Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện - PTI


PTI (HNX):   14.60   0  (0%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,866
KLTB 10 ngày 615
CN 52 tuần 20.6
TN 52 tuần 13.7
EPS 0.2 ngàn
PE 75.3 lần
Vốn thị trường 1,174 Tỷ
KL đang lưu hành 80.40 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 1,645
MUA BÁN
13.50 500 14.10 200 15.70 1,700 15.80 2,000 15.90 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,853 2,754.70 57% 120.40 25.80 21%
2018 3,683 4,159.50 113% 119.20 21.80 18%
2017 3,466 3,206.40 93% 116.90 153.70 131%
2016 3,129.80 3,096.50 99% 136.80 108.40 79%
2015 2,105.60 2,461.70 117% 141.50 202.80 143%
2014 1,679 1,718.20 102% 73 85.60 117%
2013 1,523 1,478.40 97% 54.20 54.80 101%
2012 1,530 1,663.20 109% 82 83.60 102%
2011 1,420 1,084.30 76% 89.10 70.70 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)07/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.8%)
EPS:
 
42.1%
PE:
 
40.1%
ROA:
 
22.4%
ROE:
 
22.8%
P/B:
 
72.1%
ĐÁY CP:
 
71.6%
Hệ Số Nợ:
 
51.0%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
60.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 6.7 1,407 4.8 12% 57% 0 60.6%
TCB 24.4 2,518 9.7 16% 152% 1.3 64.3%
ACB 24.1 3,438 7 23% 126% 1.7 68.3%
BAB 18.2 1,237 14.7 9% 135% 0 46%
HDB 28.0 2,989 9.4 19% 159% 0.7 64.8%
VNR 19 2,221 8.6 10% 85% 0 63.4%
MIG 12.5 936 13.6 9% 115% 0 53.9%
NVB 8.8 89 98.9 1% 100% 1.0 47.2%
BIC 25 1,397 17.9 8% 137% 0.4 55.1%
VIB 17.7 2,952 6.1 23% 121% 0 63%

So sánh

BLIEIBNVBPTIVPB
Giá Thị Trường 6.70
0.10   1.5%
16.55
0   0%
8.80
0   0%
14.60
0   0%
22.40
0   0%
EPS/PE 1.41k / 4.80.43k / 38.30.09k / 98.90.19k / 75.32.98k / 7.5
Giá Sổ Sách 11.71
ngàn
12.55
ngàn
8.78
ngàn
22.08
ngàn
15.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,514125,950554,8194,8662,390,236
Khối lượng đang lưu hành 60,000,0001,235,522,904487,654,91480,395,7092,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 402
tỷ VND
20,448
tỷ VND
4,291
tỷ VND
1,174
tỷ VND
55,031
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
66,670
(0.01%)
31,453,838
(39.12%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,337
tỷ VND
82,663
tỷ VND
16,638
tỷ VND
14,615
tỷ VND
68,080
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 101
tỷ VND
11,320
tỷ VND
620
tỷ VND
744
tỷ VND
20,077
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 703
tỷ VND
15,503
tỷ VND
4,280
tỷ VND
1,775
tỷ VND
38,208
tỷ VND
Tổng Nợ 1,205
tỷ VND
144,088
tỷ VND
66,380
tỷ VND
5,383
tỷ VND
310,524
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,908
tỷ VND
159,591
tỷ VND
70,660
tỷ VND
7,163
tỷ VND
348,732
tỷ VND
Tiền mặt 311
tỷ VND
6,826
tỷ VND
343
tỷ VND
93
tỷ VND
2,444
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 120% / 30% / 10% / 12% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%90%94%75%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%14%4%5%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%4.40%11.60%15.50%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.60%139.80%31.70%31%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%1%0.70%13.40%-2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 PTI - Chủ động sống xanh (07-08-2019)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357