Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện - POT


POT (HNX):   15.60   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 15.60
TN/CN 15.60 / 15.60
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 688
KLTB 10 ngày 525
CN 52 tuần 19.9
TN 52 tuần 13.7
EPS 1.0 ngàn
PE 16.2 lần
Vốn thị trường 303 Tỷ
KL đang lưu hành 19.29 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 6%
Beta -0.02
EPS 4 quý trước 1,540
MUA BÁN
14.00 300 14.10 0 15.70 0 17.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,820 675.30 37% 37.60 8.30 22%
2018 1,814 1,645.70 91% 43.70 44.60 102%
2017 1,400 1,727.50 123% 35.10 39.70 113%
2016 1,150 1,271.30 111% 30 32 107%
2015 657 1,627.70 248% 13.10 27.90 213%
2014 450 580.70 129% 12.90 15.30 119%
2013 520 529.40 102% 11.20 11.50 103%
2012 625.70 471.50 75% 12.50 10.60 85%
2011 725 563.50 78% 28.60 11.70 41%
2010 600 550.70 92% 36 21.80 61%
2009 600 399.30 67% 6.70 18.90 282%
2008 780 581.10 75% 45 19.60 44%
2007 702 777.70 111% 40.50 31.10 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)10/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2018

2017
9% (900 đồng tiền mặt)18/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.4%)
EPS:
 
60.8%
PE:
 
54.9%
ROA:
 
34.6%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
56.7%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
31.4%
BETA:
 
15.0%
THANH KHOẢN:
 
44.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTZ 2.4 -280 -8.6 -3% 24% 0.1 47.8%
SMT 25.1 -2,038 -12.3 -16% 201% -0.3 20.9%
TST 6.3 530 11.9 3% 29% 0.8 59.2%
VLA 13.3 945 14.1 6% 89% -0.3 54.9%
VAT 1.6 -193 -8.3 -2% 15% -0.3 39.6%
ABC 9.8 1,793 5.5 7% 35% 0 64.2%
FOX 46.5 5,383 8.6 30% 242% 0 61.8%
ITD 10.0 880 11.3 7% 71% 0.7 65%
CMT 9.2 3,648 2.5 16% 40% -0.3 64.8%
SAM 8.2 376 21.8 4% 72% 0.2 54.5%

So sánh

CMTONEPOTSAMVEC
Giá Thị Trường 9.20
0   0%
3.60
0   0%
15.60
0.10   0.6%
8.20
0.05   0.6%
11.90
0   0%
EPS/PE 3.65k / 2.50.59k / 6.10.97k / 16.20.38k / 21.80.70k / 17.1
Giá Sổ Sách 23.02
ngàn
12.00
ngàn
16.31
ngàn
11.31
ngàn
14.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,8254,09868880,36910,160
Khối lượng đang lưu hành 7,283,3707,960,31019,286,346256,504,54043,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 67
tỷ VND
29
tỷ VND
301
tỷ VND
2,103
tỷ VND
521
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,259,460
(17.29%)
877,493
(11.02%)
20,948
(0.11%)
22,450,736
(8.75%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,523
tỷ VND
3,725
tỷ VND
12,175
tỷ VND
20,875
tỷ VND
3,016
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 135
tỷ VND
82
tỷ VND
289
tỷ VND
1,157
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 168
tỷ VND
96
tỷ VND
315
tỷ VND
2,817
tỷ VND
622
tỷ VND
Tổng Nợ 188
tỷ VND
181
tỷ VND
1,743
tỷ VND
2,380
tỷ VND
313
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 356
tỷ VND
276
tỷ VND
2,058
tỷ VND
5,197
tỷ VND
935
tỷ VND
Tiền mặt 66
tỷ VND
14
tỷ VND
72
tỷ VND
273
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 162% / 51% / 62% / 45% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%65%85%46%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%2%6%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.70%11%39.80%25%13.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.90%4.70%38.70%50.50%-67.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%9.20%6.50%37.90%-3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357