Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô - PFL


PFL (UPCOM):   0.70   0  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.70 / 0.70
Khối Lượng 23,100
KLTB 13 tuần 92,503
KLTB 10 ngày 259,395
CN 52 tuần 1.5
TN 52 tuần 0.6
EPS -0.4 ngàn
PE -1.7 lần
Vốn thị trường 35 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 6.6 ngàn
ROE -6%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước -74
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PFL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 157,000 42,640 27% 1,000 -9,208 -921%
2017 143,000 77,017 54% 400 -18,259 -4,565%
2016 81,000 74,835 92% 1,500 976 65%
2015 72,000 107,893 150% 1,080 -21,077 -1,952%
2014 42,000 14,362 34% 230 -15,008 -6,525%
2013 0 6,996 0% 11,950 -94,741 -793%
2012 80,000 2,140 3% 2,360 -24,711 -1,047%
2011 450,250 353,904 79% 107 29,720 27,776%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)05/01/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.0%)
EPS:
 
7.7%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
8.0%
ROE:
 
6.2%
P/B:
 
98.3%
ĐÁY CP:
 
54.4%
Hệ Số Nợ:
 
38.2%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXM 0.4 -1,477 -0.3 6% -2% 2.4 33.1%
PLX 53.2 3,294 16.2 21% 310% 1.4 70.1%
PCT 9.5 -915 -10.4 -9% 93% 0.1 31.9%
PGS 33 2,111 15.9 11% 171% 0.1 53.6%
PVB 15.1 3,128 4.8 16% 75% 1.1 83.2%
PVA 0.5 82 6.1 -5% -39% 1.5 45.2%
PVC 6 -321 -18.7 -1% 34% 1.1 49.4%
PPE 10.5 -1,908 -5.5 -55% 303% 0.1 33.2%
PVX 1 -1,379 -0.7 -30% 18% 0.6 46%
PXL 2.9 122 23.8 1% 29% 0.8 55.4%

So sánh

GASPFLPGSPPEPVC
Giá Thị Trường 90.00
0.30   0.3%
0.70
0   0%
33.00
-0.50   -1.5%
10.50
0   0%
6.00
0   0%
EPS/PE 6.72k / 13.4-0.42k / -1.72.11k / 15.9-1.91k / -5.5-0.32k / -18.7
Giá Sổ Sách 23.12
ngàn
6.63
ngàn
19.59
ngàn
3.46
ngàn
17.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 504,89992,50331,8931,106133,683
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00050,000,00050,000,0002,000,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 172,256
tỷ VND
35
tỷ VND
1,650
tỷ VND
21
tỷ VND
300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
10,280,813
(20.56%)
309,200
(15.46%)
7,260,434
(14.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 467,911
tỷ VND
730
tỷ VND
58,302
tỷ VND
114
tỷ VND
29,438
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 72,011
tỷ VND
39
tỷ VND
1,572
tỷ VND
2
tỷ VND
760
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 44,257
tỷ VND
332
tỷ VND
980
tỷ VND
7
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 16,743
tỷ VND
215
tỷ VND
1,481
tỷ VND
6
tỷ VND
1,176
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61,000
tỷ VND
546
tỷ VND
2,461
tỷ VND
13
tỷ VND
2,060
tỷ VND
Tiền mặt 7,303
tỷ VND
2
tỷ VND
293
tỷ VND
0
tỷ VND
534
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 30-4% / -64% / 11-30% / -550% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%39%60%45%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%5%3%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%191.10%1.20%9.40%-1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.70%-367.20%10.20%781.50%2.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%-7.30%20.60%22.40%4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357