Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương - PPI


PPI (UPCOM):   0.80   0  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.70 / 0.80
Khối Lượng 299,100
KLTB 13 tuần 370,436
KLTB 10 ngày 44,357
CN 52 tuần 1.4
TN 52 tuần 0.5
EPS -2.4 ngàn
PE -0.3 lần
Vốn thị trường 39 Tỷ
KL đang lưu hành 48.29 triệu
Giá sổ sách 5.1 ngàn
ROE -47%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước -1,029
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 107.40 48.30 45% 622 -152.90 -25%
2017 402.40 39.20 10% 29 -84.80 -292%
2016 456.80 249.40 55% 38.20 -37.20 -97%
2015 1,006 439.30 44% 113 36.10 32%
2014 589.10 352.70 60% 49.90 23.10 46%
2013 133.60 103.60 78% 7.20 0.10 1%
2012 196 191.60 98% 11 1.50 14%
2011 296 155.70 53% 35.20 6.80 19%
2010 0 435 0% 39 39.50 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2015
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/07/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/23.12 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.4%)
EPS:
 
2.4%
PE:
 
19.3%
ROA:
 
2.1%
ROE:
 
1.8%
P/B:
 
96.2%
ĐÁY CP:
 
22.0%
Hệ Số Nợ:
 
19.7%
BETA:
 
70.8%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PFL 0.8 -406 -2 -6% 12% 1.3 44%
DXG 18.9 4,979 3.8 35% 100% 1.7 86.3%
NBB 20.5 1,344 15.4 6% 95% 0.3 58.6%
LCG 10.2 2,037 5 15% 68% 0.4 69.5%
PPI 0.8 -2,389 -0.3 -47% 16% 0.3 36.4%
TKC 19 1,135 16.7 7% 120% -0.2 45.5%
IDI 7.2 3,170 2.3 23% 51% 0.7 80%
DLR 11.8 -1,566 -7.5 -209% 1,577% 0.0 17.6%
SJS 20.4 657 30.2 4% 100% 0.6 49.7%
DTA 6.0 166 36 2% 57% 0.1 47.2%

So sánh

HQCNTBPPISDIVHM
Giá Thị Trường 1.40
0   0%
0.40
0   0%
0.80
0   0%
70.00
-1   -1.4%
79.90
0.40   0.5%
EPS/PE 0.09k / 15.7-7.52k / -0.1-2.39k / -0.34.13k / 17.14.02k / 19.8
Giá Sổ Sách 9.01
ngàn
-27.18
ngàn
5.14
ngàn
30.49
ngàn
15.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,743,31711,697370,43642,326739,146
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00039,779,57748,290,629287,989,9203,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 667
tỷ VND
16
tỷ VND
39
tỷ VND
20,159
tỷ VND
267,626
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
0
(0%)
509,913
(1.06%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,774
tỷ VND
1,004
tỷ VND
2,335
tỷ VND
14,717
tỷ VND
56,578
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,448
tỷ VND
-957
tỷ VND
-22
tỷ VND
4,840
tỷ VND
17,945
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,296
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
248
tỷ VND
8,780
tỷ VND
50,756
tỷ VND
Tổng Nợ 2,414
tỷ VND
4,035
tỷ VND
366
tỷ VND
10,663
tỷ VND
77,716
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,711
tỷ VND
2,953
tỷ VND
614
tỷ VND
19,443
tỷ VND
128,472
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
269
tỷ VND
2,387
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-10% / 28-19% / -475% / 1211% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%137%60%55%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%-95%-1%33%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 47.20%-84.60%32.10%152.30%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 430.80%83.80%4,264.40%21.80%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.20%-19.50%-7.90%49.40%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357