Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long - NLG


NLG (HOSE):   29.50   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 29.60
Mở Cửa 29.50
TN/CN 29.30 / 29.75
Khối Lượng 1,357,280
KLTB 13 tuần 777,948
KLTB 10 ngày 240,851
CN 52 tuần 32.3
TN 52 tuần 24.8
EPS 4.1 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 7,055 Tỷ
KL đang lưu hành 239.14 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 19%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 3,327
MUA BÁN
29.35 33,600 29.40 29,270 29.45 32,040 29.50 167,690 29.60 35,010 29.65 16,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 332.30 0% 0 0 0%
2018 3,855 3,479.60 90% 728 1,010.90 139%
2017 3,562 3,164.80 89% 655 977.30 149%
2016 0 2,533.80 0% 399 429.90 108%
2015 0 1,267.20 0% 181 210.90 117%
2014 0 869.30 0% 100 111.50 112%
2013 779.20 609.80 78% 107.10 34.50 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
2.92% (292 đồng tiền mặt)10/06/2019

2018
1.97% (197 đồng tiền mặt)04/12/2018
1.89% (189 đồng tiền mặt)06/06/2018
Tỉ lệ: 100/11.25 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2018

2017
2.25% (225 đồng tiền mặt)13/10/2017
2.49% (249 đồng tiền mặt)28/06/2017
Tỉ lệ: 100/9.96 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.4%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
77.6%
ROA:
 
83.4%
ROE:
 
81.5%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
53.6%
Hệ Số Nợ:
 
66.8%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 9 221 40.7 2% 63% 0.3 50.1%
UIC 34.4 6,477 5.3 19% 100% 0.1 69.6%
DIG 13.7 1,046 13 11% 113% 1.0 65.3%
REE 31.8 6,027 5.3 20% 100% 1.0 80.5%
VIC 116.4 1,892 61.5 8% 363% 0.7 54.6%
PFL 0.8 -406 -2 -6% 12% 1.3 44%
CEO 11.3 2,562 4.4 24% 76% 1.1 75.9%
SZL 44.6 5,683 7.8 17% 135% -0.2 59.6%
DLR 11.8 -1,566 -7.5 -209% 1,577% 0.0 17.6%
NBB 22 1,344 16.4 6% 101% 0.3 57.1%

So sánh

NHANLGNTLSDUVIC
Giá Thị Trường 8.20
0   0%
29.50
-0.10   -0.3%
23.45
-0.05   -0.2%
8.00
0   0%
116.40
0   0%
EPS/PE 1.83k / 4.54.07k / 7.32.13k / 11.00.05k / 170.21.89k / 61.5
Giá Sổ Sách 12.05
ngàn
24.12
ngàn
16.89
ngàn
17.44
ngàn
32.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,037777,948369,1423,931667,651
Khối lượng đang lưu hành 15,051,525239,136,91860,989,95020,000,0003,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
7,055
tỷ VND
1,430
tỷ VND
160
tỷ VND
371,505
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 869,100
(5.77%)
69,510,784
(29.07%)
4,977,340
(8.16%)
779,800
(3.9%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 756
tỷ VND
12,486
tỷ VND
7,949
tỷ VND
1,447
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 86
tỷ VND
2,457
tỷ VND
2,061
tỷ VND
103
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 181
tỷ VND
5,768
tỷ VND
1,030
tỷ VND
349
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 6
tỷ VND
4,454
tỷ VND
582
tỷ VND
768
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 187
tỷ VND
10,222
tỷ VND
1,612
tỷ VND
1,117
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
1,592
tỷ VND
151
tỷ VND
41
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 1510% / 198% / 130% / 03% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%44%36%69%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%20%26%7%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%44.60%31.10%135.20%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 298.70%137.70%21.10%42.80%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%7.50%24.10%0.10%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357