Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex - PIT


PIT (HOSE):   4.30   0.10  (2.4%)
Tham Chiếu 4.20
Mở Cửa 4.30
TN/CN 4.30 / 4.30
Khối Lượng 2,040
KLTB 13 tuần 409
KLTB 10 ngày 585
CN 52 tuần 6.5
TN 52 tuần 3.9
EPS -1.3 ngàn
PE -3.3 lần
Vốn thị trường 65 Tỷ
KL đang lưu hành 14.21 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -16%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước -3,162
MUA BÁN
3.91 100 3.95 100 3.96 100 4.30 2,830 4.40 100 4.49 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,583 513.90 32% 13.50 2.70 20%
2018 2,000 1,523.80 76% 7.50 -30.20 -403%
2017 2,700 2,112.50 78% 10.50 -47.20 -450%
2016 3,032 2,563 85% 7.70 7.90 103%
2015 0 3,339.90 0% 17.20 -7.40 -43%
2014 2,500 3,818.80 153% 16 14.10 88%
2013 2,130 2,363.80 111% 8.50 -16.50 -194%
2012 2,700 1,986.10 74% 25 0.30 1%
2011 2,300 2,816.20 122% 23 8.60 37%
2010 1,700 2,117.30 125% 22 21.50 98%
2009 1,300 1,235 95% 18 13 72%
2008 1,700 1,707.10 100% 45 16 36%
2007 1,530 1,565.30 102% 40.50 35.80 88%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)15/08/2014

2012
5% (500 đồng tiền mặt)05/06/2012
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)13/06/2011
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.7%)
EPS:
 
4.0%
PE:
 
21.9%
ROA:
 
7.7%
ROE:
 
4.0%
P/B:
 
79.4%
ĐÁY CP:
 
64.8%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
40.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTT 1.5 -508 -3 -5% 16% 1.1 45.7%
PET 7.6 488 15.5 9% 40% 0.6 64.5%
PIT 4.3 -1,316 -3.3 -16% 53% 0.7 36.7%
MWG 122.9 7,799 15.8 33% 523% 1.3 68.3%
TNA 16.5 1,096 15.1 9% 130% 0.4 54.4%
CCI 14.1 1,731 8.1 12% 97% -0.2 55.1%
HDC 21.6 1,707 12.7 12% 151% 0.9 61.9%
PNJ 82.4 4,677 17.6 25% 448% 1.2 71.2%
VHG 0.8 -1,572 -0.5 -97% 48% 1.1 40.3%
TH1 5 -719 -7 8% -57% -0.1 30%

So sánh

CPNJ1901DGWPITPNJSMATAG
Giá Thị Trường 0.71
0   0%
24.85
0.35   1.4%
4.30
0.10   2.4%
82.40
-0.30   -0.4%
12.55
-0.45   -3.5%
31.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.03.04k / 8.2-1.32k / -3.34.68k / 17.60.90k / 14.00.20k / 155.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.95
ngàn
8.08
ngàn
18.38
ngàn
10.74
ngàn
8.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,720640,023409563,9036,35810
Khối lượng đang lưu hành 1,000,00041,951,74714,210,225222,669,69719,021,49924,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 1
tỷ VND
1,043
tỷ VND
61
tỷ VND
18,348
tỷ VND
239
tỷ VND
772
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,084,253
(12.12%)
120,833
(0.85%)
48,154,538
(21.63%)
125,900
(0.66%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
23,794
tỷ VND
27,906
tỷ VND
120,092
tỷ VND
5,960
tỷ VND
25,554
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
426
tỷ VND
10
tỷ VND
4,307
tỷ VND
122
tỷ VND
141
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
837
tỷ VND
115
tỷ VND
4,093
tỷ VND
204
tỷ VND
209
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
1,311
tỷ VND
312
tỷ VND
2,434
tỷ VND
285
tỷ VND
27
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
2,148
tỷ VND
427
tỷ VND
6,526
tỷ VND
489
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
60
tỷ VND
5
tỷ VND
122
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 15-4% / -1616% / 253% / 82% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%61%73%37%58%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%0%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%17.80%-3.90%11.90%-8.30%14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%30.30%-254.20%115.20%337.30%15.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.20%-5.10%22.50%9.30%14.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357