Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   23.30   0  (0%)
Tham Chiếu 23.30
Mở Cửa 23.30
TN/CN 22.95 / 23.30
Khối Lượng 855,590
KLTB 13 tuần 773,198
KLTB 10 ngày 1,212,889
CN 52 tuần 34.6
TN 52 tuần 24.6
EPS 2.4 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 6,207 Tỷ
KL đang lưu hành 266.39 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 1,683
MUA BÁN
23.00 22,500 23.05 15,120 23.20 10,290 23.30 9,310 23.35 13,700 23.40 11,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,000,000 0 0% 800,000 0 0%
2018 2,000,000 453,107 23% 640,000 240,730 38%
2017 3,262,000 1,542,032 47% 336,000 439,880 131%
2016 1,300,000 1,523,980 117% 240,000 242,520 101%
2015 964,000 448,650 47% 234,000 155,723 67%
2014 356,900 415,282 116% 39,320 41,642 106%
2013 40,000 39,618 99% 3,000 3,865 129%
2012 150,000 104,440 70% 3,000 6,454 215%
2011 1,100,000 126,219 11% 270,000 6,669 2%
2010 0 1,573,906 0% 326,000 328,813 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)17/11/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Harami Pattern (Ngày)1
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
79.7%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
69.8%
ROE:
 
77.9%
P/B:
 
37.4%
ĐÁY CP:
 
98.1%
Hệ Số Nợ:
 
60.2%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPH 6.2 750 8.2 7% 49% 0.3 63.1%
HQC 1.4 88 16.1 1% 16% 0.7 62.5%
KAC 14.7 606 24.3 5% 118% -0.1 35.3%
SZL 36.7 5,996 6.1 19% 115% -0.2 64.4%
FLC 4.9 563 8.6 4% 39% 0.9 64%
HDG 37.9 9,430 4 33% 137% 0.8 74.5%
OGC 3.8 0 0 8% 128% 0.6 42.3%
HDC 15.3 1,563 9.8 11% 104% 0.4 65.5%
LHG 19.2 3,526 5.4 16% 84% 0.8 77.8%
TKC 22 1,707 12.9 11% 139% -0.2 47.6%

So sánh

NHANVLPDRSC5VIC
Giá Thị Trường 7.20
-0.50   -6.5%
58.20
-0.20   -0.3%
23.30
0   0%
32.00
0   0%
113.60
-0.20   -0.2%
EPS/PE 2.00k / 3.63.53k / 16.52.42k / 9.62.65k / 12.11.90k / 59.8
Giá Sổ Sách 11.84
ngàn
22.55
ngàn
13.18
ngàn
23.30
ngàn
31.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,389514,292773,1982,758688,634
Khối lượng đang lưu hành 15,051,525930,446,674266,389,00714,984,5433,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 108
tỷ VND
54,152
tỷ VND
6,207
tỷ VND
480
tỷ VND
362,568
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 869,100
(5.77%)
0
(0%)
19,267,506
(7.23%)
703,831
(4.7%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 730
tỷ VND
35,577
tỷ VND
7,731
tỷ VND
17,011
tỷ VND
369,544
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 89
tỷ VND
6,891
tỷ VND
1,872
tỷ VND
477
tỷ VND
30,275
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 178
tỷ VND
20,473
tỷ VND
3,512
tỷ VND
349
tỷ VND
99,059
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
49,415
tỷ VND
7,545
tỷ VND
1,567
tỷ VND
190,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 188
tỷ VND
69,888
tỷ VND
11,057
tỷ VND
1,917
tỷ VND
289,105
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
12,327
tỷ VND
189
tỷ VND
314
tỷ VND
13,559
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 155% / 166% / 182% / 113% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%71%68%82%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%19%24%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%63.20%247.30%16.80%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 298.70%387.40%427.10%-0.80%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%6.30%11%17.10%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357