Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 - NTB


NTB (UPCOM):   0.30   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.20
Mở Cửa 0.30
TN/CN 0.30 / 0.30
Khối Lượng 13,400
KLTB 13 tuần 16,735
KLTB 10 ngày 5,130
CN 52 tuần 0.5
TN 52 tuần 0.2
EPS -4.1 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 8 Tỷ
KL đang lưu hành 39.78 triệu
Giá sổ sách -35.4 ngàn
ROE 11%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước -7,928
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2012 583.90 329.10 56% 50.40 -67.10 -133%
2011 528.40 343.90 65% 61.80 -1.40 -2%
2010 0 315.90 0% 154.40 38.70 25%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
Tỉ lệ: 100/10.5 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.2%)
EPS:
 
1.0%
PE:
 
22.2%
ROA:
 
4.9%
ROE:
 
61.6%
P/B:
 
24.8%
ĐÁY CP:
 
92.4%
Hệ Số Nợ:
 
24.5%
BETA:
 
90.8%
THANH KHOẢN:
 
75.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KDH 24.6 1,684 14.6 13% 184% 0.3 67.8%
SHN 8.8 608 14.5 4% 59% 0.3 56.8%
HDG 28.6 11,084 2.5 47% 104% 1.4 80.3%
TIG 7.3 901 7.5 6% 47% 1.0 66.8%
DLR 10.5 -1,297 -8.1 -742% 6,004% 0.0 27%
FLC 4.1 300 13.7 3% 32% 0.5 57.1%
DRH 4.8 1,077 4.4 8% 37% -0.9 53.5%
VRE 30.8 1,145 27 10% 257% 1.7 67%
TDH 10.1 2,070 4.9 9% 38% 0.6 71%
UIC 38.8 6,695 5.7 19% 107% 0.1 70.4%

So sánh

CVRE1901CVRE1902DLGFUCVREITNTBSCRTIGVRE
Giá Thị Trường 0.02
0   0%
0.48
-0.02   0%
1.96
-0.05   -2.5%
7.70
0   0%
0.30
0.10   0%
5.47
-0.04   -0.7%
7.30
0.50   7.4%
30.80
-0.10   -0.3%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00.32k / 6.20k / 0.0-4.07k / 0.00.89k / 6.20.90k / 7.51.15k / 27.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
11.95
ngàn
0
ngàn
-35.43
ngàn
14.09
ngàn
14.39
ngàn
12.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 070,3436,002,7657916,7352,259,391639,4542,765,486
Khối lượng đang lưu hành 2,500,0005,000,000299,309,7205,000,00039,779,577366,360,48982,650,2772,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
2
tỷ VND
587
tỷ VND
39
tỷ VND
12
tỷ VND
2,004
tỷ VND
603
tỷ VND
71,728
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
37,644,372
(12.58%)
0
(0%)
0
(0%)
36,363,888
(9.93%)
13,123,090
(15.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
17,105
tỷ VND
0
tỷ VND
1,004
tỷ VND
10,895
tỷ VND
1,439
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
544
tỷ VND
0
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
1,680
tỷ VND
333
tỷ VND
6,932
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,576
tỷ VND
0
tỷ VND
-1,409
tỷ VND
4,779
tỷ VND
1,189
tỷ VND
28,024
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,339
tỷ VND
0
tỷ VND
3,323
tỷ VND
6,147
tỷ VND
311
tỷ VND
9,561
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
8,916
tỷ VND
0
tỷ VND
1,914
tỷ VND
10,926
tỷ VND
1,500
tỷ VND
37,585
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
88
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
66
tỷ VND
53
tỷ VND
1,383
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 01% / 30% / 0-8% / 113% / 75% / 67% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%60%0%174%56%21%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%3%0%-128%15%23%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%31.50%0%-84.60%95.50%41.90%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%478.30%0%83.80%172.10%90.50%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-8.80%0%-19.50%4.80%-1.40%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357