Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí - PET


PET (HOSE):   8.60   -0.13  (-1.5%)
Tham Chiếu 8.73
Mở Cửa 8.70
TN/CN 8.57 / 8.73
Khối Lượng 52,830
KLTB 13 tuần 81,714
KLTB 10 ngày 53,838
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 8.4
EPS 1.4 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 756 Tỷ
KL đang lưu hành 86.60 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 8%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 1,787
MUA BÁN
8.56 310 8.57 180 8.58 130 8.60 9,880 8.63 29,890 8.65 2,130
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 9,000,000 4,925,046 55% 135,000 79,205 59%
2017 9,000,000 10,834,566 120% 158,000 156,276 99%
2016 9,000,000 10,058,566 112% 169,000 190,274 113%
2015 9,500,000 10,906,728 115% 188,000 250,885 133%
2014 9,500,000 11,742,908 124% 180,000 278,959 155%
2013 9,000,000 11,748,323 131% 180,000 196,406 109%
2012 10,000,000 10,448,000 104% 180,000 212,564 118%
2011 10,000,000 10,655,420 107% 165,000 292,808 177%
2010 7,700,000 10,001,559 130% 114,000 186,626 164%
2009 0 7,572,390 0% 0 0 0%
2008 4,100,000 5,400,352 132% 77,300 72,654 94%
2007 3,690,000 2,537,700 69% 69,570 50,705 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)30/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA249 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
66.1%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
45.5%
P/B:
 
84.2%
ĐÁY CP:
 
77.9%
Hệ Số Nợ:
 
39.1%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
83.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVB 17.9 3,128 5.8 16% 91% 1.1 79.1%
PXM 0.4 -1,477 -0.3 6% -2% 2.4 33.4%
PVC 6.3 -321 -19.9 -1% 36% 1.1 48.5%
PXI 2.6 -767 -3.4 -9% 32% 0.2 35.2%
PLC 16.4 1,919 8.6 12% 104% 0.1 61.9%
PGS 30.9 2,111 14.6 11% 158% 0.1 54%
BSR 15 2,302 6.6 22% 147% 0 68.6%
GAS 94.3 6,715 14.3 30% 414% 1.1 74.2%
PDC 6.2 223 27.8 2% 62% -0.5 32.6%
PXT 1.8 754 2.3 15% 34% 0.9 70.1%

So sánh

PETPVAPVBPXAPXI
Giá Thị Trường 8.60
-0.13   -1.5%
0.40
0   0%
17.90
-0.30   -1.6%
1.60
0   0%
2.60
0   0%
EPS/PE 1.42k / 6.20.08k / 4.93.13k / 5.8-0.51k / -3.2-0.77k / -3.4
Giá Sổ Sách 19.04
ngàn
-1.30
ngàn
20.10
ngàn
-0.15
ngàn
8.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,7147,565238,26464,0443,066
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12421,846,00021,599,99815,000,00030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 745
tỷ VND
9
tỷ VND
387
tỷ VND
24
tỷ VND
78
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
0
(0%)
2,440,260
(11.3%)
3,000
(0.02%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 112,276
tỷ VND
2,337
tỷ VND
2,407
tỷ VND
829
tỷ VND
9,470
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,823
tỷ VND
-105
tỷ VND
333
tỷ VND
-114
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,649
tỷ VND
-28
tỷ VND
434
tỷ VND
-2
tỷ VND
247
tỷ VND
Tổng Nợ 4,684
tỷ VND
679
tỷ VND
43
tỷ VND
149
tỷ VND
1,053
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,332
tỷ VND
651
tỷ VND
477
tỷ VND
146
tỷ VND
1,301
tỷ VND
Tiền mặt 1,342
tỷ VND
1
tỷ VND
25
tỷ VND
0
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 80% / -514% / 16-5% / 336-2% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%104%9%102%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-5%14%-14%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%-33.10%229.20%200%-11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.40%-85.80%-60.30%-2,770.10%166.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%23.10%17.40%-8.70%-10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357