Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại - PPC


PPC (HOSE):   29.35   -0.35  (-1.2%)
Tham Chiếu 29.70
Mở Cửa 29.80
TN/CN 29.35 / 29.90
Khối Lượng 388,340
KLTB 13 tuần 687,306
KLTB 10 ngày 198,265
CN 52 tuần 29.7
TN 52 tuần 14.9
EPS 3.8 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 9,575 Tỷ
KL đang lưu hành 318.15 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 2,780
MUA BÁN
29.20 27,150 29.25 3,150 29.30 13,720 29.35 2,770 29.45 3,000 29.50 6,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,531 1,709.20 23% 781.40 287.30 37%
2018 6,403 7,116.80 111% 735.60 1,407.90 191%
2017 7,171.20 6,236 87% 722.80 1,003.20 139%
2016 7,038.70 5,977.40 85% 624.20 616 99%
2015 7,856.30 7,664.90 98% 710.40 604.50 85%
2014 0 7,481.90 0% 0 0 0%
2013 6,090 6,588.50 108% 447.20 2,250.30 503%
2012 4,672.70 4,130.60 88% 430.80 780.20 181%
2011 4,080.40 3,738.20 92% 254 9.70 4%
2010 3,972 4,183.10 105% 163 6 4%
2009 3,847.80 4,420.90 115% 297.10 886.50 298%
2008 3,638.10 3,881.90 107% 693.50 -468.10 -67%
2007 0 3,807.10 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)23/04/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)29/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.2%)
EPS:
 
88.9%
PE:
 
75.5%
ROA:
 
95.3%
ROE:
 
85.6%
P/B:
 
38.0%
ĐÁY CP:
 
13.5%
Hệ Số Nợ:
 
86.5%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PEC 8 0 0 -17% 0% 0 21.4%
CNG 22.8 4,094 5.6 20% 112% 0.1 79%
TMP 38.5 6,830 5.6 35% 194% 0.2 73.7%
TDB 38 2,517 15.1 32% 76% 0 63.5%
ND2 21.5 2,295 9.4 20% 183% 0 56.7%
EIC 12.4 42 295.2 0% 121% 0 32%
UEM 35.1 765 45.9 11% 239% 0 42.3%
HPD 18.9 2,563 7.4 22% 139% 0 62.1%
DNH 26.7 3,181 8.4 23% 190% 0 54.6%
ISH 15.1 2,056 7.3 17% 125% 0 58.1%

So sánh

KHPPGDPPCPPSVSH
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
37.80
0   0%
29.35
-0.35   -1.2%
6.60
0   0%
18.50
-0.10   -0.5%
EPS/PE 0.33k / 28.22.69k / 14.03.79k / 7.71.02k / 6.51.12k / 16.5
Giá Sổ Sách 15.00
ngàn
15.70
ngàn
18.41
ngàn
11.43
ngàn
15.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,6544,357687,3065,87935,794
Khối lượng đang lưu hành 40,051,29689,999,025318,154,61415,000,000202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 376
tỷ VND
3,402
tỷ VND
9,338
tỷ VND
99
tỷ VND
3,741
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,113,621
(15.26%)
6,027,092
(6.7%)
47,270,412
(14.86%)
4,134,410
(27.56%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,761
tỷ VND
53,595
tỷ VND
73,593
tỷ VND
9,913
tỷ VND
5,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 809
tỷ VND
2,397
tỷ VND
9,319
tỷ VND
203
tỷ VND
3,852
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 601
tỷ VND
1,413
tỷ VND
5,857
tỷ VND
171
tỷ VND
3,068
tỷ VND
Tổng Nợ 1,229
tỷ VND
1,472
tỷ VND
1,083
tỷ VND
2,769
tỷ VND
4,991
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,829
tỷ VND
2,885
tỷ VND
6,939
tỷ VND
2,941
tỷ VND
8,059
tỷ VND
Tiền mặt 84
tỷ VND
1,410
tỷ VND
671
tỷ VND
24
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 28% / 1717% / 211% / 93% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%51%16%94%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%13%2%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.20%7.80%2.50%-10%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.50%5.40%0.40%-5%14.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.90%12.60%11.80%5.70%24.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357