Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   19.05   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.65 / 19.10
Khối Lượng 2,031,600
KLTB 13 tuần 2,539,389
KLTB 10 ngày 2,536,787
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 12.2
EPS 0.4 ngàn
PE 43.8 lần
Vốn thị trường 7,301 Tỷ
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 36.1 ngàn
ROE 1%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 31
MUA BÁN
18.90 110,080 18.95 109,900 19.00 32,010 19.05 39,290 19.10 73,870 19.15 39,620
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 2,726,061 91% 0 0 0%
2017 2,300,000 3,890,709 169% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 241,881 48%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,830,912 122%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,660,556 161%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--263 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--244 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
47.2%
PE:
 
40.9%
ROA:
 
32.2%
ROE:
 
20.7%
P/B:
 
80.9%
ĐÁY CP:
 
23.0%
Hệ Số Nợ:
 
73.9%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGS 34 2,258 15.1 12% 178% 0.1 58.1%
PVB 18.6 1,069 17.4 5% 94% 1.1 65%
PVR 1.5 -187 -8 -2% 16% -0.4 27.7%
PVT 16.4 2,744 6 17% 90% 0.5 75.2%
PFL 1 -422 -2.4 -6% 15% 1.3 41.8%
PET 8.9 1,511 5.9 6% 46% 0.6 66.4%
APP 5 8 625 0% 49% 0.4 48.6%
PXT 1.4 99 14.4 2% 27% 0.9 56.2%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 34.8%
BSR 14.1 1,333 10.6 11% 140% 0 62.2%

So sánh

PCTPGSPLCPPSPVD
Giá Thị Trường 6.00
0   0%
34.00
0.30   0.9%
16.20
0   0%
6.90
0   0%
19.05
0.05   0.3%
EPS/PE -0.92k / -6.62.26k / 15.11.89k / 8.61.11k / 6.20.44k / 43.8
Giá Sổ Sách 10.18
ngàn
19.11
ngàn
16.40
ngàn
12.49
ngàn
36.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19728,06412,3426,9602,539,389
Khối lượng đang lưu hành 23,000,00050,000,00080,798,83915,000,000383,266,160
Tổng Vốn Thị Trường 138
tỷ VND
1,700
tỷ VND
1,309
tỷ VND
104
tỷ VND
7,301
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 428,400
(1.86%)
10,280,813
(20.56%)
5,744,229
(7.11%)
4,134,410
(27.56%)
118,319,962
(30.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,110
tỷ VND
60,202
tỷ VND
62,934
tỷ VND
9,879
tỷ VND
105,045
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 100
tỷ VND
1,605
tỷ VND
2,281
tỷ VND
202
tỷ VND
12,153
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
955
tỷ VND
1,325
tỷ VND
187
tỷ VND
13,841
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
1,552
tỷ VND
3,537
tỷ VND
2,801
tỷ VND
7,162
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 284
tỷ VND
2,508
tỷ VND
4,862
tỷ VND
2,988
tỷ VND
21,002
tỷ VND
Tiền mặt 59
tỷ VND
430
tỷ VND
589
tỷ VND
15
tỷ VND
2,267
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -94% / 123% / 121% / 91% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 9%62%73%94%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%4%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.50%1.10%2.70%-10%-7.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.10%6.50%-0.10%-5%38.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.50%21.20%18.40%5.70%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357