Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   50   0  (0%)
Tham Chiếu 50
Mở Cửa 50
TN/CN 49.70 / 50.50
Khối Lượng 113,590
KLTB 13 tuần 473,622
KLTB 10 ngày 447,727
CN 52 tuần 56.2
TN 52 tuần 17.7
EPS 4.7 ngàn
PE 10.6 lần
Vốn thị trường 6,775 Tỷ
KL đang lưu hành 135.50 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 24%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 2,449
MUA BÁN
49.75 6,070 49.80 12,520 49.85 10 50.00 16,620 50.10 18,410 50.20 5,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,192,470 0 0% 1,246,390 0 0%
2018 1,605,410 532,841 33% 400,540 269,271 67%
2017 1,327,840 1,653,809 125% 271,310 411,862 152%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 226,317 225%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 218,392 189%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 269,779 128%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100219 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100224 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20219 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80224 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20211 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
64.5%
ROA:
 
90.0%
ROE:
 
88.5%
P/B:
 
30.7%
ĐÁY CP:
 
3.8%
Hệ Số Nợ:
 
62.9%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SRC 21.3 428 49.8 4% 175% 0.4 45.1%
HRC 39 264 147.7 1% 220% -0.3 32.4%
BRC 11.3 1,365 8.2 8% 70% 0.2 56.4%
VRG 8.8 75 117.3 1% 88% 0 42.3%
TNC 13.6 1,406 9.7 9% 83% -0.0 59.1%
DRI 6.8 960 7.1 8% 59% 0 56.9%
RCD 12.2 0 0 4% 0% 0 36.8%
RTB 9.6 2,094 4.6 9% 45% 0 63.1%
DPR 37.7 5,470 6.9 10% 66% 0.4 72.3%
VHG 1.8 -5,968 -0.3 -179% 54% 1.1 37.2%

So sánh

BRCDRCHNGPHRTRC
Giá Thị Trường 11.25
0   0%
20.70
0.30   1.5%
15.30
0   0%
50.00
0   0%
25.35
-0.20   -0.8%
EPS/PE 1.37k / 8.21.17k / 17.7-0.69k / -22.24.70k / 10.64.06k / 6.3
Giá Sổ Sách 16.11
ngàn
12.82
ngàn
13.88
ngàn
19.76
ngàn
52.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29321,939900,325473,62221,759
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997118,792,605767,143,895135,499,19829,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 139
tỷ VND
2,459
tỷ VND
11,737
tỷ VND
6,775
tỷ VND
750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.89%)
10,316,890
(7.61%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,633
tỷ VND
34,026
tỷ VND
17,782
tỷ VND
17,563
tỷ VND
7,739
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
3,106
tỷ VND
853
tỷ VND
4,327
tỷ VND
2,607
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 199
tỷ VND
1,523
tỷ VND
10,646
tỷ VND
2,677
tỷ VND
1,541
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
1,310
tỷ VND
20,055
tỷ VND
2,410
tỷ VND
395
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 267
tỷ VND
2,833
tỷ VND
30,700
tỷ VND
5,087
tỷ VND
1,937
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
51
tỷ VND
72
tỷ VND
362
tỷ VND
181
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 85% / 9-2% / -613% / 246% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%46%65%47%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%5%25%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.10%5.40%26.30%-1.70%-10.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.10%-12.80%-117.30%19.40%3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.70%61.70%3.60%20.30%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357