Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - NTP


NTP (HNX):   51.50   3  (6.2%)
Tham Chiếu 48.50
Mở Cửa 48.40
TN/CN 48.40 / 52
Khối Lượng 49,420
KLTB 13 tuần 7,820
KLTB 10 ngày 3,408
CN 52 tuần 85.1
TN 52 tuần 40.4
EPS 4.9 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 4,596 Tỷ
KL đang lưu hành 89.24 triệu
Giá sổ sách 23.2 ngàn
ROE 21%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 4,516
MUA BÁN
46.70 300 48.00 5,100 49.00 500 51.50 100 51.80 100 51.90 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NTP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,800,000 2,079,176 43% 480,000 171,493 36%
2017 4,880,000 4,443,654 91% 455,000 556,985 122%
2016 3,900,000 4,365,543 112% 415,000 447,336 108%
2015 3,210,000 3,564,060 111% 385,000 411,886 107%
2014 2,650,000 3,006,459 113% 393,000 381,594 97%
2013 2,330,000 2,489,090 107% 372,000 384,646 103%
2012 2,265,000 2,363,895 104% 346,600 384,991 111%
2011 0 2,429,835 0% 0 0 0%
2010 1,803,400 2,008,528 111% 245,000 309,859 126%
2009 1,130,000 1,549,426 137% 159,000 351,333 221%
2008 1,040,000 1,097,379 106% 144,000 154,408 107%
2007 936,000 905,920 97% 129,600 125,441 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/01/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-257 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
65.3%
ROA:
 
83.8%
ROE:
 
82.9%
P/B:
 
32.1%
ĐÁY CP:
 
44.6%
Hệ Số Nợ:
 
40.1%
BETA:
 
85.0%
THANH KHOẢN:
 
65.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PMP 15.7 2,606 6 18% 107% 0.1 57.9%
INN 32.2 4,156 7.7 19% 92% 0.1 72.5%
DPC 16.8 1,944 8.6 11% 99% -0.0 54.8%
NSG 12 0 0 10% 0% 0 38.1%
NTP 51.5 4,932 10.4 21% 222% 0.6 65.7%
DTT 14.4 695 20.7 5% 99% -0.5 39.4%
SPA 10 1,494 6.7 11% 71% 0 59.9%
VBC 21 3,945 5.3 30% 160% 0.4 64.3%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 55.7%
VNP 5.6 1,194 4.7 16% 75% 0 63%

So sánh

HIINTPSPPVBCVKC
Giá Thị Trường 16.45
0   0%
51.50
3   6.2%
5.40
0   0%
21.00
-0.70   -3.2%
5.80
-0.10   -1.7%
EPS/PE 2.60k / 6.34.93k / 10.41.20k / 4.53.95k / 5.30.49k / 11.9
Giá Sổ Sách 20.35
ngàn
23.22
ngàn
16.40
ngàn
13.09
ngàn
11.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 213,6667,820180,14794917,447
Khối lượng đang lưu hành 27,200,00089,240,30218,647,7627,499,97220,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 447
tỷ VND
4,596
tỷ VND
101
tỷ VND
157
tỷ VND
116
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
25,341,565
(28.4%)
53,103
(0.28%)
15,500
(0.21%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,583
tỷ VND
30,758
tỷ VND
6,330
tỷ VND
5,064
tỷ VND
7,518
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 100
tỷ VND
3,575
tỷ VND
157
tỷ VND
188
tỷ VND
142
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 553
tỷ VND
2,072
tỷ VND
278
tỷ VND
98
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 1,398
tỷ VND
2,374
tỷ VND
888
tỷ VND
384
tỷ VND
387
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,951
tỷ VND
4,446
tỷ VND
1,166
tỷ VND
482
tỷ VND
621
tỷ VND
Tiền mặt 276
tỷ VND
167
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1510% / 212% / 86% / 302% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%53%76%80%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%12%2%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 198.10%13.80%18.90%6.80%8.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 160.20%11.40%20.10%5.80%59%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 28.60%28.40%14%25.30%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357