Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   23.30   0.30  (1.3%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 23.30
TN/CN 23 / 24
Khối Lượng 469,580
KLTB 13 tuần 317,209
KLTB 10 ngày 684,206
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 8.8
EPS 1.7 ngàn
PE 13.7 lần
Vốn thị trường 1,482 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 10%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 1,519
MUA BÁN
23.10 7,020 23.15 18,420 23.20 3,900 23.30 4,600 23.35 50 23.40 1,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 690,000 86,476 13% 125,000 22,208 18%
2017 400,000 301,646 75% 110,000 119,452 109%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-178 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-240 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-236 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
71.6%
PE:
 
57.5%
ROA:
 
69.6%
ROE:
 
54.6%
P/B:
 
43.1%
ĐÁY CP:
 
4.1%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
84.1%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 32 2,648 12.1 11% 137% 0.2 52%
IJC 10.5 1,699 6.2 13% 83% 0.6 62.4%
NDN 12.5 2,090 6 16% 105% 1.1 71.7%
HQC 1.4 88 16.1 1% 16% 0.7 62.5%
HDG 37.9 9,430 4 33% 137% 0.8 74.5%
NVT 8.3 -1,579 -5.3 -30% 192% 0.5 32.3%
DIG 15 1,066 14.1 10% 119% 1.0 63.6%
HDC 15.3 1,563 9.8 11% 104% 0.4 65.5%
SGR 16.8 1,579 10.6 13% 133% 0.4 63%
SDU 8.9 30 296.7 0% 52% -0.4 35.6%

So sánh

DXGHDGNTLNVTUDC
Giá Thị Trường 21.30
-0.20   -0.9%
37.85
-0.65   -1.7%
23.30
0.30   1.3%
8.30
0   0%
5.94
0.07   1.2%
EPS/PE 4.92k / 4.39.43k / 4.01.70k / 13.7-1.58k / -5.30.23k / 26.3
Giá Sổ Sách 17.81
ngàn
27.66
ngàn
16.66
ngàn
4.32
ngàn
11.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,270,166347,667317,20987,0157,157
Khối lượng đang lưu hành 350,013,41294,952,03660,989,95090,500,00034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,455
tỷ VND
3,594
tỷ VND
1,421
tỷ VND
751
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
15,002,967
(15.8%)
4,977,340
(8.16%)
44,345,000
(49%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,474
tỷ VND
16,393
tỷ VND
7,814
tỷ VND
2,065
tỷ VND
4,046
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,135
tỷ VND
2,461
tỷ VND
2,025
tỷ VND
-482
tỷ VND
53
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,232
tỷ VND
2,626
tỷ VND
1,016
tỷ VND
383
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 7,542
tỷ VND
8,275
tỷ VND
744
tỷ VND
133
tỷ VND
745
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,775
tỷ VND
10,902
tỷ VND
1,760
tỷ VND
516
tỷ VND
1,156
tỷ VND
Tiền mặt 1,159
tỷ VND
652
tỷ VND
112
tỷ VND
12
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 378% / 336% / 10-22% / -301% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%76%42%26%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%15%26%-23%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%28.40%33.30%2.90%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%56.50%21.60%-785.20%378.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%19.40%24.10%5.20%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357