Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất Việt - PVL


PVL (HNX):   1.90   0.10  (5.6%)
Tham Chiếu 1.80
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.90 / 1.90
Khối Lượng 27,440
KLTB 13 tuần 29,726
KLTB 10 ngày 63,153
CN 52 tuần 3.3
TN 52 tuần 1.6
EPS -0.5 ngàn
PE -4.1 lần
Vốn thị trường 95 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 3.9 ngàn
ROE -12%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước -2,357
MUA BÁN
1.80 53,300 1.90 87,800 ATC 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 100,440 75,059 75% -30,020 -5,519 18%
2017 634,330 552,017 87% 0 0 0%
2016 149,430 271 0% 0 0 0%
2015 247,700 470 0% 0 0 0%
2014 75,290 7,904 10% 0 0 0%
2013 204,400 5,401 3% 15,090 -187,198 -1,241%
2012 779,250 13,194 2% 33,330 -26,315 -79%
2011 652,000 83,359 13% 98 1,514 1,545%
2010 880,000 69,619 8% 75,000 -8,316 -11%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.4%)
EPS:
 
7.2%
PE:
 
20.8%
ROA:
 
7.3%
ROE:
 
4.9%
P/B:
 
83.1%
ĐÁY CP:
 
54.9%
Hệ Số Nợ:
 
43.0%
BETA:
 
10.9%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDG 37.6 4,036 9.3 21% 132% 0.7 65.2%
D11 12.5 225 55.6 2% 92% -0.1 36.3%
TDC 9.1 2,232 4.1 21% 82% 0.3 64.2%
IDV 29.3 3,967 7.4 30% 225% 0.1 69.9%
PPI 1.2 -1,130 -1.1 -14% 15% 0.3 44.7%
NTB 0.5 -7,518 -0.1 28% -2% 0.9 38.1%
SCR 8.8 1,397 6.3 8% 64% 1.3 69.5%
VPH 7.4 3,000 2.5 24% 59% 0.2 79.8%
DLG 2.4 112 21 1% 20% 1.0 59.9%
UDC 4.5 -7 -637.1 0% 39% 0.3 40.6%

So sánh

FUCVREITITANBBNTBPVLVRE
Giá Thị Trường 9.19
0   0%
2.61
0.01   0.4%
18.90
-0.10   -0.5%
0.50
0   0%
1.90
0.10   5.6%
37.60
0.40   1.1%
EPS/PE 0k / 0.00.06k / 41.40.70k / 27.1-7.52k / -0.1-0.47k / -4.11.09k / 34.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.03
ngàn
20.09
ngàn
-27.18
ngàn
3.90
ngàn
14.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5802,198,56214,10120,42929,7261,477,992
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000937,883,60997,432,17439,779,57750,000,0001,901,078,733
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
2,448
tỷ VND
1,841
tỷ VND
20
tỷ VND
95
tỷ VND
71,481
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
113,145,899
(12.06%)
19,365,500
(19.88%)
0
(0%)
668,218
(1.34%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
10,986
tỷ VND
4,176
tỷ VND
1,004
tỷ VND
881
tỷ VND
9,997
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,613
tỷ VND
781
tỷ VND
-957
tỷ VND
-186
tỷ VND
3,710
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
10,349
tỷ VND
1,957
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
195
tỷ VND
27,256
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
2,565
tỷ VND
2,720
tỷ VND
4,035
tỷ VND
244
tỷ VND
8,832
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
12,914
tỷ VND
4,677
tỷ VND
2,953
tỷ VND
439
tỷ VND
36,087
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
25
tỷ VND
80
tỷ VND
1
tỷ VND
35
tỷ VND
1,532
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 12% / 4-10% / 28-5% / -126% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%20%58%137%56%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%24%19%-95%-21%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%36.50%462.60%-84.60%40,689.40%107.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%14.90%9.90%83.80%-552.90%245.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%7.10%21%-19.50%-11.20%3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357