Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   23.30   0.25  (1.1%)
Tham Chiếu 23.05
Mở Cửa 23.05
TN/CN 23 / 23.40
Khối Lượng 146,080
KLTB 13 tuần 287,306
KLTB 10 ngày 191,217
CN 52 tuần 24.2
TN 52 tuần 15.2
EPS 2.8 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 6,708 Tỷ
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 18%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 2,311
MUA BÁN
23.20 1,100 23.25 630 23.30 350 23.35 19,240 23.40 32,170 23.45 5,350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 7,177,400 3,598.90 0% 620,020 428 0%
2019 7,482,000 7,653.70 0% 743,300 754.20 0%
2018 6,971,100 7,669.70 0% 749,400 782.20 0%
2017 6,485,800 6,761.10 0% 686,900 810.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)23/07/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2020

2018
9% (900 đồng tiền mặt)27/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)20/09/2018
27.92% (2792 đồng tiền mặt)13/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017




Gía trung bình: 23.17

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
88.2%
PE:
 
79.5%
ROA:
 
90.6%
ROE:
 
84.6%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
33.4%
Hệ Số Nợ:
 
47.0%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
83.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHP 5.9 -3,514 -1.7 -36% 60% 0.4 40.5%
NBP 12.5 1,922 6.5 9% 62% 0.6 67.8%
PPC 23.5 3,454 6.8 18% 124% 0.7 79.9%
TDB 34.1 2,517 13.5 31% 307% 0 70.6%
DNH 27 2,129 12.7 17% 210% 0 59%
PGC 19 2,228 8.5 16% 130% 0.8 67.5%
EAD 9.5 0 0 18% 0% 0 47.9%
ND2 27.5 1,838 15 16% 233% 0 55.8%
EIC 6.5 46 141.3 0% 63% 0 49.6%
HND 18.4 2,869 6.4 23% 145% 0 68.3%

So sánh

BTPGHCNT2PICVPD
Giá Thị Trường 14.2500
14.25   -0.7%
34.0000
34   -5.3%
23.3000
23.30   1.1%
8.6000
8.60   -9.5%
14.9000
14.90   0.7%
EPS/PE 3.64k / 3.92.23k / 15.32.78k / 8.40.23k / 36.80.32k / 46.6
Giá Sổ Sách 20.29
ngàn
9.74
ngàn
15.74
ngàn
10.53
ngàn
11.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,9552,481287,3061,28410,880
Khối lượng đang lưu hành 59,285,60041,000,000287,876,02933,339,891106,589,629
Tổng Vốn Thị Trường 845
tỷ VND
1,394
tỷ VND
6,708
tỷ VND
287
tỷ VND
1,588
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
0
(0%)
59,282,277
(20.59%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,325
tỷ VND
1,127
tỷ VND
49,849
tỷ VND
465
tỷ VND
2,733
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,143
tỷ VND
567
tỷ VND
5,945
tỷ VND
147
tỷ VND
530
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,203
tỷ VND
399
tỷ VND
4,532
tỷ VND
351
tỷ VND
1,241
tỷ VND
Tổng Nợ 507
tỷ VND
718
tỷ VND
2,924
tỷ VND
188
tỷ VND
976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,709
tỷ VND
1,117
tỷ VND
7,456
tỷ VND
539
tỷ VND
2,218
tỷ VND
Tiền mặt 59
tỷ VND
8
tỷ VND
140
tỷ VND
5
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 188% / 2311% / 181% / 22% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%64%39%35%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%50%12%32%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%17.30%2.40%16.30%0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%14.10%-13.10%11.40%28.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.30%37.90%28.90%3.20%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NT2



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357