Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   26.80   0  (0%)
Tham Chiếu 26.80
Mở Cửa 26.80
TN/CN 26.55 / 26.80
Khối Lượng 616,710
KLTB 13 tuần 927,475
KLTB 10 ngày 1,212,889
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 24.6
EPS 2.4 ngàn
PE 11.1 lần
Vốn thị trường 7,139 Tỷ
KL đang lưu hành 266.39 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 1,683
MUA BÁN
26.60 22,300 26.65 13,900 26.70 8,700 26.80 18,620 26.85 1,500 26.90 4,240
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,000,000 453,107 23% 640,000 240,730 38%
2017 3,262,000 1,542,032 47% 336,000 439,880 131%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,723 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-28 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
79.1%
PE:
 
61.4%
ROA:
 
69.2%
ROE:
 
77.7%
P/B:
 
32.6%
ĐÁY CP:
 
67.6%
Hệ Số Nợ:
 
60.3%
BETA:
 
82.9%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 7.9 2,869 2.8 15% 56% 0.4 67.7%
LEC 17.6 290 60.5 3% 131% 0.1 44.1%
KBC 14.3 1,725 8.3 9% 68% 1.0 69.1%
HDG 36.8 9,430 3.9 34% 133% 0.8 74.5%
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 44.4%
VHM 81.2 4,405 18.4 32% 565% 0.7 69.1%
PDR 26.8 2,417 11.1 18% 203% 0.5 69.6%
OGC 4.0 0 0 8% 134% 0.6 41.5%
ITA 2.8 115 24.3 1% 25% 0.9 56.7%
NVL 57.5 3,614 15.9 16% 255% 0.5 63%

So sánh

ITAPDRRCLSGRSHN
Giá Thị Trường 2.80
0.02   0.7%
26.80
0   0%
24.00
0   0%
19.60
0   0%
9.50
-0.20   -2.1%
EPS/PE 0.12k / 24.32.42k / 11.11.44k / 16.61.58k / 12.41.20k / 7.9
Giá Sổ Sách 11.10
ngàn
13.18
ngàn
29.27
ngàn
12.59
ngàn
14.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,999,239927,4751011,59085,818
Khối lượng đang lưu hành 937,883,609266,389,0077,559,35845,539,918129,607,820
Tổng Vốn Thị Trường 2,626
tỷ VND
7,139
tỷ VND
181
tỷ VND
893
tỷ VND
1,231
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(12.06%)
19,267,506
(7.23%)
1,225,896
(16.22%)
0
(0%)
1,289,100
(0.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,484
tỷ VND
7,731
tỷ VND
1,586
tỷ VND
2,208
tỷ VND
3,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,676
tỷ VND
1,872
tỷ VND
276
tỷ VND
486
tỷ VND
407
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,412
tỷ VND
3,512
tỷ VND
221
tỷ VND
573
tỷ VND
1,859
tỷ VND
Tổng Nợ 2,578
tỷ VND
7,545
tỷ VND
321
tỷ VND
1,378
tỷ VND
3,352
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,990
tỷ VND
11,057
tỷ VND
542
tỷ VND
1,951
tỷ VND
5,212
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
189
tỷ VND
76
tỷ VND
279
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 16% / 182% / 54% / 131% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%68%59%71%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%24%17%22%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 45.80%247.30%-0.70%126.30%923%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 223.80%427.10%-5.10%-3,965.30%-308%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.10%11%18.70%52.50%41.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357