Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần PVI - PVI


PVI (HNX):   32.70   -0.50  (-1.5%)
Tham Chiếu 33.20
Mở Cửa 32.70
TN/CN 32.30 / 33.20
Khối Lượng 96,300
KLTB 13 tuần 223,895
KLTB 10 ngày 111,797
CN 52 tuần 39.8
TN 52 tuần 29.4
EPS 0.7 ngàn
PE 50.2 lần
Vốn thị trường 7,660 Tỷ
KL đang lưu hành 225.41 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
32.30 23,300 32.40 1,200 32.50 0 32.70 0 32.80 1,000 32.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,922 5,897.20 54% 601.50 0 0%
2018 9,069 9,590.40 106% 587 0 0%
2017 8,708 8,318.30 96% 578 0 0%
2016 10,367.70 8,074.10 78% 900.90 0 0%
2015 8,426.80 8,739.80 104% 298.50 0 0%
2014 7,419.70 7,312.50 99% 242.40 0 0%
2013 6,833.10 7,337.90 107% 176.80 0 0%
2011 4,860 4,898.60 101% 332.40 347.60 105%
2010 4,028.20 3,512.20 87% 330.10 336 102%
2009 3,006 2,770.10 92% 218 220.10 101%
2008 2,400 2,020.60 84% 400 171.70 43%
2007 2,160 1,598.80 74% 360 250.10 69%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2019

2018
14% (1400 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-237 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-219 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-226 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.6%)
EPS:
 
54.9%
PE:
 
42.4%
ROA:
 
34.1%
ROE:
 
27.5%
P/B:
 
53.0%
ĐÁY CP:
 
64.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.7%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
88.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSR 9.6 296 32.4 3% 93% 0 51.8%
PLX 57.2 3,054 18.7 19% 329% 1.3 69.2%
PVC 6.9 548 12.6 4% 40% 1.6 63.1%
PXA 1.9 -375 -5.1 81% -353% 0.6 40.9%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 35.2%
PVI 32.7 652 50.2 2% 107% 0.7 55.6%
PVX 1.2 -483 -2.5 -18% 27% 1.3 43.1%
PXS 4.2 -2,379 -1.8 -26% 45% 1.1 44%
PVT 16.7 2,469 6.8 16% 89% 0.7 75.4%
PPE 7.4 1,343 5.5 27% 147% -0.1 64.9%

So sánh

PDCPTLPVIPXIPXM
Giá Thị Trường 4.10
0   0%
5.00
0.05   1.0%
32.70
-0.50   -1.5%
2.00
-0.14   -6.5%
0.30
0   0%
EPS/PE -0.09k / -46.6-0.10k / -50.00.65k / 50.20.41k / 4.9-1.45k / -0.2
Giá Sổ Sách 10.02
ngàn
8.06
ngàn
30.65
ngàn
9.40
ngàn
-25.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26013,888223,8954,7579,160
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00098,865,080225,414,16730,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
494
tỷ VND
7,371
tỷ VND
60
tỷ VND
5
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
561,004
(0.57%)
102,832,179
(45.62%)
733,080
(2.44%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,244
tỷ VND
3,662
tỷ VND
70,827
tỷ VND
10,230
tỷ VND
1,828
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
70
tỷ VND
2,334
tỷ VND
181
tỷ VND
-384
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 150
tỷ VND
797
tỷ VND
6,910
tỷ VND
282
tỷ VND
-375
tỷ VND
Tổng Nợ 164
tỷ VND
407
tỷ VND
10,618
tỷ VND
408
tỷ VND
426
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 314
tỷ VND
1,204
tỷ VND
17,528
tỷ VND
690
tỷ VND
51
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
156
tỷ VND
732
tỷ VND
47
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -1-1% / -11% / 22% / 4-40% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%34%61%59%836%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%3%2%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.90%-1.40%6%10.60%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.50%-217,248.10%0%159.80%-13.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4%-7.20%-0.90%-9.80%-24.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357