Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   38.20   0.60  (1.6%)
Tham Chiếu 37.60
Mở Cửa 37.40
TN/CN 37.30 / 38.35
Khối Lượng 412,380
KLTB 13 tuần 368,802
KLTB 10 ngày 447,727
CN 52 tuần 38.0
TN 52 tuần 17.7
EPS 4.7 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 5,176 Tỷ
KL đang lưu hành 135.50 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 24%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 2,449
MUA BÁN
37.95 7,200 38.00 5,000 38.10 16,120 38.20 16,460 38.30 23,110 38.35 10,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,605,410 532,841 33% 400,540 269,271 67%
2017 1,327,840 1,653,809 125% 271,310 411,862 152%
2016 907,310 1,179,248 130% 100,710 226,317 225%
2015 1,116,250 1,228,634 110% 115,650 218,392 189%
2014 1,516,000 1,615,158 107% 211,270 269,779 128%
2013 1,857,000 1,907,580 103% 378,100 375,280 99%
2012 2,040 2,218,195 108,735% 386,710 605,257 157%
2011 1,902,000 2,583,624 136% 466,310 826,573 177%
2010 1,040,000 2,030,160 195% 268,000 503,133 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)12/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
72.6%
ROA:
 
89.9%
ROE:
 
88.2%
P/B:
 
33.5%
ĐÁY CP:
 
9.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BRR 7.7 745 10.3 7% 71% 0 50.2%
PHR 38.2 4,701 8.1 24% 193% 0.9 70.4%
HRC 33.5 264 126.7 1% 189% -0.3 30.7%
DRI 6.9 960 7.2 8% 60% 0 56.1%
CDR 6.9 0 0 9% 0% 0 32.1%
DRC 21.6 1,167 18.5 9% 168% 0.9 59.5%
TNC 12 1,406 8.5 9% 74% -0.0 59.3%
TRC 23.0 4,056 5.7 8% 44% 0.5 76.3%
DPR 38 5,470 6.9 10% 67% 0.4 73%
HNG 15.7 -688 -22.8 -6% 113% 0.7 32.3%

So sánh

DRCHNGPHRRTBVHG
Giá Thị Trường 21.60
-0.10   -0.5%
15.70
0.20   1.3%
38.20
0.60   1.6%
11.60
0   0%
0.46
-0.01   0%
EPS/PE 1.17k / 18.5-0.69k / -22.84.70k / 8.12.09k / 5.5-5.97k / -0.1
Giá Sổ Sách 12.82
ngàn
13.88
ngàn
19.76
ngàn
21.38
ngàn
3.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 197,6661,411,569368,802499192,345
Khối lượng đang lưu hành 118,792,605767,143,895135,499,19887,945,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,566
tỷ VND
12,044
tỷ VND
5,176
tỷ VND
1,020
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.89%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34,026
tỷ VND
17,782
tỷ VND
17,563
tỷ VND
1,054
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,106
tỷ VND
853
tỷ VND
4,327
tỷ VND
578
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,523
tỷ VND
10,646
tỷ VND
2,677
tỷ VND
1,880
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 1,310
tỷ VND
20,055
tỷ VND
2,410
tỷ VND
888
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,833
tỷ VND
30,700
tỷ VND
5,087
tỷ VND
2,768
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
72
tỷ VND
362
tỷ VND
254
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 9-2% / -613% / 246% / 9-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%65%47%32%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%5%25%55%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.40%26.30%-1.70%-9.80%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.80%-117.30%19.40%44.20%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 61.70%3.60%20.30%-10.10%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357