Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện - PTI


PTI (HNX):   15.10   0  (0%)
Tham Chiếu 15.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 9,228
KLTB 10 ngày 1,483
CN 52 tuần 20.1
TN 52 tuần 14.1
EPS 0.2 ngàn
PE 64 lần
Vốn thị trường 1,214 Tỷ
KL đang lưu hành 80.40 triệu
Giá sổ sách 22.4 ngàn
ROE 1%
Beta 1.19
EPS 4 quý trước 1,514
MUA BÁN
14.10 200 14.50 900 15.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,853 4,186.30 86% 120.40 53.40 44%
2018 3,683 4,159.50 113% 119.20 17 14%
2017 3,466 3,206.40 93% 116.90 153.70 131%
2016 3,129.80 3,096.50 99% 136.80 108.40 79%
2015 2,105.60 2,461.70 117% 141.50 202.80 143%
2014 1,679 1,718.20 102% 73 85.60 117%
2013 1,523 1,478.40 97% 54.20 54.80 101%
2012 1,530 1,663.20 109% 82 83.60 102%
2011 1,420 1,084.30 76% 89.10 70.70 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)07/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.8%)
EPS:
 
44.8%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
24.3%
ROE:
 
24.8%
P/B:
 
69.8%
ĐÁY CP:
 
72.2%
Hệ Số Nợ:
 
51.2%
BETA:
 
95.2%
THANH KHOẢN:
 
68.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VBB 15.9 988 16.1 9% 137% 0 52.3%
BID 55.5 2,109 26.3 13% 337% 1.3 53%
PGI 17.1 1,713 10 10% 99% 0.8 63.9%
VNR 20.2 2,156 9.4 10% 88% 0.6 66.5%
BAB 18.3 1,398 13.1 10% 133% 0 47.8%
MBB 22.4 3,299 6.8 21% 132% 1.0 65.2%
MIG 11.4 1,105 10.3 10% 102% 0 59.3%
TPB 21.5 2,845 7.6 20% 155% 0.4 65.3%
VCB 93.4 5,229 17.9 24% 426% 1.3 59.9%
BMI 26 1,639 15.9 7% 104% 1.2 61.9%

So sánh

BICCSTB1901PTISTBVCBVNR
Giá Thị Trường 28.00
0.40   1.4%
0.01
0   0%
15.10
0   0%
10.90
0   0%
93.40
-0.60   -0.6%
20.20
0   0%
EPS/PE 1.55k / 18.10k / 0.00.24k / 64.01.56k / 7.05.23k / 17.92.16k / 9.4
Giá Sổ Sách 18.75
ngàn
0
ngàn
22.40
ngàn
14.69
ngàn
21.92
ngàn
22.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,68465,9999,2283,460,934760,9198,371
Khối lượng đang lưu hành 117,276,8951,500,00080,395,7091,785,215,7163,708,877,448131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 3,284
tỷ VND
0
tỷ VND
1,214
tỷ VND
19,459
tỷ VND
346,409
tỷ VND
2,648
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.23%)
566,053,270
(15.26%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,622
tỷ VND
0
tỷ VND
16,047
tỷ VND
126,652
tỷ VND
281,067
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 997
tỷ VND
0
tỷ VND
772
tỷ VND
18,262
tỷ VND
77,027
tỷ VND
2,669
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,199
tỷ VND
0
tỷ VND
1,801
tỷ VND
26,230
tỷ VND
81,312
tỷ VND
3,007
tỷ VND
Tổng Nợ 3,184
tỷ VND
0
tỷ VND
5,534
tỷ VND
423,970
tỷ VND
1,076,099
tỷ VND
4,182
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,409
tỷ VND
0
tỷ VND
7,340
tỷ VND
450,200
tỷ VND
1,157,490
tỷ VND
7,224
tỷ VND
Tiền mặt 87
tỷ VND
0
tỷ VND
84
tỷ VND
10,755
tỷ VND
12,322
tỷ VND
146
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 80% / 00% / 11% / 112% / 244% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%0%75%94%93%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%0%5%14%27%250%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20%0%23.70%7.30%21.70%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.30%0%16.20%228.70%28.70%1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0%12.10%6.60%9.20%16.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357