Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   19.20   1  (5.5%)
Tham Chiếu 18.20
Mở Cửa 18.20
TN/CN 18.20 / 19.40
Khối Lượng 507,380
KLTB 13 tuần 394,341
KLTB 10 ngày 684,206
CN 52 tuần 19.0
TN 52 tuần 8.8
EPS 1.7 ngàn
PE 11.3 lần
Vốn thị trường 1,221 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 10%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 1,519
MUA BÁN
18.95 500 19.00 1,500 19.05 660 19.20 28,520 19.25 22,000 19.30 22,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 690,000 86,476 13% 125,000 22,208 18%
2017 400,000 301,646 75% 110,000 119,452 109%
2016 350,000 433,359 124% 90,000 94,613 105%
2015 350,000 473,237 135% 120,000 121,675 101%
2014 450,000 228,313 51% 95,000 48,097 51%
2013 550,000 453,946 83% 90,000 117,925 131%
2012 1,120,000 695,188 62% 550,000 100,102 18%
2011 1,900,000 573,477 30% 788,000 121,236 15%
2010 1,650,000 1,389,725 84% 700,000 781,122 112%
2009 480,000 1,379,554 287% 120,000 713,250 594%
2008 945,000 371,307 39% 300,000 61,812 21%
2007 850,500 453,829 53% 270,000 131,523 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)118 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng128 (lần)
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.2%)
EPS:
 
70.7%
PE:
 
60.8%
ROA:
 
69.0%
ROE:
 
53.6%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
8.1%
Hệ Số Nợ:
 
63.0%
BETA:
 
84.0%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 57.5 3,614 15.9 16% 255% 0.5 63%
IDV 29.5 3,694 8 31% 215% 0.1 69.6%
D2D 75.6 8,856 8.5 20% 170% 0.1 65.1%
ITA 2.8 115 24.3 1% 25% 0.9 56.7%
VNI 10 0 0 -19% 0% 0.2 26.5%
IDI 9.2 3,221 2.8 24% 68% 0.7 77.1%
NBB 18.5 1,585 11.6 8% 87% 0.3 58.4%
CEO 13.4 2,390 5.6 21% 84% 0.7 68.8%
PFL 0.7 -422 -1.7 -6% 11% 1.3 46.1%
HQC 1.5 88 16.5 1% 16% 0.7 63%

So sánh

IJCLGLNDNNTLUIC
Giá Thị Trường 8.18
0.03   0.4%
7.90
0   0%
12.20
-0.30   -2.4%
19.20
1   5.5%
36.00
0.50   1.4%
EPS/PE 1.70k / 4.82.87k / 2.82.09k / 5.81.70k / 11.36.30k / 5.7
Giá Sổ Sách 12.67
ngàn
14.17
ngàn
11.92
ngàn
16.66
ngàn
33.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 110,89362,994165,898394,3418,338
Khối lượng đang lưu hành 137,097,32349,997,10047,932,39860,989,9508,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,121
tỷ VND
395
tỷ VND
585
tỷ VND
1,171
tỷ VND
288
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,511,112
(14.23%)
25,411
(0.05%)
10,126,866
(21.13%)
4,977,340
(8.16%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,400
tỷ VND
3,316
tỷ VND
1,654
tỷ VND
7,814
tỷ VND
18,467
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,884
tỷ VND
269
tỷ VND
327
tỷ VND
2,025
tỷ VND
355
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,737
tỷ VND
778
tỷ VND
572
tỷ VND
1,016
tỷ VND
264
tỷ VND
Tổng Nợ 6,402
tỷ VND
1,629
tỷ VND
1,127
tỷ VND
744
tỷ VND
194
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,138
tỷ VND
2,407
tỷ VND
1,698
tỷ VND
1,760
tỷ VND
458
tỷ VND
Tiền mặt 207
tỷ VND
169
tỷ VND
41
tỷ VND
112
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 135% / 155% / 166% / 1011% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%68%66%42%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%8%20%26%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 39.90%118.30%8.20%33.30%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.20%60%55%21.60%16.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%2.10%18.90%24.10%16.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357