Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương - PPI


PPI (HOSE):   0.56   -0.01  (0%)
Tham Chiếu 0.57
Mở Cửa 0.58
TN/CN 0.54 / 0.58
Khối Lượng 167,270
KLTB 13 tuần 78,912
KLTB 10 ngày 44,357
CN 52 tuần 1.7
TN 52 tuần 0.6
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 27 Tỷ
KL đang lưu hành 48.29 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -28%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước -1,027
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PPI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 107,410 37,503 35% 622,000 -19,861 -3%
2017 402,360 39,225 10% 29,020 -84,771 -292%
2016 456,800 249,388 55% 38,200 -37,206 -97%
2015 1,006,000 439,298 44% 113,000 36,150 32%
2014 589,110 352,735 60% 49,900 23,130 46%
2013 133,630 103,607 78% 7,150 136 2%
2012 196,000 191,574 98% 11,000 1,483 13%
2011 296,000 155,680 53% 35,250 6,817 19%
2010 0 434,971 0% 39,000 39,483 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2015
Tỉ lệ: 10/8 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/07/2015

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2012

2011
Tỉ lệ: 100/23.12 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA222 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20219 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80216 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.9%)
EPS:
 
22.6%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
3.7%
ROE:
 
3.0%
P/B:
 
99.2%
ĐÁY CP:
 
99.6%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UDC 4.6 226 20.4 2% 39% 0.3 48.2%
VRE 31.0 1,037 29.8 9% 253% 1.2 64.5%
HDC 14.5 1,563 9.2 11% 98% 0.4 65.4%
IJC 8.2 1,699 4.8 13% 65% 0.6 67.2%
CEO 13.4 2,390 5.6 21% 84% 0.7 68.8%
NTL 19.2 1,695 11.3 10% 115% 0.6 61.2%
DRH 9.4 1,062 8.8 8% 74% 0.3 64.4%
SCR 7.8 710 11 5% 59% 1.2 64%
NBB 18.5 1,585 11.6 8% 87% 0.3 58.4%
LGL 7.9 2,869 2.8 15% 56% 0.4 67.7%

So sánh

FUCVREITHQCITCNBBPPIVRE
Giá Thị Trường 9.45
0.16   1.7%
1.45
-0.03   -2.0%
12.40
0.10   0.8%
18.45
0   0%
0.56
-0.01   0%
30.95
-0.55   -1.7%
EPS/PE 0k / 0.00.09k / 16.51.19k / 10.41.59k / 11.60k / 0.01.04k / 29.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
8.99
ngàn
23.00
ngàn
21.27
ngàn
8.15
ngàn
12.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3342,366,21623,88221,93978,9121,573,699
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000476,600,00068,646,32897,432,17448,290,6292,328,821,448
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
691
tỷ VND
851
tỷ VND
1,798
tỷ VND
27
tỷ VND
72,077
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
44,054,105
(9.24%)
6,885,915
(10.03%)
19,365,500
(19.88%)
509,913
(1.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
6,620
tỷ VND
4,857
tỷ VND
4,822
tỷ VND
2,327
tỷ VND
15,915
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,438
tỷ VND
177
tỷ VND
896
tỷ VND
68
tỷ VND
4,963
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
4,285
tỷ VND
1,579
tỷ VND
2,073
tỷ VND
330
tỷ VND
28,511
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
2,363
tỷ VND
1,727
tỷ VND
2,962
tỷ VND
363
tỷ VND
9,593
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
6,648
tỷ VND
3,306
tỷ VND
5,035
tỷ VND
693
tỷ VND
38,104
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
37
tỷ VND
20
tỷ VND
91
tỷ VND
1
tỷ VND
2,431
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 12% / 53% / 8-13% / -286% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%36%52%59%52%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%22%4%19%3%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%47.20%51.30%475.50%32.10%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%430.60%-798.70%49%4,250%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-2.20%1.10%19.60%-7.90%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357