Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC


PLC (HNX):   15.80   1.20  (8.2%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.50
TN/CN 14.50 / 15.90
Khối Lượng 355,500
KLTB 13 tuần 317,632
KLTB 10 ngày 221,726
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 9.7
EPS 1.6 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 1,277 Tỷ
KL đang lưu hành 80.80 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 9%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 1,981
MUA BÁN
15.50 62,900 15.60 14,700 15.70 0 15.80 300 15.90 24,800 16.00 65,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,016,290 1,381.10 0% 109,500 23.90 0%
2019 6,463,310 6,160 0% 166,520 145.20 0%
2018 5,530.90 6,436.30 116% 189.40 153 81%
2017 5,770.30 5,049.10 88% 240 171.40 71%
2016 0 4,804.70 0% 198.50 204.80 103%
2015 0 6,916 0% 272.90 328.60 120%
2014 0 6,808.20 0% 174.70 266.80 153%
2013 6,166.30 6,198.30 101% 177.30 189.20 107%
2012 6,891.40 6,063.20 88% 264 168.80 64%
2011 5,931 6,077.70 102% 181.10 229.30 127%
2010 3,876.80 5,151.60 133% 167.10 269.40 161%
2009 2,163 3,742.80 173% 69.90 201.80 289%
2008 0 2,970.60 0% 0 0 0%
2007 0 2,576 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2020

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)14/06/2018




Gía trung bình: 15.4

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
74.6%
PE:
 
69.3%
ROA:
 
57.5%
ROE:
 
61.0%
P/B:
 
59.0%
ĐÁY CP:
 
17.1%
Hệ Số Nợ:
 
38.2%
BETA:
 
90.6%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 9.6 2,576 3.7 15% 46% 1.5 80%
PXI 2.8 -85 -32.9 -1% 31% 0.0 41.5%
PVD 9.4 680 13.8 2% 28% 1.5 65.7%
PVE 1.2 251 4.8 2% 10% -0.1 54.9%
PLC 15.8 1,552 10.2 9% 95% 0.8 61.5%
PTL 4.4 22 199.5 0% 59% -0.2 42.3%
PVI 30.8 652 47.2 2% 100% 0.3 56.3%
PXM 0.2 -1,427 -0.1 6% -1% 2.4 43.9%
GAS 67.2 5,980 11.2 22% 248% 1.3 77.3%
PVB 14.5 4,573 3.2 20% 63% 1.5 78.3%

So sánh

BSRGASPFLPLCPXI
Giá Thị Trường 6.1000
6.10   1.7%
67.2000
67.20   2.6%
0.7000
0.70   0%
15.8000
15.80   8.2%
2.8000
2.80   0%
EPS/PE -0.05k / -129.85.98k / 11.2-0.48k / -1.51.55k / 10.2-0.09k / -32.9
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
27.15
ngàn
5.82
ngàn
16.63
ngàn
8.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,117,273721,893130,839317,63210,024
Khối lượng đang lưu hành 3,100,499,6161,913,950,00050,000,00080,798,83930,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 18,913
tỷ VND
128,617
tỷ VND
35
tỷ VND
1,277
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
5,744,229
(7.11%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 246,609
tỷ VND
579,775
tỷ VND
799
tỷ VND
70,475
tỷ VND
10,394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6,565
tỷ VND
89,712
tỷ VND
9
tỷ VND
2,454
tỷ VND
179
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 31,706
tỷ VND
51,963
tỷ VND
291
tỷ VND
1,344
tỷ VND
269
tỷ VND
Tổng Nợ 15,923
tỷ VND
13,490
tỷ VND
209
tỷ VND
3,567
tỷ VND
329
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 47,629
tỷ VND
65,453
tỷ VND
500
tỷ VND
4,911
tỷ VND
597
tỷ VND
Tiền mặt 7,294
tỷ VND
5,277
tỷ VND
1
tỷ VND
670
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -118% / 22-5% / -83% / 90% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%21%42%73%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%1%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.60%1.10%114.30%-0.10%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,989.80%0.50%-391.30%-9.30%-410.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.70%16.90%-8.70%15.50%-7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PLC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357