Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay - NVT


NVT (HOSE):   8.40   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 8.39
Mở Cửa 8.20
TN/CN 8.20 / 8.40
Khối Lượng 10,870
KLTB 13 tuần 58,510
KLTB 10 ngày 25,379
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 4.2
EPS 0.3 ngàn
PE 26.6 lần
Vốn thị trường 760 Tỷ
KL đang lưu hành 90.50 triệu
Giá sổ sách 4.2 ngàn
ROE 14%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước -5,017
MUA BÁN
8.21 350 8.39 1,960 8.40 400 8.50 500 8.69 1,990 8.78 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 245,000 143,943 59% 25,000 39,033 156%
2017 219,000 232,582 106% 16,500 -432,468 -2,621%
2016 197,000 190,831 97% 10,000 17,998 180%
2015 212,700 189,076 89% 9,100 -122,980 -1,351%
2014 220,000 210,687 96% 45,000 25,638 57%
2013 219,000 207,526 95% 19,000 40,593 214%
2012 190,000 206,202 109% 3,200 -81,265 -2,540%
2011 260,250 175,427 67% 40,120 -90,008 -224%
2010 872,000 234,226 27% 178,000 15,445 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
43.5%
PE:
 
44.4%
ROA:
 
69.2%
ROE:
 
47.4%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
9.5%
Hệ Số Nợ:
 
57.1%
BETA:
 
80.4%
THANH KHOẢN:
 
81.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 3.5 674 5.2 6% 31% 0.5 69.7%
NBB 21.5 1,344 16 6% 101% 0.3 58.7%
D2D 136.5 10,467 13 22% 283% 0.1 58.3%
OGC 4.6 98 46.4 5% 156% 0.6 46.2%
UDC 4.9 148 33.1 2% 41% 0.3 45.5%
NVT 8.4 316 26.6 14% 199% 0.5 51.8%
SDU 8.8 47 187.2 0% 52% -0.4 36.2%
LEC 18.8 -139 -135.3 -1% 143% 0.1 36.9%
SHN 9 221 40.7 2% 60% 0.3 58.3%
KDH 31.0 1,947 15.9 12% 183% 0.5 68.2%

So sánh

ITAKBCNVTTDCVNI
Giá Thị Trường 3.13
-0.02   -0.6%
14.10
0.05   0.4%
8.40
0.01   0.1%
8.39
0.02   0.2%
11.50
1.40   13.9%
EPS/PE 0.13k / 24.61.46k / 9.70.32k / 26.61.28k / 6.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.10
ngàn
21.16
ngàn
4.23
ngàn
12.29
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,121,4772,558,05358,510100,542886
Khối lượng đang lưu hành 937,883,609469,760,51290,500,000100,000,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 2,936
tỷ VND
6,624
tỷ VND
760
tỷ VND
839
tỷ VND
119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(12.06%)
161,118,762
(34.3%)
44,345,000
(49%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,577
tỷ VND
14,336
tỷ VND
2,199
tỷ VND
14,864
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,682
tỷ VND
4,908
tỷ VND
-471
tỷ VND
1,230
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,393
tỷ VND
9,941
tỷ VND
390
tỷ VND
1,229
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 3,042
tỷ VND
6,652
tỷ VND
135
tỷ VND
5,481
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,435
tỷ VND
16,593
tỷ VND
525
tỷ VND
6,710
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
576
tỷ VND
63
tỷ VND
36
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 14% / 710% / 142% / 11-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%40%26%82%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%34%-21%8%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 45.80%26.40%6%-0.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 223.80%91.80%-780.50%-1.90%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.10%-0.10%12.90%4%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357