Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư PV2 - PV2


PV2 (HNX):   4.40   -0.40  (-8.3%)
Tham Chiếu 4.80
Mở Cửa 4.80
TN/CN 4.40 / 4.80
Khối Lượng 791,100
KLTB 13 tuần 362,582
KLTB 10 ngày 1,388,519
CN 52 tuần 5.2
TN 52 tuần 2.4
EPS -0.10 ngàn
PE -44 lần
Vốn thị trường 162.2 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 36.87 triệu
Giá sổ sách 6.4 ngàn
ROE -1.5%
Beta 1.95
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
4.40 192,000 4.50 24,400 4.60 59,000 4.70 62,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PV2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 189,008 4.50 0% 0 0 0%
2020 183,665 0.50 0% 2,722 0.80 0%
2019 194,483 13.20 0% 18,562 12.80 0%
2018 33,773 21.70 0% 17,969 18.90 0%
2017 37,677 21.30 0% 3,137 4.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
2% (200 đồng tiền mặt)25/08/2011




Gía trung bình: 4.54

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
14.5%
PE:
 
21.0%
ROA:
 
12.8%
ROE:
 
10.0%
P/B:
 
80.6%
ĐÁY CP:
 
38.7%
Hệ Số Nợ:
 
58.1%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSC 42 2.78 15.1 1,195% 2% 1.1 61.6%
VBH 11.8 0.42 28.1 619% 2% 0.9 50.2%
SFN 22.4 5.07 4.4 2,226% 1% 1.2 78.7%
TNG 28.2 2.43 11.6 1,444% 2% 2.1 61.7%
HAP 14.6 0.80 18.2 608% 1% 1.8 59.9%
TCM 66 3.95 16.7 1,668% 3% 1.3 59.1%
KSD 5.3 -0.48 -11 -593% 1% 1.5 43.7%
GMC 28 1.51 18.5 670% 1% 1.5 56.1%
GDT 56.2 5.09 11 2,848% 3% 1.0 66.2%
TVT 29 4.46 6.5 1,532% 1% 1.0 64.5%

So sánh

HDMNSCPV2TNGVTB
Giá Thị Trường 0.00
0   5.4%
0.00
0   0.4%
0.00
0   -8.3%
0.00
0   -0.7%
0.00
0   -0.4%
EPS/PE 0.00k / 12.730.01k / 7.29-0.00k / -35.950.00k / 9.420.00k / 8.96
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.07
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4479,297362,5822,864,3295,830
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00017,586,98836,387,60070,427,2609,803,270
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,351,950
(13.37%)
25,000
(0.07%)
6,970,083
(9.9%)
519,393
(5.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,339
tỷ VND
1,893
tỷ VND
5
tỷ VND
5,017
tỷ VND
476
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
195
tỷ VND
-4
tỷ VND
171
tỷ VND
13
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 195
tỷ VND
1,191
tỷ VND
232
tỷ VND
1,186
tỷ VND
201
tỷ VND
Tổng Nợ 407
tỷ VND
855
tỷ VND
125
tỷ VND
3,318
tỷ VND
83
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 602
tỷ VND
2,046
tỷ VND
358
tỷ VND
4,504
tỷ VND
284
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
139
tỷ VND
13
tỷ VND
48
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 198% / 611952% / 1,634-99% / -152380% / 1,444453% / 641
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%42%35%74%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%10%-79%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.20%5.70%807.30%12%2.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -34.60%2.40%-521.30%11.50%-34.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%5.90%29.60%49.70%7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PV2


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357