Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   14.20   0.50  (3.7%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 14.20
TN/CN 13.70 / 14.20
Khối Lượng 2,300
KLTB 13 tuần 4,616
KLTB 10 ngày 1,726
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 13.7
EPS 1.9 ngàn
PE 7.6 lần
Vốn thị trường 1,147 Tỷ
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,898
MUA BÁN
13.30 1,500 13.40 400 13.50 0 14.00 0 14.10 500 14.20 3,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 6,463.30 3,166.30 49% 166.50 87.20 52%
2018 5,530.90 6,436.30 116% 189.40 153 81%
2017 5,770.30 5,049.10 88% 240 171.40 71%
2016 0 4,804.70 0% 198.50 204.80 103%
2015 0 6,916 0% 272.90 328.60 120%
2014 0 6,808.20 0% 174.70 266.80 153%
2013 6,166.30 6,198.30 101% 177.30 189.20 107%
2012 6,891.40 6,063.20 88% 264 168.80 64%
2011 5,931 6,077.70 102% 181.10 229.30 127%
2010 3,876.80 5,151.60 133% 167.10 269.40 161%
2009 2,163 3,742.80 173% 69.90 201.80 289%
2008 0 2,970.60 0% 0 0 0%
2007 0 2,576 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)15/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)127 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)130 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)112 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA268 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100243 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100250 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-285 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-262 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20228 (lần)
William(7) Vượt lên -80256 (lần)
William(14) Vượt lên -80243 (lần)
Tổng điểm    26


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
75.6%
PE:
 
77.5%
ROA:
 
51.4%
ROE:
 
65.2%
P/B:
 
58.4%
ĐÁY CP:
 
76.7%
Hệ Số Nợ:
 
33.7%
BETA:
 
44.1%
THANH KHOẢN:
 
59.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLX 61.2 3,054 20 19% 352% 1.3 67.6%
PPS 6.7 1,269 5.3 11% 58% 0.7 59.3%
PVA 0.5 295 1.7 -21% -36% 1.5 48.5%
PVD 18.2 1,234 14.7 4% 50% 2.3 65.2%
PCT 6.5 1,934 3.4 16% 55% -0.5 67.3%
PDC 4.1 -88 -46.6 -1% 41% -0.7 32.8%
GAS 102.8 6,511 15.8 27% 424% 1.7 75.1%
PVX 1.4 -483 -2.9 -18% 32% 1.1 41.2%
PTL 4.0 -100 -39.5 -1% 49% 0.2 41.8%
APP 7 -1 -7,000 0% 61% 0.7 31.3%

So sánh

GASPLCPTLPVCPVD
Giá Thị Trường 102.80
-1   -1.0%
14.20
0.50   3.7%
3.95
0.16   4.2%
7.30
0   0%
18.20
0.10   0.6%
EPS/PE 6.51k / 15.81.87k / 7.6-0.10k / -39.50.55k / 13.31.23k / 14.7
Giá Sổ Sách 24.24
ngàn
15.68
ngàn
8.06
ngàn
17.45
ngàn
36.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 286,4034,61623,678211,6812,950,288
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00080,798,83998,865,08050,000,000421,592,776
Tổng Vốn Thị Trường 196,754
tỷ VND
1,147
tỷ VND
391
tỷ VND
365
tỷ VND
7,673
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
5,744,229
(7.11%)
561,004
(0.57%)
7,260,434
(14.52%)
118,319,962
(28.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 526,219
tỷ VND
66,100
tỷ VND
3,662
tỷ VND
31,163
tỷ VND
106,959
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 81,125
tỷ VND
2,368
tỷ VND
70
tỷ VND
791
tỷ VND
12,185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 46,402
tỷ VND
1,267
tỷ VND
797
tỷ VND
873
tỷ VND
13,903
tỷ VND
Tổng Nợ 18,798
tỷ VND
3,451
tỷ VND
407
tỷ VND
947
tỷ VND
6,666
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 65,200
tỷ VND
4,717
tỷ VND
1,204
tỷ VND
1,820
tỷ VND
20,569
tỷ VND
Tiền mặt 7,375
tỷ VND
493
tỷ VND
156
tỷ VND
348
tỷ VND
1,726
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 273% / 12-1% / -12% / 42% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%73%34%52%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%2%3%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%2.70%-1.40%-6.80%-7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%-0.10%-217,248.10%71.50%43.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%18.40%-7.20%0.30%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357