Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   14.40   0  (0%)
Tham Chiếu 14.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 12,657
KLTB 10 ngày 16,491
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 13.5
EPS 2.0 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 1,164 Tỷ
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 12%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 2,031
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 6,463.30 1,644.30 25% 166.50 48.10 29%
2018 5,530.90 6,436.30 116% 189.40 153 81%
2017 5,770.30 5,049.10 88% 240 171.40 71%
2016 0 4,804.70 0% 198.50 204.80 103%
2015 0 6,916 0% 272.90 328.60 120%
2014 0 6,808.20 0% 174.70 266.80 153%
2013 6,166.30 6,198.30 101% 177.30 189.20 107%
2012 6,891.40 6,063.20 88% 264 168.80 64%
2011 5,931 6,077.70 102% 181.10 229.30 127%
2010 3,876.80 5,151.60 133% 167.10 269.40 161%
2009 2,163 3,742.80 173% 69.90 201.80 289%
2008 0 2,970.60 0% 0 0 0%
2007 0 2,576 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)15/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1118 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--251 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
75.1%
PE:
 
77.9%
ROA:
 
49.1%
ROE:
 
63.3%
P/B:
 
61.0%
ĐÁY CP:
 
88.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.6%
BETA:
 
63.6%
THANH KHOẢN:
 
69.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGS 33.7 2,195 15.4 11% 175% 0.1 57.2%
PXT 1.4 -648 -2.1 -14% 31% 0.9 45.1%
BSR 12.9 957 13.5 9% 125% 0 58.5%
PVX 1.1 -837 -1.3 -26% 24% 0.6 42.3%
PCT 5.3 636 8.3 5% 45% 0.1 62.3%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 35%
PXI 2.3 131 17.6 2% 27% 0.2 48.6%
PVB 19.6 -329 -59.6 -2% 101% 1.1 46%
ASP 6.4 1,638 3.9 12% 49% 0.3 66.1%
PXL 6.6 222 29.7 2% 66% 0.8 53.5%

So sánh

PDCPGSPLCPVBPXS
Giá Thị Trường 4.30
0   0%
33.70
0   0%
14.40
0   0%
19.60
0   0%
4.86
0   0%
EPS/PE -0.09k / -48.92.20k / 15.41.98k / 7.3-0.33k / -59.6-2.26k / -2.1
Giá Sổ Sách 10.02
ngàn
19.31
ngàn
16.99
ngàn
19.32
ngàn
9.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24410,16312,657282,433165,519
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00050,000,00080,798,83921,599,99860,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 65
tỷ VND
1,685
tỷ VND
1,164
tỷ VND
423
tỷ VND
292
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
10,280,813
(20.56%)
5,744,229
(7.11%)
2,440,260
(11.3%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,244
tỷ VND
61,814
tỷ VND
64,578
tỷ VND
2,428
tỷ VND
10,065
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
1,621
tỷ VND
2,329
tỷ VND
314
tỷ VND
521
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 150
tỷ VND
965
tỷ VND
1,373
tỷ VND
417
tỷ VND
589
tỷ VND
Tổng Nợ 163
tỷ VND
1,404
tỷ VND
3,389
tỷ VND
31
tỷ VND
928
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
2,370
tỷ VND
4,762
tỷ VND
449
tỷ VND
1,517
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
277
tỷ VND
639
tỷ VND
23
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -15% / 113% / 12-2% / -2-9% / -23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%59%71%7%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%4%13%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.90%1%2.70%265.90%-11.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.50%6.50%-0.10%-66.60%-2,986.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4%21.20%18.40%13.40%5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357