Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thép Pomina - POM


POM (HOSE):   14   0.20  (1.4%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 14.70
TN/CN 13.85 / 14.70
Khối Lượng 399,300
KLTB 13 tuần 160,467
KLTB 10 ngày 282,960
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 4.0
EPS -0.7 ngàn
PE -21 lần
Vốn thị trường 3,915 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 279.68 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE -6%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước -784
MUA BÁN
13.80 19,500 13.85 2,000 13.90 33,600 14.00 7,000 14.10 3,800 14.20 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 12,007 0% 400,000 -310.30 -0%
2018 0 13,467.90 0% 500,000 435 0%
2017 0 11,383.70 0% 400,000 699.20 0%
2016 0 9,354.20 0% 250,000 302.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)16/01/2020

2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2018

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)07/03/2012




Gía trung bình: 14.26

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.4%)
EPS:
 
5.6%
PE:
 
34.4%
ROA:
 
10.0%
ROE:
 
6.3%
P/B:
 
60.1%
ĐÁY CP:
 
8.1%
Hệ Số Nợ:
 
31.3%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
76.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDS 15 2,011 7.5 9% 69% 0 69.8%
VES 2.6 0 0 0% 186% 4.8 46.3%
BVG 3.6 0 0 2% 46% 0.3 44.2%
TNB 14.9 1,118 13.3 7% 90% 0 55.9%
VCA 13.9 1,434 9.7 10% 97% 0 68.7%
NKG 16.6 816 20.3 5% 98% 1.2 59.9%
KMT 8.4 902 9.3 7% 0% -0.1 39.8%
KKC 11 -977 -11.3 -8% 94% 0.2 34.1%
DTL 12.3 -3,452 -3.6 -24% 85% -0.9 24.9%
VIS 17.8 -912 -19.5 -13% 258% 0.1 35.1%

So sánh

DNSHMCHSGKKCPOM
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -1.5%
0.00
0   1.0%
0.00
0   10%
0.00
0   1.4%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 7.67
ngàn
17.89
ngàn
14.82
ngàn
11.72
ngàn
12.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 019,15111,458,1287,299160,467
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00021,000,000444,625,2135,200,000278,543,546
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,240
(0.38%)
53,827,603
(12.11%)
466,600
(8.97%)
12,184,920
(4.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,406
tỷ VND
50,738
tỷ VND
212,796
tỷ VND
5,708
tỷ VND
126,276
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
597
tỷ VND
7,635
tỷ VND
99
tỷ VND
2,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 166
tỷ VND
376
tỷ VND
6,589
tỷ VND
61
tỷ VND
3,371
tỷ VND
Tổng Nợ 491
tỷ VND
440
tỷ VND
11,173
tỷ VND
68
tỷ VND
7,581
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 657
tỷ VND
816
tỷ VND
17,762
tỷ VND
128
tỷ VND
10,952
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
9
tỷ VND
575
tỷ VND
3
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%54%63%53%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%1%4%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.30%11.60%13%4.60%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,269.50%-114.80%70.10%-143.80%141.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%8.10%29.10%5.80%-2.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan POM



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357