Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty tư vấn thiết kế dầu khí - CTCP - PVE


PVE (UPCOM):   1.20   0  (0%)
Tham Chiếu 1.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 11,343
KLTB 10 ngày 12,961
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.2
EPS 0.3 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 30 Tỷ
KL đang lưu hành 25 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 2%
Beta -0.12
EPS 4 quý trước 569
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,220,000 1,229.70 0% 24,400 2 0%
2017 1,100 1,589.50 145% 32.60 20.70 63%
2016 790 1,053.10 133% 32.60 31.40 96%
2015 725 810.90 112% 32.90 35 106%
2014 650 651 100% 34.10 26.60 78%
2013 560 557.10 99% 33.10 15.60 47%
2012 986 466.50 47% 71.80 11.20 16%
2011 741 686 93% 64.50 58.30 90%
2010 400 416.60 104% 16.10 23 143%
2009 300 301.70 101% 13.10 17.50 134%
2008 180 196.90 109% 9 9.60 107%
2007 0 133.50 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)09/05/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)26/06/2015




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.4%)
EPS:
 
52.3%
PE:
 
91.8%
ROA:
 
33.5%
ROE:
 
37.6%
P/B:
 
98.2%
ĐÁY CP:
 
91.2%
Hệ Số Nợ:
 
26.0%
BETA:
 
5.1%
THANH KHOẢN:
 
62.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDC 5.3 26 203.8 0% 53% -0.3 36.2%
PVR 1.6 -28 -57.1 0% 18% -0.4 33%
PVT 10.9 2,542 4.3 14% 52% 1.5 78.1%
PXS 4.9 -3,264 -1.5 -58% 87% 1.2 34.9%
ASP 5.2 792 6.6 6% 39% 0.6 65.3%
PGS 13.8 322 42.9 2% 72% 0.5 57.5%
GAS 71.2 5,272 13.5 19% 255% 1.3 76.3%
PVB 16.3 7,271 2.2 31% 70% 1.5 79.7%
PSG 0.3 0 0 3% -3% 1.5 39.4%
PLX 46.5 900 51.7 7% 269% 1 59.7%

So sánh

PFLPGSPVDPVEPXM
Giá Thị Trường 0.7000
0.70   0%
13.8000
13.80   1.5%
10.7000
10.70   3.9%
1.2000
1.20   0%
0.2000
0.20   0%
EPS/PE -0.29k / -2.40.32k / 42.90.56k / 19.00.25k / 4.8-1.43k / -0.1
Giá Sổ Sách 5.70
ngàn
19.22
ngàn
33.28
ngàn
12.52
ngàn
-26.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 119,34815,8185,253,18911,3437,438
Khối lượng đang lưu hành 50,000,00050,000,000421,545,78925,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 35
tỷ VND
690
tỷ VND
4,511
tỷ VND
30
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,280,813
(20.56%)
118,319,962
(28.07%)
4,999,964
(20%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 820
tỷ VND
69,457
tỷ VND
112,557
tỷ VND
8,499
tỷ VND
1,830
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
1,659
tỷ VND
12,411
tỷ VND
256
tỷ VND
-392
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 285
tỷ VND
961
tỷ VND
14,031
tỷ VND
313
tỷ VND
-391
tỷ VND
Tổng Nợ 190
tỷ VND
1,097
tỷ VND
6,917
tỷ VND
1,191
tỷ VND
440
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 474
tỷ VND
2,058
tỷ VND
20,947
tỷ VND
1,504
tỷ VND
49
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
172
tỷ VND
1,757
tỷ VND
28
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -51% / 21% / 20% / 2-44% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%53%33%79%898%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%11%3%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 114.30%-1.10%-20.10%19.90%-13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -391.30%-1.30%36.80%-7.20%-5%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.70%19.30%2.20%-0.80%-25.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PVE


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357