Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay - NVT


NVT (HOSE):   7   0.11  (1.6%)
Tham Chiếu 6.89
Mở Cửa 6.85
TN/CN 6.85 / 7.20
Khối Lượng 1,710
KLTB 13 tuần 11,625
KLTB 10 ngày 5,257
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 5.9
EPS 0.1 ngàn
PE 106.1 lần
Vốn thị trường 634 Tỷ
KL đang lưu hành 90.50 triệu
Giá sổ sách 4.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước -1,759
MUA BÁN
6.85 70 6.86 20 6.91 120 7.00 18,990 7.09 50 7.19 120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 245 269.60 110% 25 29.60 118%
2017 219 232.60 106% 16.50 -432.50 -2,621%
2016 197 190.80 97% 10 18 180%
2015 212.70 189.10 89% 9.10 -123 -1,352%
2014 220 210.70 96% 45 25.60 57%
2013 219 207.50 95% 19 40.60 214%
2012 190 206.20 109% 3.20 -81.30 -2,541%
2011 260.20 175.40 67% 40.10 -90 -224%
2010 872 234.20 27% 178 15.40 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-136 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-135 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20218 (lần)
William(14) Vượt lên -80216 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
37.3%
PE:
 
38.4%
ROA:
 
71.9%
ROE:
 
53.4%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
52.2%
Hệ Số Nợ:
 
62.4%
BETA:
 
69.6%
THANH KHOẢN:
 
68.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 1.5 217 6.8 2% 12% 1.4 62.8%
IJC 15.3 2,113 7.2 17% 120% 0.4 60.8%
D11 19.8 4,280 4.6 27% 123% 0.9 69.4%
LCG 8.5 2,010 4.2 14% 54% 0.9 74.3%
VNI 9.2 0 0 -7% 0% 0.2 27.2%
PDR 26 1,967 13.2 17% 228% 0.8 67.3%
SJS 14.9 636 23.4 4% 79% 0.6 56.3%
REE 37.1 4,445 8.3 17% 111% 1.0 75.9%
VCR 17 -189 -89.9 -2% 211% -1.9 24.1%
LHG 16.1 2,662 6 12% 71% 1.0 79.3%

So sánh

KACNVTPVLSDITIG
Giá Thị Trường 14.70
0   0%
7.00
0.11   1.6%
1.50
-0.10   -6.3%
87.70
-2.80   -3.1%
3.90
0   0%
EPS/PE 0.68k / 21.60.07k / 106.10.43k / 3.54.15k / 21.10.78k / 5.0
Giá Sổ Sách 13.40
ngàn
4.38
ngàn
5.00
ngàn
30.79
ngàn
12.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 011,62520,77142,700344,207
Khối lượng đang lưu hành 23,999,99990,500,00050,000,000287,989,92082,650,277
Tổng Vốn Thị Trường 353
tỷ VND
634
tỷ VND
75
tỷ VND
25,257
tỷ VND
322
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,288
(0.02%)
44,345,000
(49%)
668,218
(1.34%)
0
(0%)
13,123,090
(15.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,116
tỷ VND
2,268
tỷ VND
908
tỷ VND
18,004
tỷ VND
1,371
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
-495
tỷ VND
-161
tỷ VND
5,062
tỷ VND
314
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 322
tỷ VND
396
tỷ VND
250
tỷ VND
8,868
tỷ VND
1,044
tỷ VND
Tổng Nợ 192
tỷ VND
159
tỷ VND
196
tỷ VND
9,745
tỷ VND
182
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 513
tỷ VND
555
tỷ VND
446
tỷ VND
18,613
tỷ VND
1,226
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
19
tỷ VND
13
tỷ VND
1,072
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 56% / 95% / 96% / 125% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%29%44%52%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%-22%-18%28%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 166%6%40,684.60%152.30%41.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 244.50%-780.50%-698.30%21.80%90.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.20%12.90%-11.90%49.40%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357