Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện - PTI


PTI (HNX):   18.20   0  (0%)
Tham Chiếu 18.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,368
KLTB 10 ngày 20
CN 52 tuần 21.3
TN 52 tuần 13.4
EPS 2.6 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 1,463 Tỷ
KL đang lưu hành 80.40 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 11%
Beta -0.06
EPS 4 quý trước 211
MUA BÁN
16.50 500 19.90 100 20.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 6,350,000 2,950.80 0% 128,740 116.60 0%
2019 4,853,000 5,692.70 0% 120,420 113.40 0%
2018 3,683 4,159.50 113% 119.20 17 14%
2017 3,466 3,206.40 93% 116.90 153.70 131%
2016 3,129.80 3,096.50 99% 136.80 108.40 79%
2015 2,105.60 2,461.70 117% 141.50 202.80 143%
2014 1,679 1,718.20 102% 73 85.60 117%
2013 1,523 1,478.40 97% 54.20 54.80 101%
2012 1,530 1,663.20 109% 82 83.60 102%
2011 1,420 1,084.30 76% 89.10 70.70 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)31/07/2020

2019
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.3%)
EPS:
 
85.7%
PE:
 
82.1%
ROA:
 
58.2%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
68.0%
ĐÁY CP:
 
39.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.4%
BETA:
 
7.0%
THANH KHOẢN:
 
44.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCB 82.1 4,916 16.7 20% 340% 1.2 63.9%
TPB 21.1 4,000 5.3 24% 125% 0.4 67.2%
MBB 16.9 3,341 5 19% 93% 1.1 71.9%
BIC 18.0 2,113 8.5 11% 92% 0.2 69.8%
EIB 16.9 564 30 4% 129% 0.2 53.3%
ABI 31.2 6,708 4.7 24% 111% 0 67%
VPB 21.7 4,096 5.3 21% 112% 1.1 72.7%
PTI 18.2 2,571 7.1 11% 77% -0.1 56.3%
ACB 25.4 3,798 6.7 20% 134% 1.3 67.5%
BVH 45.5 1,467 31 6% 170% 1.5 59.1%

So sánh

BABBVHPGIPTISTB
Giá Thị Trường 18.3000
18.30   -0.5%
45.4500
45.45   0.4%
18.4500
18.45   0%
18.2000
18.20   0%
10.7500
10.75   0.9%
EPS/PE 1.32k / 13.81.47k / 31.02.22k / 8.32.57k / 7.11.36k / 7.9
Giá Sổ Sách 14.72
ngàn
26.76
ngàn
17.73
ngàn
23.59
ngàn
15.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,584746,6714,5221,36811,840,082
Khối lượng đang lưu hành 550,000,000742,322,76488,604,88380,395,7091,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 10,065
tỷ VND
33,739
tỷ VND
1,635
tỷ VND
1,463
tỷ VND
19,191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
170,522,250
(22.97%)
1,164,039
(1.31%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,651
tỷ VND
194,567
tỷ VND
21,459
tỷ VND
20,504
tỷ VND
133,904
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,646
tỷ VND
11,439
tỷ VND
1,148
tỷ VND
952
tỷ VND
19,922
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,098
tỷ VND
19,868
tỷ VND
1,571
tỷ VND
1,896
tỷ VND
27,448
tỷ VND
Tổng Nợ 102,830
tỷ VND
117,251
tỷ VND
4,659
tỷ VND
6,098
tỷ VND
454,450
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 110,928
tỷ VND
137,875
tỷ VND
6,230
tỷ VND
7,999
tỷ VND
481,898
tỷ VND
Tiền mặt 595
tỷ VND
1,896
tỷ VND
172
tỷ VND
153
tỷ VND
8,415
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 91% / 63% / 133% / 111% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%85%75%76%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%6%5%5%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%21.40%7.70%27.80%11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.80%1.20%13.20%125.10%236.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%13.10%13.10%10.80%5.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PTI


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357