Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất Việt - PVL


PVL (HNX):   1.90   0  (0%)
Tham Chiếu 1.90
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.80 / 1.90
Khối Lượng 67,700
KLTB 13 tuần 27,247
KLTB 10 ngày 48,660
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.6
EPS 0.7 ngàn
PE 2.8 lần
Vốn thị trường 95 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 5.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước -3,091
MUA BÁN
1.90 3,200 2.00 104,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 85.50 2.20 3% 2.50 -1 -40%
2018 100.40 93.50 93% 0 0 0%
2017 634.30 552 87% 0 0 0%
2016 149.40 0.30 0% 0 0 0%
2015 247.70 0.50 0% 0 0 0%
2014 75.30 7.90 10% 0 0 0%
2013 204.40 5.40 3% 15.10 -187.20 -1,240%
2012 779.20 13.20 2% 33.30 -26.30 -79%
2011 652 83.40 13% 0.10 1.50 1,500%
2010 880 69.60 8% 75 -8.30 -11%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100221 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100220 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
53.4%
PE:
 
97.5%
ROA:
 
75.4%
ROE:
 
67.2%
P/B:
 
87.9%
ĐÁY CP:
 
54.3%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
82.2%
THANH KHOẢN:
 
76.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 9.8 2,484 3.9 16% 61% 0.3 70.2%
VCR 23.3 -248 -94 -3% 288% -1.2 22%
PVL 1.9 673 2.8 13% 38% 0.5 70.8%
NLG 30.8 4,068 7.6 19% 128% 1.3 76.4%
UIC 35.7 6,477 5.5 19% 103% 0.4 69.7%
UDC 4.7 148 31.8 2% 40% -0.3 40%
NHA 7.5 1,825 4.1 15% 62% 0.5 79.5%
TKC 17.5 1,135 15.4 7% 110% -0.1 41.7%
NDN 18 1,665 10.8 14% 147% 1.2 61.5%
FLC 3.9 435 9 3% 31% 0.8 63.5%

So sánh

D11ITANHAPVLSDU
Giá Thị Trường 21.50
1.50   7.5%
3.40
0.06   1.8%
7.50
0.10   1.4%
1.90
0   0%
8.10
0   0%
EPS/PE 2.23k / 9.60.13k / 26.81.83k / 4.10.67k / 2.80.05k / 172.3
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
11.08
ngàn
12.05
ngàn
5.06
ngàn
17.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,2962,938,49013,76927,2473,882
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965937,883,60915,051,52550,000,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 141
tỷ VND
3,189
tỷ VND
113
tỷ VND
95
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
113,145,899
(12.06%)
869,100
(5.77%)
668,218
(1.34%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
11,577
tỷ VND
756
tỷ VND
901
tỷ VND
1,447
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
2,682
tỷ VND
86
tỷ VND
-158
tỷ VND
103
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
10,393
tỷ VND
181
tỷ VND
253
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
3,042
tỷ VND
6
tỷ VND
201
tỷ VND
768
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
13,435
tỷ VND
187
tỷ VND
454
tỷ VND
1,117
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
7
tỷ VND
6
tỷ VND
21
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 151% / 115% / 157% / 130% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%23%3%44%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%23%11%-18%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%45.80%35.10%40,684.60%135.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%223.80%298.70%-698.30%42.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%6.10%5%-11.90%0.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357