Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   55.50   0.80  (1.5%)
Tham Chiếu 54.70
Mở Cửa 55.10
TN/CN 54.80 / 55.70
Khối Lượng 587,880
KLTB 13 tuần 1,177,576
KLTB 10 ngày 1,014,969
CN 52 tuần 59.4
TN 52 tuần 33
EPS 6.6 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 7,520 Tỷ
KL đang lưu hành 135.50 triệu
Giá sổ sách 22.8 ngàn
ROE 31%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 4,386
MUA BÁN
55.10 5,560 55.20 8,620 55.30 3,040 55.50 20,190 55.60 28,150 55.70 51,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,459,680 495.40 0% 1,148,020 682.20 0%
2019 2,192,470 1,639.70 0% 1,246,390 607 0%
2018 1,605,410 1,560.90 0% 400,540 770 0%
2017 1,327,840 1,653.80 0% 271,310 411.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)24/12/2019
5% (500 đồng tiền mặt)06/09/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017




Gía trung bình: 55.35

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
96.0%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
42.0%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
64.7%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRC 19.8 2,086 9.5 15% 138% 1.0 73.2%
DRI 6 124 48.4 1% 59% 0 48.2%
BRR 11.8 583 20.2 5% 109% 0 47.1%
HNG 11.9 -1,411 -8.4 -17% 144% 0.5 41.1%
PHR 55.5 6,641 8.4 31% 243% 0.9 76.3%
RBC 14.6 0 0 -6% 0% 0 35.2%
VRG 28 1,529 18.3 14% 265% 0 60.2%
BRC 10.5 1,593 6.6 10% 66% 0.2 68.9%
SRC 17.6 1,867 9.4 14% 130% 0.4 69.3%
DPR 43.2 3,627 11.9 7% 82% 0.2 67.7%

So sánh

BRRDRCHNGPHRTRC
Giá Thị Trường 11.8000
11.80   0%
19.7500
19.75   -1.0%
11.9000
11.90   2.1%
55.5000
55.50   1.5%
36.0000
36   2.9%
EPS/PE 0.58k / 20.22.09k / 9.5-1.41k / -8.46.64k / 8.42.92k / 12.3
Giá Sổ Sách 10.86
ngàn
14.27
ngàn
8.26
ngàn
22.83
ngàn
52.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 770676,6221,381,3291,177,57647,196
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000118,792,6051,108,553,895135,499,19829,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,328
tỷ VND
2,346
tỷ VND
13,192
tỷ VND
7,520
tỷ VND
1,066
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.31%)
10,316,890
(7.61%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,320
tỷ VND
39,720
tỷ VND
20,775
tỷ VND
19,693
tỷ VND
8,187
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 265
tỷ VND
3,442
tỷ VND
-1,467
tỷ VND
5,402
tỷ VND
2,727
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,221
tỷ VND
1,695
tỷ VND
9,156
tỷ VND
3,094
tỷ VND
1,549
tỷ VND
Tổng Nợ 236
tỷ VND
868
tỷ VND
16,125
tỷ VND
2,870
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,457
tỷ VND
2,563
tỷ VND
25,281
tỷ VND
5,964
tỷ VND
1,887
tỷ VND
Tiền mặt 68
tỷ VND
158
tỷ VND
50
tỷ VND
112
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 510% / 15-6% / -1716% / 315% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%34%64%48%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%9%-7%27%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%3.70%8.90%2.30%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59%4.20%-68.40%20.60%5.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.30%58.40%1.80%20.50%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PHR



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357