Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện - POT


POT (HNX):   14.50   1.10  (8.2%)
Tham Chiếu 13.40
Mở Cửa 14.50
TN/CN 13.90 / 14.50
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 550
KLTB 10 ngày 760
CN 52 tuần 19.3
TN 52 tuần 12.5
EPS 0.7 ngàn
PE 18 lần
Vốn thị trường 260 Tỷ
KL đang lưu hành 19.29 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 4%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 1,668
MUA BÁN
12.80 200 12.90 1,000 13.00 500 14.60 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán POT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,820,000 1,192.10 0% 37,650 18 0%
2018 1,814 1,645.70 91% 43.70 44.60 102%
2017 1,400 1,727.50 123% 35.10 39.70 113%
2016 1,150 1,271.30 111% 30 32 107%
2015 657 1,627.70 248% 13.10 27.90 213%
2014 450 580.70 129% 12.90 15.30 119%
2013 520 529.40 102% 11.20 11.50 103%
2012 625.70 471.50 75% 12.50 10.60 85%
2011 725 563.50 78% 28.60 11.70 41%
2010 600 550.70 92% 36 21.80 61%
2009 600 399.30 67% 6.70 18.90 282%
2008 780 581.10 75% 45 19.60 44%
2007 702 777.70 111% 40.50 31.10 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)10/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2018




Gía trung bình: 14.3

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.0%)
EPS:
 
60.3%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
39.9%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
65.8%
ĐÁY CP:
 
73.8%
Hệ Số Nợ:
 
29.9%
BETA:
 
6.1%
THANH KHOẢN:
 
39.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLA 14.7 -181 -81.2 -1% 107% -0.1 34.9%
UNI 5.2 -21 -266.7 0% 54% 0.3 47.6%
CNC 21.2 0 0 21% 0% 0 39.1%
SGT 5.4 -38 -140.8 0% 51% 0.1 41.2%
CNN 17 0 0 9% 0% 0 32.5%
KST 20 3,678 5.4 16% 88% 0.1 66.5%
SMT 8.2 -1,129 -8.1 -9% 72% 0.5 41.3%
SVT 17.7 1,012 18.8 7% 140% 0.1 56.8%
TST 10.1 994 10.2 5% 47% 0.1 55.2%
ST8 11.7 768 14.8 6% 82% 0.4 63.9%

So sánh

ABCELCPOTSRBVAT
Giá Thị Trường 10.00
10   1.0%
5.80
5.80   2.1%
14.50
14.50   8.2%
0.80
0.80   0%
2.00
2   0%
EPS/PE 1.63k / 6.10.66k / 8.60.75k / 18.00k / 0.0-0.19k / -10.4
Giá Sổ Sách 28.43
ngàn
16.26
ngàn
16.83
ngàn
0
ngàn
10.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,73184,65455014,98318,021
Khối lượng đang lưu hành 20,393,00050,928,24319,286,3468,500,0004,544,953
Tổng Vốn Thị Trường 204
tỷ VND
295
tỷ VND
280
tỷ VND
7
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,077,804
(19.79%)
20,948
(0.11%)
0
(0%)
143,350
(3.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,573
tỷ VND
6,951
tỷ VND
12,844
tỷ VND
61
tỷ VND
541
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 486
tỷ VND
813
tỷ VND
299
tỷ VND
-6
tỷ VND
6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 580
tỷ VND
828
tỷ VND
325
tỷ VND
66
tỷ VND
49
tỷ VND
Tổng Nợ 176
tỷ VND
430
tỷ VND
1,936
tỷ VND
2
tỷ VND
65
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 755
tỷ VND
1,258
tỷ VND
2,261
tỷ VND
68
tỷ VND
115
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
55
tỷ VND
44
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 73% / 41% / 4-3% / -4-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%34%86%3%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%12%2%-9%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.40%45.50%32.40%-19.80%47.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.10%31.30%22.30%48.10%46.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6%-4.60%5.50%-5.20%-2%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan POT


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357