Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   25.75   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 25.85
Mở Cửa 25.85
TN/CN 25.60 / 26
Khối Lượng 722,340
KLTB 13 tuần 907,480
KLTB 10 ngày 1,212,889
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 20
EPS 2.0 ngàn
PE 13.1 lần
Vốn thị trường 8,437 Tỷ
KL đang lưu hành 327.66 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 18%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 2,087
MUA BÁN
25.55 31,300 25.60 3,900 25.70 90 25.75 8,800 25.80 24,270 25.85 12,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,000 1,704.90 19% 800 153.10 19%
2018 2,000 2,268.70 113% 640 643.30 101%
2017 3,262 1,542 47% 336 439.90 131%
2016 1,300 1,524 117% 240 242.50 101%
2015 964 448.60 47% 234 155.70 67%
2014 356.90 415.30 116% 39.30 41.60 106%
2013 40 39.60 99% 3 3.90 130%
2012 150 104.40 70% 3 6.50 217%
2011 1,100 126.20 11% 270 6.70 2%
2010 0 1,573.90 0% 326 328.80 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/23 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2019

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-187 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(7) Vượt xuống 80-211 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-28 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-210 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-29 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
75.0%
PE:
 
58.3%
ROA:
 
69.7%
ROE:
 
79.1%
P/B:
 
34.5%
ĐÁY CP:
 
70.4%
Hệ Số Nợ:
 
54.0%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCG 10.2 2,037 5 15% 68% 0.4 69.4%
QCG 4.8 252 18.9 2% 31% 0.8 56.2%
RCL 20.6 1,450 14.2 5% 69% 0.1 51%
DTA 6.0 166 36 2% 57% 0.1 47.1%
NVT 8.4 316 26.6 14% 195% 0.5 57.8%
IDV 30.2 4,544 6.6 32% 213% 0.1 66.9%
D11 12.4 2,232 5.6 15% 86% 0.0 57.5%
DLG 1.6 23 69.1 0% 14% 0.9 51.9%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.8%
NTL 23.5 2,133 11 13% 139% 0.6 63.2%

So sánh

D11IDVPDRREEVPH
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
30.20
-0.80   -2.6%
25.75
-0.10   -0.4%
31.75
-0.40   -1.2%
5.48
-0.02   -0.4%
EPS/PE 2.23k / 5.64.54k / 6.61.97k / 13.16.03k / 5.31.41k / 3.9
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
14.18
ngàn
13.71
ngàn
31.82
ngàn
12.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7122,369907,480515,26098,507
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96518,351,351327,657,972305,056,36786,689,501
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
554
tỷ VND
8,437
tỷ VND
9,686
tỷ VND
475
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
159,937
(0.87%)
19,267,506
(5.88%)
151,920,308
(49.8%)
6,780,939
(7.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
605
tỷ VND
9,436
tỷ VND
33,111
tỷ VND
4,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
417
tỷ VND
2,025
tỷ VND
10,274
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
260
tỷ VND
3,651
tỷ VND
9,706
tỷ VND
1,054
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
600
tỷ VND
6,385
tỷ VND
8,153
tỷ VND
922
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
860
tỷ VND
10,036
tỷ VND
17,858
tỷ VND
1,976
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
33
tỷ VND
20
tỷ VND
1,645
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1510% / 326% / 1811% / 206% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%70%64%46%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%69%21%31%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%37.70%248.80%17.30%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%45.40%427.10%15.80%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%33.70%11%45.70%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357