Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   72.70   -0.90  (-1.2%)
Tham Chiếu 73.60
Mở Cửa 73.70
TN/CN 72.60 / 73.80
Khối Lượng 357,000
KLTB 13 tuần 360,478
KLTB 10 ngày 253,066
CN 52 tuần 82.0
TN 52 tuần 55.7
EPS 4.7 ngàn
PE 15.4 lần
Vốn thị trường 12,141 Tỷ
KL đang lưu hành 222.67 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 26%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 4,869
MUA BÁN
72.50 12,580 72.60 10,380 72.70 2,140 72.80 700 72.90 160 73.00 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 18,207 4,820.60 26% 1,181 428.70 36%
2018 13,727 14,678.80 107% 882.40 959.90 109%
2017 10,202.40 11,049 108% 600.80 724.90 121%
2016 0 8,615.40 0% 361.40 450.50 125%
2015 8,227.60 7,739.10 94% 300 75.50 25%
2014 9,124.30 9,297.80 102% 221 269.20 122%
2013 7,798 8,974 115% 241.20 169 70%
2012 10,303 6,777.90 66% 264 254.40 96%
2011 0 18,038.10 0% 245 257.50 105%
2010 8,000 13,798.30 172% 247 211.30 86%
2009 4,500 10,290.50 229% 185 274.70 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
1% (100 đồng tiền mặt)05/06/2019
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2019
2% (200 đồng tiền mặt)21/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)28/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018
2% (200 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Tại R2-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-258 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.9%)
EPS:
 
92.2%
PE:
 
54.3%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
87.0%
Hệ Số Nợ:
 
50.3%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 15.5 2,389 6.5 10% 64% 0.5 63.5%
HTG 20 4,412 4.5 21% 0% 0 56.7%
TNA 12 1,409 8.5 12% 82% 0.4 62.8%
HDC 15.2 1,543 9.9 11% 95% 0.4 65.4%
HLG 7.8 2,357 3.3 14% 46% 0.1 68.5%
SVC 43 12,956 3.3 30% 70% 0.1 74.4%
PET 7.7 1,477 5.2 6% 40% 0.6 69.2%
MWG 91.8 7,021 13.1 31% 406% 0.8 68.9%
BTT 35.1 4,000 8.8 16% 140% -0.0 61.5%
KHA 30 3,167 9.5 13% 121% -0.3 49.9%

So sánh

BTTMWGPNJSIDSVC
Giá Thị Trường 35.05
0   0%
91.80
0.40   0.4%
72.70
-0.90   -1.2%
15.10
0   0%
43.00
0   0%
EPS/PE 4k / 8.87.02k / 13.14.73k / 15.40.96k / 15.712.96k / 3.3
Giá Sổ Sách 25.05
ngàn
22.59
ngàn
24.19
ngàn
21.96
ngàn
61.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,740591,648360,4782995,691
Khối lượng đang lưu hành 13,500,000443,496,178222,669,697100,000,00024,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 473
tỷ VND
40,713
tỷ VND
16,188
tỷ VND
1,510
tỷ VND
1,074
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
71,975,593
(16.23%)
48,154,538
(21.63%)
0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,402
tỷ VND
272,126
tỷ VND
117,108
tỷ VND
802
tỷ VND
94,214
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
9,569
tỷ VND
4,137
tỷ VND
319
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 338
tỷ VND
10,017
tỷ VND
4,040
tỷ VND
2,196
tỷ VND
1,535
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
20,385
tỷ VND
2,112
tỷ VND
178
tỷ VND
2,906
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 493
tỷ VND
30,402
tỷ VND
6,152
tỷ VND
2,374
tỷ VND
4,441
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
2,839
tỷ VND
95
tỷ VND
159
tỷ VND
262
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 1610% / 3117% / 264% / 510% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%67%34%8%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%4%40%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%56.80%11.90%17.20%18.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%68.10%115.20%-0.80%60.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%27.90%22.50%-5.60%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357