Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí - PVD


PVD (HOSE):   17.05   0.20  (1.2%)
Tham Chiếu 16.85
Mở Cửa 16.90
TN/CN 16.80 / 17.30
Khối Lượng 3,361,310
KLTB 13 tuần 2,664,045
KLTB 10 ngày 2,536,787
CN 52 tuần 23
TN 52 tuần 12.2
EPS 0.4 ngàn
PE 39.2 lần
Vốn thị trường 6,535 Tỷ
KL đang lưu hành 383.27 triệu
Giá sổ sách 36.1 ngàn
ROE 1%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 31
MUA BÁN
16.95 21,000 17.00 134,510 17.05 18,980 17.10 47,700 17.15 59,950 17.20 65,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,000,000 2,726,061 91% 0 0 0%
2017 2,300,000 3,890,709 169% 0 0 0%
2016 7,500,000 5,360,002 71% 500,000 241,881 48%
2015 13,500,000 14,444,280 107% 1,500,000 1,830,912 122%
2014 13,700,000 20,884,329 152% 1,650,000 2,660,556 161%
2013 0 14,866,680 0% 1,360,000 1,993,165 147%
2012 10,100,000 11,929,456 118% 1,150,000 1,447,523 126%
2011 8,000,000 9,210,836 115% 900,000 1,072,613 119%
2010 5,100,000 7,572,009 148% 810,000 885,542 109%
2009 3,500,000 4,096,780 117% 700,000 817,661 117%
2008 3,000,000 3,728,746 124% 700,000 933,076 133%
2007 0 2,738,605 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)22/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-238 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
45.8%
PE:
 
40.0%
ROA:
 
31.1%
ROE:
 
19.2%
P/B:
 
81.9%
ĐÁY CP:
 
33.5%
Hệ Số Nợ:
 
74.2%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 17.6 2,744 6.4 17% 96% 0.5 72.5%
PLC 16.1 1,893 8.5 12% 98% 0.1 61.1%
PPE 10.5 470 22.3 9% 191% 0.1 51%
PVE 4 631 6.3 5% 31% 1.0 63%
PVA 0.4 98 4.1 -7% -31% 1.5 50.7%
PVD 17.1 435 39.2 1% 47% 1.5 58%
POS 9.8 454 21.6 2% 51% 0 48.6%
PCT 8.6 -915 -9.4 -9% 85% 0.1 33%
PDC 5 -106 -47.2 1% 50% -0.5 27.5%
PVC 6.7 0 0 2% 38% 1.1 51.8%

So sánh

PETPVBPVDPXLPXT
Giá Thị Trường 8.62
0.02   0.2%
16.70
-0.20   -1.2%
17.05
0.20   1.2%
3.10
0.10   3.3%
1.49
-0.01   -0.7%
EPS/PE 1.51k / 5.71.07k / 15.60.44k / 39.20.12k / 25.40.10k / 15.1
Giá Sổ Sách 19.22
ngàn
19.77
ngàn
36.11
ngàn
10.16
ngàn
5.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 70,003186,8802,664,045109,05012,273
Khối lượng đang lưu hành 86,600,12421,599,998383,266,16082,500,41219,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 746
tỷ VND
361
tỷ VND
6,535
tỷ VND
256
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,553,136
(23.73%)
2,440,260
(11.3%)
118,319,962
(30.87%)
0
(0%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 115,358
tỷ VND
2,422
tỷ VND
105,045
tỷ VND
781
tỷ VND
4,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,847
tỷ VND
326
tỷ VND
12,153
tỷ VND
59
tỷ VND
-13
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,664
tỷ VND
427
tỷ VND
13,841
tỷ VND
838
tỷ VND
103
tỷ VND
Tổng Nợ 3,950
tỷ VND
40
tỷ VND
7,162
tỷ VND
179
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,614
tỷ VND
467
tỷ VND
21,002
tỷ VND
1,017
tỷ VND
395
tỷ VND
Tiền mặt 1,067
tỷ VND
36
tỷ VND
2,267
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 65% / 51% / 11% / 10% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%9%34%18%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%12%8%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.60%265.90%-7.80%65%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.90%-66.60%38.60%-636%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.20%13.40%1.40%-10.90%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357