Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần PGT Holdings - PGT


PGT (HNX):   7   0  (0%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 25,342
KLTB 10 ngày 4,990
CN 52 tuần 7.4
TN 52 tuần 3.3
EPS 0.6 ngàn
PE 10.9 lần
Vốn thị trường 65 Tỷ
KL đang lưu hành 9.24 triệu
Giá sổ sách 7.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước -469
MUA BÁN
7.00 5,100 7.10 100 7.20 3,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PGT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 34.40 3.20 9% 0 0 0%
2017 49.40 9.90 20% 0.60 -8.20 -1,367%
2016 69.90 10.60 15% 6 -5.90 -98%
2015 51 6 12% 6.50 0.20 3%
2014 33.70 20.70 61% 7.10 10.30 145%
2013 51.90 29.90 58% 7.30 -21.10 -289%
2012 120 27.20 23% 6.20 -1 -16%
2011 300 215.60 72% 12.40 6.80 55%
2010 205.10 136 66% 8.50 7.80 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)16/03/2012

2011
7% (700 đồng tiền mặt)01/04/2011

2010
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)28/10/2010
5% (500 đồng tiền mặt)17/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
54.5%
PE:
 
65.8%
ROA:
 
66.7%
ROE:
 
50.4%
P/B:
 
59.3%
ĐÁY CP:
 
8.9%
Hệ Số Nợ:
 
71.4%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
79.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PJT 11.4 2,030 5.6 15% 86% 0.4 68.2%
PGT 7 643 10.9 8% 89% 0.9 60.7%
HTC 27.3 3,631 7.5 16% 119% 0.4 67.5%
GTT 0.4 -3,774 -0.1 19% -2% 0.2 32.1%
PSN 6.3 1,086 5.8 9% 50% 0 62.4%
DL1 29.7 188 158 2% 279% 0.2 43.4%
PJC 36 3,970 9.1 24% 215% -1.0 50.7%
TNP 10 352 28.4 8% 87% 0 51.1%
DVC 10 184 54.3 5% 33% 0 46%
VNS 14.4 1,841 7.8 7% 57% 0.4 67.6%

So sánh

DXPHHGPDNPGTQTC
Giá Thị Trường 11.60
0   0%
1.50
0   0%
69.00
0   0%
7.00
0   0%
16.30
0   0%
EPS/PE 1.42k / 8.2-0.10k / -15.26.53k / 10.60.64k / 10.93.14k / 5.2
Giá Sổ Sách 14.63
ngàn
10.19
ngàn
39.62
ngàn
7.88
ngàn
17.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,65631,6261,08325,3421,048
Khối lượng đang lưu hành 25,987,02734,896,35418,521,9819,241,8012,700,000
Tổng Vốn Thị Trường 301
tỷ VND
52
tỷ VND
1,278
tỷ VND
65
tỷ VND
44
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
12,334
(0.04%)
222,195
(1.2%)
4,195,116
(45.39%)
766,725
(28.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,686
tỷ VND
1,959
tỷ VND
3,209
tỷ VND
609
tỷ VND
1,334
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 595
tỷ VND
118
tỷ VND
604
tỷ VND
-4
tỷ VND
93
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 380
tỷ VND
356
tỷ VND
489
tỷ VND
73
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 23
tỷ VND
174
tỷ VND
486
tỷ VND
54
tỷ VND
27
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
530
tỷ VND
975
tỷ VND
126
tỷ VND
75
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
36
tỷ VND
256
tỷ VND
39
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 10-1% / -112% / 255% / 811% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%33%50%42%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%6%19%-1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.50%13.20%27%-20%0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.60%113.10%20.70%-596.60%-2.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.30%0.70%18.30%0.40%21.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357