Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings - PHC


PHC (HOSE):   13.05   -0.25  (-1.9%)
Tham Chiếu 13.30
Mở Cửa 13.40
TN/CN 13 / 13.40
Khối Lượng 394,850
KLTB 13 tuần 226,651
KLTB 10 ngày 239,728
CN 52 tuần 14.9
TN 52 tuần 12.1
EPS 2.8 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 305 Tỷ
KL đang lưu hành 23.40 triệu
Giá sổ sách 18.9 ngàn
ROE 17%
Beta 0.83
EPS 4 quý trước 1,910
MUA BÁN
12.95 26,700 13.00 3,150 13.05 1,300 13.10 1,100 13.20 1,000 13.30 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,000 1,451.20 48% 70 35.10 50%
2018 2,500 3,158.80 126% 58 75.20 130%
2017 1,700 2,111.50 124% 25 35.30 141%
2016 1,200 1,469 122% 17.50 21.50 123%
2015 0 1,219.90 0% 12.80 17.40 136%
2014 710 528.60 74% 8.10 7.90 98%
2013 630.70 571 91% 0 0 0%
2012 679 646.50 95% 6.80 -0.20 -3%
2011 900 753.30 84% 32 16.90 53%
2010 935 843.40 90% 27.50 28.10 102%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2018

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 10/9 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-18 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-27 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-210 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-28 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-211 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-28 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-214 (lần)
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
83.8%
PE:
 
92.0%
ROA:
 
51.3%
ROE:
 
78.0%
P/B:
 
69.9%
ĐÁY CP:
 
70.1%
Hệ Số Nợ:
 
27.0%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CECCMXINCPHCTCH
Giá Thị Trường 14.90
0   0%
28.00
-0.50   -1.8%
7.00
0.60   9.4%
13.05
-0.25   -1.9%
24.05
-0.45   -1.8%
EPS/PE 0.65k / 23.18.15k / 3.41.03k / 6.82.81k / 4.60.74k / 32.5
Giá Sổ Sách 33.21
ngàn
21.53
ngàn
14.04
ngàn
18.86
ngàn
12.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14147,244150226,6511,012,219
Khối lượng đang lưu hành 5,977,03613,221,2341,800,00023,400,555362,994,014
Tổng Vốn Thị Trường 89
tỷ VND
370
tỷ VND
13
tỷ VND
305
tỷ VND
8,730
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
24,237
(0.18%)
94,500
(5.25%)
67,120
(0.29%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
9,462
tỷ VND
244
tỷ VND
13,242
tỷ VND
5,152
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
201
tỷ VND
18
tỷ VND
210
tỷ VND
1,414
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
285
tỷ VND
25
tỷ VND
441
tỷ VND
4,555
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
913
tỷ VND
10
tỷ VND
2,511
tỷ VND
2,403
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
1,197
tỷ VND
35
tỷ VND
2,952
tỷ VND
6,958
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
15
tỷ VND
3
tỷ VND
205
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 510% / 415% / 73% / 174% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%76%29%85%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%7%2%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.20%13.40%2.30%47.40%366.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 780.80%-19.70%16.50%69.70%762.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.30%17%14.60%12.50%3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357