lượng đang lưu hành 211,576,56339,779,577275,129,31082,650,27810,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 5,691
tỷ VND
12
tỷ VND
1,233
tỷ VND
190
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 69,510,784
(32.85%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
13,123,090
(15.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,154
tỷ VND
1,004
tỷ VND
7,851
tỷ VND
1,172
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
-957
tỷ VND
1,013
tỷ VND
258
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,282
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
4,142
tỷ VND
996
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 4,290
tỷ VND
4,035
tỷ VND
6,894
tỷ VND
133
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,572
tỷ VND
2,953
tỷ VND
11,036
tỷ VND
1,129
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 2,084
tỷ VND
1
tỷ VND
133
tỷ VND
59
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 19-10% / 281% / 25% / 6-3% / -19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%137%62%12%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%-95%13%22%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 45.10%-84.60%34.70%41.90%-17.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 137.70%83.80%185.20%89.10%101%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.50%-19.50%7.90%-1.30%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357