Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ


PNJ (HOSE):   96.70   -0.50  (-0.5%)
Tham Chiếu 97.20
Mở Cửa 97.30
TN/CN 96.70 / 97.30
Khối Lượng 280,730
KLTB 13 tuần 334,707
KLTB 10 ngày 253,066
CN 52 tuần 134.6
TN 52 tuần 74.5
EPS 5.9 ngàn
PE 16.3 lần
Vốn thị trường 15,679 Tỷ
KL đang lưu hành 162.14 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 26%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 4,475
MUA BÁN
96.50 16,550 96.60 17,230 96.70 5,390 96.80 100 96.90 3,900 97.00 9,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PNJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 13,727,000 7,404,764 54% 882,410 516,696 59%
2017 10,202,420 11,049,024 108% 600,800 724,856 121%
2016 0 8,615,363 0% 361,405 450,488 125%
2015 8,227,568 7,739,128 94% 300,000 75,546 25%
2014 9,124,297 9,297,811 102% 220,967 269,248 122%
2013 7,798,000 8,973,966 115% 241,250 169,037 70%
2012 10,303,000 6,777,870 66% 264,000 254,409 96%
2011 0 18,038,055 0% 245,000 257,507 105%
2010 8,000,000 13,798,303 172% 247,000 211,341 86%
2009 4,500,000 10,290,503 229% 185,000 274,720 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)28/12/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)28/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018
2% (200 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)19/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2017
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Tại R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-222 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--141 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-227 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-229 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
52.2%
ROA:
 
92.9%
ROE:
 
90.4%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
31.5%
Hệ Số Nợ:
 
47.8%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
92.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLG 9.4 1,985 4.7 12% 58% 0.1 60.6%
CMV 18 1,888 9.5 13% 116% -0.5 41.2%
MWG 86.1 6,685 12.9 32% 413% 0.8 69.7%
TAG 34.9 -2,863 -12.2 -35% 425% 0.2 29%
HTT 1.7 2 840 0% 15% 0.3 51.7%
ARM 48.5 2,913 16.6 19% 323% 0.8 55.3%
HDC 14.5 1,563 9.2 11% 98% 0.4 65.4%
KHA 40.8 3,299 12.4 14% 169% -0.3 54.1%
PIT 5.2 -2,396 -2.2 -30% 66% 0.3 36.5%
TMC 14.1 2,280 6.2 14% 84% 0.1 64.7%

So sánh

BTTHTTKHAPNJTAG
Giá Thị Trường 33.55
-0.25   -0.7%
1.68
-0.02   -1.2%
40.80
0   0%
96.70
-0.50   -0.5%
34.90
0   0%
EPS/PE 3.70k / 9.10.00k / 840.03.30k / 12.45.92k / 16.3-2.86k / -12.2
Giá Sổ Sách 25.24
ngàn
11.18
ngàn
24.11
ngàn
23.10
ngàn
8.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 912223,522279334,707653
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00020,000,00012,768,439162,138,61524,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 453
tỷ VND
34
tỷ VND
521
tỷ VND
15,679
tỷ VND
870
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
0
(0%)
834,926
(6.54%)
48,154,538
(29.7%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,224
tỷ VND
178
tỷ VND
1,888
tỷ VND
112,288
tỷ VND
23,125
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 363
tỷ VND
5
tỷ VND
521
tỷ VND
3,709
tỷ VND
143
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 334
tỷ VND
224
tỷ VND
308
tỷ VND
3,745
tỷ VND
206
tỷ VND
Tổng Nợ 157
tỷ VND
88
tỷ VND
32
tỷ VND
2,558
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 491
tỷ VND
312
tỷ VND
340
tỷ VND
6,303
tỷ VND
215
tỷ VND
Tiền mặt 47
tỷ VND
3
tỷ VND
58
tỷ VND
207
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 150% / 012% / 1415% / 26-8% / -35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%28%9%41%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%28%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%147.10%42.50%11.90%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%-28.50%17.30%115.20%-27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.30%-32%31.70%22.50%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357