Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   28.05   0.55  (2%)
Tham Chiếu 27.50
Mở Cửa 27.15
TN/CN 27.15 / 28.20
Khối Lượng 285,210
KLTB 13 tuần 176,744
KLTB 10 ngày 72,395
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 23.2
EPS 2.9 ngàn
PE 9.5 lần
Vốn thị trường 8,075 Tỷ
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 23%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 2,487
MUA BÁN
27.50 51,990 27.55 5,010 27.60 110 28.05 3,260 28.10 22,320 28.15 13,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,971,100 4,029,674 58% 749,400 503,653 67%
2017 6,485,800 6,761,130 104% 686,900 810,413 118%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)20/09/2018
27.92% (2792 đồng tiền mặt)13/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Engulfing Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
83.7%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
84.4%
ROE:
 
86.8%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
48.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.6%
BETA:
 
79.1%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EAD 9.8 0 0 33% 0% 0 45.1%
PIC 14 1,184 11.8 11% 125% 0.1 55.9%
QPH 29 2,433 11.9 15% 179% 0 59.7%
DNH 25.6 2,414 10.6 18% 193% 0 53.2%
EIC 8.2 35 234.3 0% 80% 0 40.3%
PPE 10.5 -1,908 -5.5 -55% 303% 0.1 33.3%
BTP 11.6 4,107 2.8 21% 60% 0.2 76.5%
SP2 9.7 -77 -126 1% -150% 0 27.9%
TMP 33.5 5,629 6 32% 187% 0.2 74.9%
PGD 35.3 3,132 11.3 21% 239% 0.2 66.5%

So sánh

NT2PPCPVGQTPSHP
Giá Thị Trường 28.05
0.55   2%
20.30
0.95   4.9%
8.20
-0.30   -3.5%
8.30
0   0%
23.50
0   0%
EPS/PE 2.95k / 9.53.05k / 6.70.60k / 13.70.50k / 16.72.08k / 11.3
Giá Sổ Sách 12.81
ngàn
18.50
ngàn
14.56
ngàn
8.38
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 176,744278,42027,0829,3336,203
Khối lượng đang lưu hành 287,876,029318,154,61427,719,850450,000,00093,710,200
Tổng Vốn Thị Trường 8,075
tỷ VND
6,459
tỷ VND
227
tỷ VND
3,735
tỷ VND
2,202
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 59,282,277
(20.59%)
47,270,412
(14.86%)
1,575,009
(5.68%)
0
(0%)
3,330,120
(3.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,578
tỷ VND
70,044
tỷ VND
34,294
tỷ VND
23,501
tỷ VND
2,879
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,504
tỷ VND
8,799
tỷ VND
335
tỷ VND
1,008
tỷ VND
857
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,689
tỷ VND
5,887
tỷ VND
404
tỷ VND
3,773
tỷ VND
1,174
tỷ VND
Tổng Nợ 4,520
tỷ VND
1,997
tỷ VND
1,027
tỷ VND
8,720
tỷ VND
1,215
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,209
tỷ VND
7,884
tỷ VND
1,430
tỷ VND
12,492
tỷ VND
2,389
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
486
tỷ VND
113
tỷ VND
261
tỷ VND
108
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 2312% / 161% / 42% / 68% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%25%72%70%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%13%1%4%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%11.60%-0.80%32.80%44.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3,841.10%38.60%209.40%-4,136.60%29.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.20%13.30%12.40%-7.90%20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357