Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện - PTI


PTI (HNX):   16.20   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 16.30
Mở Cửa 16.10
TN/CN 16.10 / 16.20
Khối Lượng 3,100
KLTB 13 tuần 4,947
KLTB 10 ngày 6,536
CN 52 tuần 22.9
TN 52 tuần 13.7
EPS 0.3 ngàn
PE 47.5 lần
Vốn thị trường 1,302 Tỷ
KL đang lưu hành 80.40 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 1%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 1,869
MUA BÁN
15.80 1,300 16.00 1,200 16.10 1,000 16.30 3,300 16.40 600 16.50 1,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,853 1,321.30 27% 120.40 37.10 31%
2018 3,683 4,159.50 113% 119.20 21.80 18%
2017 3,466 3,206.40 93% 116.90 153.70 131%
2016 3,129.80 3,096.50 99% 136.80 108.40 79%
2015 2,105.60 2,461.70 117% 141.50 202.80 143%
2014 1,679 1,718.20 102% 73 85.60 117%
2013 1,523 1,478.40 97% 54.20 54.80 101%
2012 1,530 1,663.20 109% 82 83.60 102%
2011 1,420 1,084.30 76% 89.10 70.70 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)07/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-12 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--210 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--29 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
46.1%
PE:
 
41.1%
ROA:
 
20.7%
ROE:
 
22.0%
P/B:
 
70.2%
ĐÁY CP:
 
56.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.5%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
60.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 18.3 402 45.5 3% 148% 0.2 43.3%
BIC 21.6 1,226 17.6 7% 117% 0.2 57.5%
NVB 8.1 80 101.3 1% 122% 0.6 44.9%
TPB 22.8 2,304 9.9 17% 172% 0.5 60.3%
BVH 84.5 1,505 56.1 7% 371% 0.4 52.6%
VNR 21.8 2,333 9.3 10% 94% 0.0 63.3%
SHB 6.9 1,479 4.7 10% 49% 1.4 69.6%
MBB 22.2 3,091 7.2 19% 136% 1.0 65.6%
VIB 18.8 3,097 6.1 22% 131% 0 63%
LPB 7.9 1,030 7.7 8% 51% 0 58.7%

So sánh

BIDLPBPTIVIBVNR
Giá Thị Trường 34.90
0.20   0.6%
7.90
0   0%
16.20
-0.10   -0.6%
18.80
0.10   0.5%
21.80
0   0%
EPS/PE 2.15k / 16.21.03k / 7.70.34k / 47.53.10k / 6.12.33k / 9.3
Giá Sổ Sách 15.67
ngàn
15.49
ngàn
23.03
ngàn
14.36
ngàn
23.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,144,511520,0294,947269,8261,675
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,334888,144,09580,395,709783,467,284131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 119,313
tỷ VND
7,016
tỷ VND
1,302
tỷ VND
14,729
tỷ VND
2,857
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 218,637
tỷ VND
11,644
tỷ VND
13,182
tỷ VND
12,364
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37,725
tỷ VND
2,700
tỷ VND
756
tỷ VND
4,170
tỷ VND
2,542
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 53,557
tỷ VND
11,618
tỷ VND
1,852
tỷ VND
11,253
tỷ VND
3,043
tỷ VND
Tổng Nợ 1,286,286
tỷ VND
170,283
tỷ VND
4,882
tỷ VND
133,583
tỷ VND
3,970
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,342,939
tỷ VND
181,901
tỷ VND
6,733
tỷ VND
144,836
tỷ VND
7,049
tỷ VND
Tiền mặt 9,808
tỷ VND
2,199
tỷ VND
202
tỷ VND
1,345
tỷ VND
76
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 141% / 80% / 12% / 224% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%94%73%92%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%23%6%34%238%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.40%22.80%15.50%20.80%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.30%44.40%31%228.60%1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%-4.70%13.40%4.40%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357