Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   32.40   0.55  (1.7%)
Tham Chiếu 31.85
Mở Cửa 31.95
TN/CN 31.80 / 32.60
Khối Lượng 1,194,620
KLTB 13 tuần 442,412
KLTB 10 ngày 544,581
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 21.2
EPS 3.2 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 6,801 Tỷ
KL đang lưu hành 209.90 triệu
Giá sổ sách 20.5 ngàn
ROE 20%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 2,911
MUA BÁN
32.30 7,120 32.35 4,180 32.40 8,210 32.50 3,500 32.55 9,240 32.60 17,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,855,000 1,410,333 37% 728,000 381,914 52%
2017 3,562,000 3,164,844 89% 655,000 977,313 149%
2016 0 2,533,799 0% 399,000 429,922 108%
2015 0 1,267,221 0% 181,000 210,933 117%
2014 0 869,329 0% 100,000 111,535 112%
2013 779,220 609,775 78% 107,110 34,493 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
1.89% (189 đồng tiền mặt)06/06/2018
Tỉ lệ: 100/11.25 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017

2016
2.49% (249 đồng tiền mặt)08/12/2016
4.73% (473 đồng tiền mặt)23/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
85.1%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
86.7%
ROE:
 
81.2%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
24.1%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
89.5%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCR 9.5 1,397 6.8 8% 52% 1.3 68.6%
DXG 29.2 4,278 6.8 37% 191% 1.6 72.8%
UDC 3.9 -7 -551.4 0% 34% 0.4 42.7%
LCG 9.3 959 9.7 7% 66% 0.5 61.7%
HDC 13.4 2,146 6.2 15% 91% 0.4 73.5%
HQC 1.8 105 17.2 1% 20% 0.7 62.5%
SC5 31.2 3,778 8.3 17% 144% 0.1 53.6%
KDH 34.6 1,634 21.1 9% 181% 0.6 60.3%
NBB 19.4 697 27.8 4% 97% 0.5 50.7%
NDN 14.6 2,012 7.3 17% 122% 1.1 65.9%

So sánh

FLCIDINBBNLGUDC
Giá Thị Trường 6.05
-0.02   -0.3%
12.80
0   0%
19.40
-0.20   -1.0%
32.40
0.55   1.7%
3.86
0.01   0.3%
EPS/PE 0.62k / 9.83.27k / 3.90.70k / 27.83.15k / 10.3-0.01k / -551.4
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
13.97
ngàn
20.09
ngàn
20.54
ngàn
11.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,792,9072,649,14216,938442,41217,649
Khối lượng đang lưu hành 710,005,255181,609,67197,432,174209,895,94734,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,296
tỷ VND
2,325
tỷ VND
1,890
tỷ VND
6,801
tỷ VND
134
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
3,733,386
(2.06%)
19,365,500
(19.88%)
69,510,784
(33.12%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,505
tỷ VND
22,217
tỷ VND
4,176
tỷ VND
10,010
tỷ VND
3,958
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,883
tỷ VND
1,195
tỷ VND
781
tỷ VND
1,720
tỷ VND
44
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,640
tỷ VND
2,537
tỷ VND
1,957
tỷ VND
4,311
tỷ VND
400
tỷ VND
Tổng Nợ 17,541
tỷ VND
3,482
tỷ VND
2,720
tỷ VND
4,018
tỷ VND
719
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,181
tỷ VND
6,018
tỷ VND
4,677
tỷ VND
8,328
tỷ VND
1,118
tỷ VND
Tiền mặt 836
tỷ VND
437
tỷ VND
80
tỷ VND
2,518
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 510% / 242% / 411% / 200% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%58%58%48%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%19%17%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%32.20%462.60%49%28.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.40%77.50%9.90%131.50%366%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.80%22.60%21%7.80%-5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357