Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   22.95   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 23.10
TN/CN 22.80 / 23.30
Khối Lượng 167,490
KLTB 13 tuần 224,091
KLTB 10 ngày 229,352
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 22.7
EPS 2.3 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 6,607 Tỷ
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 16%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 2,980
MUA BÁN
22.75 1,000 22.80 6,000 22.85 2,290 22.95 830 23.00 7,730 23.10 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,482 4,014.80 54% 743.30 386.60 52%
2018 6,971.10 7,669.70 110% 749.40 782.20 104%
2017 6,485.80 6,761.10 104% 686.90 810.40 118%
2016 6,003.50 7,983.30 133% 727.60 1,085.50 149%
2015 5,970.30 6,729.40 113% 627.70 1,141.60 182%
2014 5,284.80 7,064.90 134% 7.70 1,591 20,662%
2012 0 5,450.70 0% 3.30 7.70 233%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)27/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)20/09/2018
27.92% (2792 đồng tiền mặt)13/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
79.6%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
79.3%
ROE:
 
76.2%
P/B:
 
38.8%
ĐÁY CP:
 
80.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.3%
BETA:
 
76.8%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPS 6.7 1,269 5.3 11% 58% 0.6 58.9%
PEC 10.9 0 0 -17% 0% 0 20.9%
QPH 22 2,845 7.7 20% 156% 0 62%
QTP 11.5 599 19.2 6% 116% 0 48.6%
NBP 12.8 2,789 4.6 15% 67% 1.2 68.6%
DRL 54.5 6,319 8.6 48% 415% -0.2 63.4%
VSH 19.3 772 25 5% 126% 0.1 50.7%
CHP 20.3 1,243 16.3 9% 155% 0.2 58.5%
SP2 11.1 -786 -14.1 9% -123% 0 23.8%
PCG 18.9 -1,044 -18.1 -11% 191% -0.1 26.1%

So sánh

DNHHJSNT2PCGTBC
Giá Thị Trường 26.60
0   0%
25.00
0   0%
22.95
-0.05   -0.2%
18.90
0   0%
25.00
0   0%
EPS/PE 2.69k / 9.92.26k / 11.12.31k / 9.9-1.04k / -18.13.17k / 7.9
Giá Sổ Sách 13.01
ngàn
13.66
ngàn
14.06
ngàn
9.90
ngàn
14.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 235876224,0912,3091,373
Khối lượng đang lưu hành 422,400,00020,999,900287,876,02918,870,00063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 11,236
tỷ VND
525
tỷ VND
6,607
tỷ VND
357
tỷ VND
1,588
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
59,282,277
(20.59%)
8,943,800
(47.4%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,219
tỷ VND
1,568
tỷ VND
42,612
tỷ VND
5,512
tỷ VND
3,220
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,295
tỷ VND
310
tỷ VND
5,144
tỷ VND
38
tỷ VND
1,585
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,497
tỷ VND
287
tỷ VND
4,047
tỷ VND
187
tỷ VND
952
tỷ VND
Tổng Nợ 2,747
tỷ VND
138
tỷ VND
3,886
tỷ VND
48
tỷ VND
44
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,244
tỷ VND
425
tỷ VND
7,933
tỷ VND
235
tỷ VND
996
tỷ VND
Tiền mặt 195
tỷ VND
7
tỷ VND
218
tỷ VND
20
tỷ VND
184
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2111% / 168% / 16-8% / -1120% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%32%49%21%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%20%12%1%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.80%7.80%6.40%-15.60%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.70%25.40%3,839%183.70%9.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.90%15.40%33%16.20%11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357