Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - OGC


OGC (HOSE):   3.95   -0.02  (-0.5%)
Tham Chiếu 3.97
Mở Cửa 3.95
TN/CN 3.91 / 3.97
Khối Lượng 1,542,450
KLTB 13 tuần 3,095,971
KLTB 10 ngày 3,894,085
CN 52 tuần 4.0
TN 52 tuần 1.7
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 1,185 Tỷ
KL đang lưu hành 300 triệu
Giá sổ sách 2.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước -1,540
MUA BÁN
3.91 368,350 3.92 179,000 3.93 87,460 3.95 7,720 3.96 5,010 3.97 162,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán OGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,393,000 428,897 31% 188,000 -6,244 -3%
2017 1,272,000 1,135,768 89% -14,000 -470,375 3,360%
2016 1,508,030 1,171,611 78% 83,440 -860,616 -1,031%
2015 2,300,940 930,416 40% 569,530 726,158 128%
2014 4,280,000 2,949,999 69% 251,000 -2,519,958 -1,004%
2013 2,600,000 2,633,925 101% 90,000 221,117 246%
2012 4,000,000 1,394,014 35% 800,000 175,028 22%
2011 3,000,000 1,383,403 46% 825,000 242,780 29%
2010 0 1,571,793 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
5% (500 đồng tiền mặt)04/10/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2012

2011
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
MFI(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.5%)
EPS:
 
21.8%
PE:
 
17.4%
ROA:
 
30.2%
ROE:
 
45.4%
P/B:
 
42.9%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
24.2%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 1.3 113 11.2 1% 11% 0.9 62.8%
NHA 7.5 2,002 3.7 15% 63% 0.2 78%
ITA 2.8 115 24.3 1% 25% 0.9 56.7%
DXG 24.7 4,922 5 36% 139% 1.7 76.3%
SJS 22.5 1,537 14.6 5% 114% 0.6 52.6%
VIC 112 1,899 59 9% 361% 0.7 51.6%
DRH 9.4 1,062 8.8 8% 74% 0.3 64.4%
PVL 1.8 0 0 10% 46% 0.2 55.2%
LEC 17.6 290 60.5 3% 131% 0.1 44.1%
KBC 14.3 1,725 8.3 9% 68% 1.0 69.1%

So sánh

CEOOGCSC5UICVHM
Giá Thị Trường 13.40
-0.10   -0.7%
3.95
-0.02   -0.5%
25.95
0   0%
36.00
0.50   1.4%
81.20
-0.70   -0.9%
EPS/PE 2.39k / 5.60k / 0.02.65k / 9.86.30k / 5.74.41k / 18.4
Giá Sổ Sách 16.01
ngàn
2.94
ngàn
23.30
ngàn
33.05
ngàn
14.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 692,4443,095,9711,5158,338549,244
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991300,000,00014,984,5438,000,0003,349,514,438
Tổng Vốn Thị Trường 2,069
tỷ VND
1,185
tỷ VND
389
tỷ VND
288
tỷ VND
271,981
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
20,630,802
(6.88%)
703,831
(4.7%)
1,145,790
(14.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,947
tỷ VND
14,636
tỷ VND
17,011
tỷ VND
18,467
tỷ VND
50,726
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,040
tỷ VND
1,804
tỷ VND
477
tỷ VND
355
tỷ VND
15,258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,471
tỷ VND
876
tỷ VND
349
tỷ VND
264
tỷ VND
48,119
tỷ VND
Tổng Nợ 5,951
tỷ VND
3,839
tỷ VND
1,567
tỷ VND
194
tỷ VND
69,689
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,422
tỷ VND
4,716
tỷ VND
1,917
tỷ VND
458
tỷ VND
117,808
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
396
tỷ VND
314
tỷ VND
44
tỷ VND
3,516
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 211% / 82% / 1111% / 1913% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%81%82%42%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%12%3%2%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 80.40%-4.90%16.80%9.90%73.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%-1,039%-0.80%16.80%262.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%-5%17.10%16.40%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357