Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam - PAC


PAC (HOSE):   43.80   0.75  (1.7%)
Tham Chiếu 43.05
Mở Cửa 43
TN/CN 42.80 / 43.80
Khối Lượng 61,250
KLTB 13 tuần 20,386
KLTB 10 ngày 47,007
CN 52 tuần 51.7
TN 52 tuần 33.5
EPS 2.4 ngàn
PE 18.2 lần
Vốn thị trường 2,001 Tỷ
KL đang lưu hành 46.48 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 19%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 3,191
MUA BÁN
43.00 4,100 43.05 5,030 43.20 2,960 43.80 3,070 44.00 650 44.50 3,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 1,729,576 58% 0 0 0%
2017 2,750,000 2,863,558 104% 165,000 174,865 106%
2016 2,440,000 2,537,380 104% 130,000 280,685 216%
2015 2,100,000 2,260,210 108% 100,000 120,952 121%
2014 1,950,000 2,027,040 104% 90,000 95,447 106%
2013 1,870,000 1,879,167 100% 85,000 87,551 103%
2012 2,050,000 1,870,423 91% 115,000 84,934 74%
2011 1,850,000 1,979,600 107% 155,000 111,871 72%
2010 1,450,000 1,665,836 115% 135,000 149,041 110%
2009 1,200,000 1,305,360 109% 95,000 147,756 156%
2008 1,300,000 1,241,778 96% 70,000 77,771 111%
2007 0 989,815 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)25/06/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)15/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)21 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
62.1%
ROE:
 
78.5%
P/B:
 
27.2%
ĐÁY CP:
 
41.1%
Hệ Số Nợ:
 
29.0%
BETA:
 
86.8%
THANH KHOẢN:
 
74.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDA 9.9 1,618 6.2 12% 73% 0.2 67.7%
PAC 43.8 2,371 18.2 19% 351% 0.7 58.6%
VTB 15.0 1,886 8 11% 83% 0.6 64.8%
GDT 43.2 5,368 8 33% 260% 0.1 74.2%
TCM 29.1 3,528 8.5 17% 143% 0.8 64.3%
SSC 55.2 4,930 12 24% 288% -0.1 64.5%
SFN 32.8 3,097 10.6 17% 180% 0.1 67.7%
SDN 49.1 4,511 10.9 20% 219% 0.1 57.2%
TVT 22.2 4,642 4.7 15% 67% 0.2 69.2%
MHL 5.1 26 196.2 0% 43% 0.4 43.4%

So sánh

CTBDCSGVTPACTSB
Giá Thị Trường 28.50
-0.40   -1.4%
1.10
0   0%
11.10
0   0%
43.80
0.75   1.7%
11.40
0   0%
EPS/PE 2.02k / 14.30.11k / 10.22.77k / 4.02.37k / 18.20.26k / 44.5
Giá Sổ Sách 15.11
ngàn
10.56
ngàn
12.61
ngàn
12.27
ngàn
10.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 698219,36167820,386161
Khối lượng đang lưu hành 8,600,00060,310,9887,345,00046,475,6096,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 245
tỷ VND
66
tỷ VND
82
tỷ VND
2,036
tỷ VND
77
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(4.4%)
933,091
(1.55%)
0
(0%)
10,518,830
(22.63%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,356
tỷ VND
2,365
tỷ VND
2,852
tỷ VND
22,966
tỷ VND
2,019
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 112
tỷ VND
63
tỷ VND
40
tỷ VND
1,128
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
637
tỷ VND
93
tỷ VND
570
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 517
tỷ VND
45
tỷ VND
400
tỷ VND
1,558
tỷ VND
85
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 647
tỷ VND
681
tỷ VND
493
tỷ VND
2,129
tỷ VND
158
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
2
tỷ VND
25
tỷ VND
192
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 131% / 14% / 225% / 191% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%7%81%73%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%1%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%23.30%3.80%9%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.10%16%10.70%29.20%1,153.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.60%-2%2.60%33%-2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357