Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   56   -1.50  (-2.6%)
Tham Chiếu 57.50
Mở Cửa 57.80
TN/CN 56 / 57.80
Khối Lượng 396,540
KLTB 13 tuần 547,448
KLTB 10 ngày 447,727
CN 52 tuần 62
TN 52 tuần 17.7
EPS 4.8 ngàn
PE 11.6 lần
Vốn thị trường 7,588 Tỷ
KL đang lưu hành 135.50 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 24%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 2,644
MUA BÁN
55.80 10 55.90 10 56.00 17,080 56.30 8,080 56.40 10 56.50 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,192.50 292.30 13% 1,246.40 136 11%
2018 1,605.40 1,560.90 97% 400.50 770 192%
2017 1,327.80 1,653.80 125% 271.30 411.90 152%
2016 907.30 1,179.20 130% 100.70 226.30 225%
2015 1,116.20 1,228.60 110% 115.70 218.40 189%
2014 1,516 1,615.20 107% 211.30 269.80 128%
2013 1,857 1,907.60 103% 378.10 375.30 99%
2012 2 2,218.20 110,910% 386.70 605.30 157%
2011 1,902 2,583.60 136% 466.30 826.60 177%
2010 1,040 2,030.20 195% 268 503.10 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.0%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
60.8%
ROA:
 
90.5%
ROE:
 
89.3%
P/B:
 
28.3%
ĐÁY CP:
 
3.2%
Hệ Số Nợ:
 
69.2%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
94.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNG 15.3 -846 -18.1 -6% 111% 0.7 32.4%
VRG 13.5 57 236.8 1% 135% 0 38.2%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.6%
VHG 1.4 -1,660 -0.8 -153% 126% 1.1 36%
DRC 19.3 1,135 17 9% 148% 0.9 62.9%
HRC 36.5 250 146 1% 206% -0.3 32.4%
TNC 14.5 1,382 10.5 8% 89% -0.0 57.9%
BRC 9 1,366 6.6 8% 55% 0.1 62.2%
RTB 10.4 2,116 4.9 9% 48% 0 61.8%
DPR 43.8 4,456 9.8 8% 76% 0.4 67.7%

So sánh

DRCDRIHRCPHRRBC
Giá Thị Trường 19.25
0   0%
8.10
-0.20   -2.4%
36.50
-1.40   -3.7%
56.00
-1.50   -2.6%
14.60
0   0%
EPS/PE 1.14k / 17.00.77k / 10.60.25k / 146.04.84k / 11.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
11.98
ngàn
17.68
ngàn
20.65
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 388,46972,8925,761547,4480
Khối lượng đang lưu hành 118,792,60573,200,00030,206,616135,499,19810,030,308
Tổng Vốn Thị Trường 2,287
tỷ VND
593
tỷ VND
1,103
tỷ VND
7,588
tỷ VND
146
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34,890
tỷ VND
1,672
tỷ VND
3,873
tỷ VND
17,855
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,123
tỷ VND
224
tỷ VND
921
tỷ VND
4,438
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,542
tỷ VND
877
tỷ VND
534
tỷ VND
2,798
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 1,217
tỷ VND
529
tỷ VND
299
tỷ VND
2,425
tỷ VND
87
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,759
tỷ VND
1,406
tỷ VND
833
tỷ VND
5,223
tỷ VND
220
tỷ VND
Tiền mặt 79
tỷ VND
57
tỷ VND
33
tỷ VND
343
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 94% / 61% / 113% / 240% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%38%36%46%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%13%24%25%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.40%18%-1.50%-1.70%-5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%-301.90%-28.80%19.80%-123.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 61.70%1%12.50%20.30%1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357