Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần văn hoá Phương Nam - PNC


PNC (HOSE):   24   0  (0%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,192
KLTB 10 ngày 1,152
CN 52 tuần 25.6
TN 52 tuần 11.5
EPS 7.3 ngàn
PE 3.3 lần
Vốn thị trường 265 Tỷ
KL đang lưu hành 10.80 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 45%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước -1,300
MUA BÁN
22.35 2,400 23.00 1,000 23.90 140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 800,000 340,593 43% 20,000 7,471 37%
2017 600,000 606,311 101% 10,000 -67,314 -673%
2014 350,000 333,220 95% 7,000 2,768 40%
2013 0 334,452 0% 15,000 -24,118 -161%
2012 416,000 334,143 80% 8,017 -17,031 -212%
2011 419,490 355,859 85% 11,000 -490 -4%
2010 425,000 307,257 72% 10,000 9,850 99%
2009 338,991 301,480 89% 8,002 4,692 59%
2008 325,118 276,040 85% 20,086 3,618 18%
2007 292,606 216,187 74% 18,077 9,357 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)08/11/2018

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/12/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)03/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(7) Vượt xuống 80-235 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
96.9%
PE:
 
95.5%
ROA:
 
94.9%
ROE:
 
97.0%
P/B:
 
39.2%
ĐÁY CP:
 
8.9%
Hệ Số Nợ:
 
39.7%
BETA:
 
61.0%
THANH KHOẢN:
 
51.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EFI 4.4 610 7.2 3% 34% 0.1 53.2%
ILC 1.8 0 0 77% 0% -0.0 37.3%
ECI 18.5 1,681 11 10% 109% -0.1 44.8%
PNC 24 7,291 3.3 45% 149% 0.1 65%
HBE 9.1 978 9.3 9% 80% 0.0 56.8%
QST 10.6 1,804 5.9 17% 99% -0.0 50.5%
EBS 10.8 1,238 8.7 10% 85% -0.1 54.9%
DAE 15.5 3,177 4.9 14% 68% 0.1 73.5%
HEV 11.6 1,450 8 9% 75% -0.1 57.1%
STC 18 2,565 7 12% 84% -0.0 64%

So sánh

DSTEFIPNCSMNSTC
Giá Thị Trường 1.90
0   0%
4.40
0   0%
24.00
0   0%
9.60
0   0%
18.00
0   0%
EPS/PE 0.54k / 3.50.61k / 7.27.29k / 3.33.06k / 3.12.57k / 7.0
Giá Sổ Sách 11.24
ngàn
12.86
ngàn
16.12
ngàn
14.89
ngàn
21.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 526,887851,192459927
Khối lượng đang lưu hành 32,300,00010,180,80010,799,3514,405,0005,380,730
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
45
tỷ VND
259
tỷ VND
42
tỷ VND
97
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,100
(0.03%)
909,900
(8.94%)
329,640
(3.05%)
0
(0%)
654,000
(12.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 581
tỷ VND
90
tỷ VND
4,775
tỷ VND
1,772
tỷ VND
3,217
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
59
tỷ VND
72
tỷ VND
36
tỷ VND
150
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
174
tỷ VND
174
tỷ VND
66
tỷ VND
115
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
3
tỷ VND
302
tỷ VND
82
tỷ VND
72
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 442
tỷ VND
177
tỷ VND
476
tỷ VND
147
tỷ VND
188
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
30
tỷ VND
79
tỷ VND
39
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 53% / 317% / 459% / 218% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%2%63%55%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%65%2%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.10%-2.90%13.30%6.10%7.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -244.10%-12.90%-722.70%8.70%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%5.60%23%1.90%14.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Fahasa và PNC: Hai số phận (19-05-2018)
 Fahasa và PNC: Hai số phận (19-05-2018)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357