Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   4   -0.04  (-1.0%)
Tham Chiếu 4.04
Mở Cửa 4.04
TN/CN 3.94 / 4.04
Khối Lượng 920,530
KLTB 13 tuần 1,611,564
KLTB 10 ngày 3,894,085
CN 52 tuần 6
TN 52 tuần 1.7
EPS 0.1 ngàn
PE 40.8 lần
Vốn thị trường 1,200 Tỷ
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 2.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước -1,484
MUA BÁN
3.98 14,290 3.99 10,920 4.00 20,120 4.01 6,500 4.02 14,500 4.03 9,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,116 198.20 18% 16 -0.30 -2%
2018 1,393 1,244 89% 188 70.60 38%
2017 1,272 1,135.80 89% 26 -431.10 -1,658%
2016 1,508 1,171.60 78% 83.40 -860.60 -1,032%
2015 2,300.90 930.40 40% 569.50 726.20 128%
2014 4,280 2,950 69% 251 -2,520 -1,004%
2013 2,600 2,633.90 101% 90 221.10 246%
2012 4,000 1,394 35% 800 175 22%
2011 3,000 1,383.40 46% 825 242.80 29%
2010 0 1,571.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới142 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-216 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.5%)
EPS:
 
36.2%
PE:
 
40.9%
ROA:
 
30.1%
ROE:
 
36.5%
P/B:
 
42.0%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.2%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 34.4 6,477 5.3 19% 100% 0.1 69.6%
HDG 31.8 8,274 3.8 38% 102% 0.8 76.9%
KAC 14.7 97 151.5 1% 112% -0.1 27.9%
SC5 30.0 3,344 9 14% 124% 0.2 57%
IDJ 3.6 1,553 2.3 16% 36% 0.5 72.3%
UDC 4.9 148 33 2% 41% 0.3 45.6%
FLC 4.3 435 9.9 3% 34% 0.9 63.3%
KDH 24 1,855 12.9 12% 142% 0.5 73%
REE 31.8 6,027 5.3 20% 100% 1.0 80.5%
DXG 18.9 4,979 3.8 35% 100% 1.7 86.4%

So sánh

DLGDLRDRHKACOGC
Giá Thị Trường 1.59
0.03   1.9%
11.80
0   0%
7.70
0.11   1.4%
14.70
0   0%
4.00
-0.04   -1.0%
EPS/PE 0.02k / 69.1-1.57k / -7.50.98k / 7.90.10k / 151.50.10k / 40.8
Giá Sổ Sách 11.60
ngàn
0.75
ngàn
12.84
ngàn
13.10
ngàn
2.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,201,43040262,83911,611,564
Khối lượng đang lưu hành 299,309,7204,500,00060,714,08323,999,999300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 476
tỷ VND
53
tỷ VND
467
tỷ VND
353
tỷ VND
1,200
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
434,000
(9.64%)
27,640
(0.05%)
5,288
(0.02%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,657
tỷ VND
1,061
tỷ VND
1,373
tỷ VND
1,060
tỷ VND
15,115
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 451
tỷ VND
-25
tỷ VND
254
tỷ VND
110
tỷ VND
1,802
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,472
tỷ VND
3
tỷ VND
780
tỷ VND
314
tỷ VND
881
tỷ VND
Tổng Nợ 5,235
tỷ VND
80
tỷ VND
1,560
tỷ VND
177
tỷ VND
3,743
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,708
tỷ VND
84
tỷ VND
2,340
tỷ VND
491
tỷ VND
4,624
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
4
tỷ VND
71
tỷ VND
5
tỷ VND
249
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-8% / -2093% / 81% / 11% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%96%67%36%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-2%18%10%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%-2.80%2.60%166%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 478.30%-348.20%163%244.50%-1,039%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%-3.30%18.10%22.20%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357