Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm - NTL


NTL (HOSE):   23.45   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 23.50
Mở Cửa 23.50
TN/CN 23.25 / 23.90
Khối Lượng 288,340
KLTB 13 tuần 369,142
KLTB 10 ngày 684,206
CN 52 tuần 24.9
TN 52 tuần 8.3
EPS 2.1 ngàn
PE 11 lần
Vốn thị trường 1,491 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 13%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 1,640
MUA BÁN
23.35 7,700 23.40 7,910 23.45 13,490 23.50 800 23.55 500 23.60 2,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 717.20 135.70 19% 101.20 36.10 36%
2018 690 714.10 103% 125 127.10 102%
2017 400 301.60 75% 110 119.50 109%
2016 350 433.40 124% 90 94.60 105%
2015 350 473.20 135% 120 121.70 101%
2014 450 228.30 51% 95 48.10 51%
2013 550 453.90 83% 90 117.90 131%
2012 1,120 695.20 62% 550 100.10 18%
2011 1,900 573.50 30% 788 121.20 15%
2010 1,650 1,389.70 84% 700 781.10 112%
2009 480 1,379.60 287% 120 713.20 594%
2008 945 371.30 39% 300 61.80 21%
2007 850.50 453.80 53% 270 131.50 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)21/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2018

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
76.9%
PE:
 
62.3%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
66.0%
P/B:
 
41.3%
ĐÁY CP:
 
5.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.5%
BETA:
 
83.5%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 8 47 170.2 0% 46% -0.4 38.5%
IDV 30.2 4,544 6.6 32% 213% 0.1 66.9%
LCG 10.2 2,037 5 15% 68% 0.4 69.4%
HAG 5.3 70 75.6 0% 29% 0.9 50.2%
TIG 3.4 674 5 6% 28% 0.5 69.4%
VPH 5.5 1,405 3.9 12% 45% 0.3 73.1%
FLC 4.3 435 9.9 3% 34% 0.9 63.3%
VNI 9.7 0 0 -7% 0% 0.2 26.2%
PFL 0.8 -406 -2 -6% 12% 1.3 44%
D2D 135.1 10,467 12.9 22% 280% 0.1 58.5%

So sánh

D11HDCNTBNTLNVT
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
15.20
-0.05   -0.3%
0.40
0   0%
23.45
-0.05   -0.2%
8.39
0   0%
EPS/PE 2.23k / 5.61.54k / 9.9-7.52k / -0.12.13k / 11.00.32k / 26.6
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
16.03
ngàn
-27.18
ngàn
16.89
ngàn
4.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 712335,70611,697369,14257,113
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96557,995,39539,779,57760,989,95090,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
882
tỷ VND
16
tỷ VND
1,430
tỷ VND
759
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
8,379,543
(14.45%)
0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
44,345,000
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
4,987
tỷ VND
1,004
tỷ VND
7,949
tỷ VND
2,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
754
tỷ VND
-957
tỷ VND
2,061
tỷ VND
-471
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
808
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
1,030
tỷ VND
390
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
908
tỷ VND
4,035
tỷ VND
582
tỷ VND
135
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
1,717
tỷ VND
2,953
tỷ VND
1,612
tỷ VND
525
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
83
tỷ VND
1
tỷ VND
151
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 155% / 11-10% / 288% / 1310% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%53%137%36%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%-95%26%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%24.80%-84.60%31.10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%37.30%83.80%21.10%-780.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%18.10%-19.50%24.10%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357