Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   18   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 18.10
Mở Cửa 18.10
TN/CN 17.90 / 18.35
Khối Lượng 1,741,580
KLTB 13 tuần 3,334,933
KLTB 10 ngày 2,536,787
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 12.2
EPS 0.9 ngàn
PE 21.2 lần
Vốn thị trường 6,937 Tỷ
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 35.9 ngàn
ROE 2%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước -71
MUA BÁN
17.85 9,410 17.90 69,880 17.95 16,260 18.00 3,890 18.05 15,000 18.10 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,850 909.50 24% 0 0 0%
2018 3,000 5,500.10 183% 0 0 0%
2017 2,300 3,890.70 169% 0 0 0%
2016 7,500 5,360 71% 500 241.90 48%
2015 13,500 14,444.30 107% 1,500 1,830.90 122%
2014 13,700 20,884.30 152% 1,650 2,660.60 161%
2013 0 14,866.70 0% 1,360 1,993.20 147%
2012 10,100 11,929.50 118% 1,150 1,447.50 126%
2011 8,000 9,210.80 115% 900 1,072.60 119%
2010 5,100 7,572 148% 810 885.50 109%
2009 3,500 4,096.80 117% 700 817.70 117%
2008 3,000 3,728.70 124% 700 933.10 133%
2007 0 2,738.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
56.3%
PE:
 
48.0%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
24.6%
P/B:
 
80.5%
ĐÁY CP:
 
28.1%
Hệ Số Nợ:
 
75.6%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 5.8 222 27 2% 60% 0.8 54%
BSR 13 957 13.6 9% 126% 0 58.4%
PPS 6.6 1,017 6.5 9% 58% 0.3 60.1%
PVE 2.6 273 9.5 2% 21% 1.0 58.8%
PXM 0.2 -1,365 -0.2 5% -1% 2.4 41.6%
PVA 0.7 295 2.4 -21% -50% 1.5 46.6%
PXT 1.4 -648 -2 -14% 29% 0.9 45.1%
PCT 5.6 636 8.8 5% 48% 0.1 61%
PDC 4.7 -88 -59.1 -1% 52% -0.5 27.4%
PVB 18.5 -329 -57.4 -2% 98% 1.1 46.5%

So sánh

PLCPVAPVDPVEPVX
Giá Thị Trường 15.50
0.90   6.2%
0.70
0   0%
18.00
-0.10   -0.6%
2.60
0   0%
1.10
0.10   10%
EPS/PE 1.98k / 7.40.30k / 2.40.85k / 21.20.27k / 9.5-0.84k / -1.2
Giá Sổ Sách 16.99
ngàn
-1.40
ngàn
35.93
ngàn
12.47
ngàn
4.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,74415,6523,334,9339,1671,161,286
Khối lượng đang lưu hành 80,798,83921,846,000383,266,16025,000,000400,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,252
tỷ VND
15
tỷ VND
6,899
tỷ VND
65
tỷ VND
440
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
118,319,962
(30.87%)
4,999,964
(20%)
8,308,094
(2.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 64,578
tỷ VND
2,337
tỷ VND
105,955
tỷ VND
8,011
tỷ VND
68,480
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,329
tỷ VND
-103
tỷ VND
12,060
tỷ VND
249
tỷ VND
-2,381
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,373
tỷ VND
-31
tỷ VND
13,770
tỷ VND
312
tỷ VND
1,872
tỷ VND
Tổng Nợ 3,389
tỷ VND
608
tỷ VND
6,761
tỷ VND
1,253
tỷ VND
8,455
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,762
tỷ VND
578
tỷ VND
20,531
tỷ VND
1,565
tỷ VND
10,327
tỷ VND
Tiền mặt 639
tỷ VND
1
tỷ VND
1,916
tỷ VND
51
tỷ VND
722
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 121% / -212% / 20% / 2-5% / -26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%105%33%80%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-4%11%3%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%-33.10%-7.90%20%3.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%-85.80%43.80%-2.20%-51.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%23.10%1.40%-0.80%-14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357