Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô - PFL


PFL (UPCOM):   1   0  (0%)
Tham Chiếu 1
Mở Cửa 1.10
TN/CN 1 / 1.10
Khối Lượng 76,100
KLTB 13 tuần 104,288
KLTB 10 ngày 259,395
CN 52 tuần 1.2
TN 52 tuần 0.6
EPS -0.4 ngàn
PE -2.4 lần
Vốn thị trường 50 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 6.6 ngàn
ROE -6%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước -74
MUA BÁN
0.90 235,000 1.00 17,700 1.10 367,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PFL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 157,000 42,640 27% 1,000 -9,208 -921%
2017 143,000 77,017 54% 400 -18,259 -4,565%
2016 81,000 74,835 92% 1,500 976 65%
2015 72,000 107,893 150% 1,080 -21,077 -1,952%
2014 42,000 14,362 34% 230 -15,008 -6,525%
2013 0 6,996 0% 11,950 -94,741 -793%
2012 80,000 2,140 3% 2,360 -24,711 -1,047%
2011 450,250 353,904 79% 107 29,720 27,776%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)05/01/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
CCI(14) > 100-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.8%)
EPS:
 
6.5%
PE:
 
18.8%
ROA:
 
7.9%
ROE:
 
6.5%
P/B:
 
97.2%
ĐÁY CP:
 
18.5%
Hệ Số Nợ:
 
37.9%
BETA:
 
96.9%
THANH KHOẢN:
 
85.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPS 6.9 1,112 6.2 9% 55% 0.3 60.5%
PCT 6 -915 -6.6 -9% 59% 0.1 39.1%
POS 10.1 454 22.2 2% 54% 0 47.7%
PFL 1 -422 -2.4 -6% 15% 1.3 41.8%
PVS 23.2 1,194 19.4 1% 85% 1.6 55.7%
PXM 0.4 -1,441 -0.3 6% -2% 2.4 34.2%
PVT 16.4 2,744 6 17% 90% 0.5 75.2%
PVI 41 652 62.9 2% 134% 0.6 48.3%
APP 5 8 625 0% 49% 0.4 48.6%
PLC 16.2 1,893 8.6 12% 99% 0.1 61.5%

So sánh

GASPFLPOSPVSPXL
Giá Thị Trường 113.00
0.80   0.7%
1.00
0   0%
10.10
1.30   14.8%
23.20
-0.10   -0.4%
6.10
0   0%
EPS/PE 6.46k / 17.5-0.42k / -2.40.45k / 22.21.19k / 19.40.12k / 50.0
Giá Sổ Sách 24.80
ngàn
6.63
ngàn
18.71
ngàn
27.21
ngàn
10.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 542,342104,2889393,610,909272,164
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00050,000,00040,000,000477,966,29082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 216,276
tỷ VND
50
tỷ VND
404
tỷ VND
11,089
tỷ VND
503
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 487,028
tỷ VND
736
tỷ VND
6,152
tỷ VND
224,466
tỷ VND
781
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 75,284
tỷ VND
39
tỷ VND
180
tỷ VND
11,395
tỷ VND
59
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47,465
tỷ VND
327
tỷ VND
748
tỷ VND
12,155
tỷ VND
841
tỷ VND
Tổng Nợ 15,114
tỷ VND
212
tỷ VND
323
tỷ VND
10,388
tỷ VND
174
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 62,579
tỷ VND
539
tỷ VND
1,072
tỷ VND
22,543
tỷ VND
1,014
tỷ VND
Tiền mặt 6,706
tỷ VND
5
tỷ VND
53
tỷ VND
6,434
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 27-4% / -61% / 20% / 11% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%39%30%46%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%5%3%5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%191.10%-14%-8.90%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.50%-367.20%-32.60%-16.30%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%-7.30%-6.30%3.50%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357