Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần PGT Holdings - PGT


PGT (HNX):   6.70   0.30  (4.7%)
Tham Chiếu 6.40
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.70 / 6.70
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 5,203
KLTB 10 ngày 7,540
CN 52 tuần 7.4
TN 52 tuần 3
EPS 0.3 ngàn
PE 19.3 lần
Vốn thị trường 59 Tỷ
KL đang lưu hành 9.24 triệu
Giá sổ sách 7.7 ngàn
ROE 4%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước -748
MUA BÁN
6.60 10,500 6.70 2,000 6.80 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 34.40 3.20 9% 0 0 0%
2017 49.40 9.90 20% 0.60 -8.20 -1,367%
2016 69.90 10.60 15% 6 -5.90 -98%
2015 51 6 12% 6.50 0.20 3%
2014 33.70 20.70 61% 7.10 10.30 145%
2013 51.90 29.90 58% 7.30 -21.10 -289%
2012 120 27.20 23% 6.20 -1 -16%
2011 300 215.60 72% 12.40 6.80 55%
2010 205.10 136 66% 8.50 7.80 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2012

2011
7% (700 đồng tiền mặt)01/04/2011

2010
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)28/10/2010
5% (500 đồng tiền mặt)17/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)27 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới14 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
RSI(7) Vượt lên 30225 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30212 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100221 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
45.3%
PE:
 
50.9%
ROA:
 
50.1%
ROE:
 
33.5%
P/B:
 
63.0%
ĐÁY CP:
 
9.6%
Hệ Số Nợ:
 
75.8%
BETA:
 
76.0%
THANH KHOẢN:
 
66.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJC 29.3 3,797 8.6 21% 180% -0.2 53.7%
PTS 6.3 1,065 5.5 7% 36% 0.2 56.4%
QSP 16.7 0 0 16% 0% 0 40.9%
VNS 14.2 1,614 8.8 7% 57% 0.5 65.7%
WCS 160.8 26,941 6 22% 132% 0.2 73%
DDM 0.8 -4,579 -0.2 8% -1% 0.7 36.5%
CCR 15.6 688 22.7 6% 142% 0 48.1%
TCO 10.1 761 13.2 7% 96% 0.6 59%
BSG 7.5 -642 -11.7 -7% 77% 0 26.5%
PGT 6.7 331 19.3 4% 83% 0.4 52.3%

So sánh

HTCPGTPTSVFRVST
Giá Thị Trường 29.00
0   0%
6.70
0.30   4.7%
6.30
0.40   6.8%
4.30
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 3.62k / 8.00.33k / 19.31.07k / 5.5-2.71k / -1.6-4.05k / -0.1
Giá Sổ Sách 23.34
ngàn
7.67
ngàn
16.35
ngàn
14.90
ngàn
-20.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5695,2032,7843572,877
Khối lượng đang lưu hành 11,000,0009,241,8015,568,00015,000,00060,999,337
Tổng Vốn Thị Trường 319
tỷ VND
62
tỷ VND
35
tỷ VND
65
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
4,195,116
(45.39%)
66,650
(1.2%)
1,800
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,734
tỷ VND
607
tỷ VND
3,303
tỷ VND
3,850
tỷ VND
13,956
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 360
tỷ VND
-4
tỷ VND
80
tỷ VND
161
tỷ VND
-739
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
71
tỷ VND
91
tỷ VND
223
tỷ VND
-1,226
tỷ VND
Tổng Nợ 254
tỷ VND
39
tỷ VND
240
tỷ VND
170
tỷ VND
2,314
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 511
tỷ VND
110
tỷ VND
331
tỷ VND
393
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
53
tỷ VND
6
tỷ VND
33
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 163% / 42% / 7-10% / -18-23% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%36%72%43%213%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-1%2%4%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%-20%0.90%-10.60%-14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24%-596.60%488.10%-301.40%6.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%0.40%18.90%8.30%-15.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357