Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại - PPC


PPC (HOSE):   27   0  (0%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 26.80
TN/CN 26.70 / 27.90
Khối Lượng 840,780
KLTB 13 tuần 519,094
KLTB 10 ngày 198,265
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 15.4
EPS 3.6 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 8,808 Tỷ
KL đang lưu hành 318.15 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 20%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 2,627
MUA BÁN
26.85 2,090 26.90 20,300 26.95 5,620 27.00 2,180 27.05 9,340 27.10 4,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,402,980 4,016,608 63% 735,630 881,043 120%
2017 7,171,250 6,235,982 87% 722,780 1,003,196 139%
2016 7,038,690 5,977,373 85% 624,240 615,982 99%
2015 7,856,290 7,664,948 98% 710,380 604,491 85%
2014 0 7,481,943 0% 0 0 0%
2013 6,090,000 6,588,538 108% 447,200 2,250,268 503%
2012 4,672,660 4,130,558 88% 430,810 780,238 181%
2011 4,080,400 3,738,172 92% 254,000 9,685 4%
2010 3,972,000 4,183,077 105% 163,000 6,038 4%
2009 3,847,780 4,420,950 115% 297,130 886,470 298%
2008 3,638,149 3,881,915 107% 693,518 -468,053 -67%
2007 0 3,807,068 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)23/04/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)29/12/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)18/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-235 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-236 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-228 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-234 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-225 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
87.6%
PE:
 
77.6%
ROA:
 
95.0%
ROE:
 
81.9%
P/B:
 
42.0%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
76.5%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
93.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
S4A 28 3,097 9 27% 247% 0.2 64.8%
PGC 15.4 2,801 5.5 21% 113% 0.3 71.1%
EAD 19.5 0 0 33% 0% 0 34.8%
BTP 12.7 4,107 3.1 21% 66% 0.4 77.9%
ISH 14.1 1,995 7.1 16% 115% 0 59.5%
PGS 34 2,258 15.1 12% 178% 0.1 58.1%
PEC 8 0 0 -17% 0% 0 20.5%
SHP 22.5 2,013 11.2 15% 0% -0.1 53.4%
TMP 39.2 7,110 5.5 38% 206% 0.2 73.2%
SEB 30.9 4,350 7.1 31% 203% 0.3 69.6%

So sánh

CNGGHCPPCQTPSEB
Giá Thị Trường 26.25
0   0%
33.60
0.10   0.3%
27.00
0   0%
9.60
0.10   1.1%
30.90
0.90   3%
EPS/PE 4.19k / 6.32.42k / 13.93.63k / 7.40.61k / 15.74.35k / 7.1
Giá Sổ Sách 19.85
ngàn
8.57
ngàn
17.86
ngàn
9.15
ngàn
15.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22,0664,827519,09411,8961,117
Khối lượng đang lưu hành 27,000,00041,000,000318,154,614450,000,00031,999,969
Tổng Vốn Thị Trường 709
tỷ VND
1,378
tỷ VND
8,590
tỷ VND
4,320
tỷ VND
989
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,922,285
(25.64%)
0
(0%)
47,270,412
(14.86%)
0
(0%)
20,860
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,402
tỷ VND
756
tỷ VND
71,884
tỷ VND
25,966
tỷ VND
1,628
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 967
tỷ VND
430
tỷ VND
9,076
tỷ VND
1,319
tỷ VND
666
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 536
tỷ VND
351
tỷ VND
5,683
tỷ VND
4,115
tỷ VND
353
tỷ VND
Tổng Nợ 306
tỷ VND
110
tỷ VND
1,292
tỷ VND
8,269
tỷ VND
49
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 842
tỷ VND
462
tỷ VND
6,975
tỷ VND
12,385
tỷ VND
402
tỷ VND
Tiền mặt 348
tỷ VND
17
tỷ VND
143
tỷ VND
535
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2122% / 2817% / 202% / 718% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%24%19%67%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%57%13%5%41%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.30%5%2.50%38.70%26.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.60%14.10%1.10%-4,086.90%34.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.60%41.20%11.80%-2.50%29.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357