Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất Việt - PVL


PVL (HNX):   1.80   -0.10  (-5.3%)
Tham Chiếu 1.90
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.80 / 1.90
Khối Lượng 10,200
KLTB 13 tuần 23,360
KLTB 10 ngày 27,460
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.6
EPS 0.7 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 90 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 5.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước -3,091
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 85.50 2.20 3% 2.50 -1 -40%
2018 100.40 93.50 93% 0 0 0%
2017 634.30 552 87% 0 0 0%
2016 149.40 0.30 0% 0 0 0%
2015 247.70 0.50 0% 0 0 0%
2014 75.30 7.90 10% 0 0 0%
2013 204.40 5.40 3% 15.10 -187.20 -1,240%
2012 779.20 13.20 2% 33.30 -26.30 -79%
2011 652 83.40 13% 0.10 1.50 1,500%
2010 880 69.60 8% 75 -8.30 -11%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-14 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-23 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(30)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-11 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
MFI(7) Vượt xuống 80-214 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
51.9%
PE:
 
97.9%
ROA:
 
74.6%
ROE:
 
66.1%
P/B:
 
88.7%
ĐÁY CP:
 
61.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.2%
BETA:
 
67.0%
THANH KHOẢN:
 
75.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDC 8.4 1,282 6.6 11% 68% 0.4 61.1%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.6%
LGL 10.4 2,484 4.2 16% 64% 0.4 68.4%
KDH 24.5 1,855 13.2 12% 145% 0.5 72.8%
VRE 34.9 1,067 32.7 9% 279% 1.2 61.4%
SGR 18.2 3,025 6 18% 105% 0.4 69.3%
LEC 18.2 -139 -130.6 -1% 137% 0.1 33.3%
PPI 0.9 -2,389 -0.4 -47% 18% 0.3 35.6%
DLR 11.8 -1,566 -7.5 -209% 1,577% 0.0 17.6%
NLG 29.6 4,068 7.3 19% 123% 0.9 76.3%

So sánh

FUCVREITHDCIJCKDHPVLVRE
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
14.60
-0.25   -1.7%
10.80
0.10   0.9%
24.45
0.65   2.7%
1.80
-0.10   -5.3%
34.90
0.20   0.6%
EPS/PE 0k / 0.01.54k / 9.51.81k / 6.01.86k / 13.20.67k / 2.71.07k / 32.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.03
ngàn
13.17
ngàn
16.91
ngàn
5.06
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 338318,446442,769193,83123,3602,047,983
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00057,995,395137,097,323434,724,52150,000,0002,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
847
tỷ VND
1,481
tỷ VND
10,629
tỷ VND
90
tỷ VND
81,276
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,379,543
(14.45%)
19,511,112
(14.23%)
83,216,405
(19.14%)
668,218
(1.34%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,987
tỷ VND
9,662
tỷ VND
14,399
tỷ VND
901
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
754
tỷ VND
1,953
tỷ VND
2,282
tỷ VND
-158
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
808
tỷ VND
1,806
tỷ VND
7,002
tỷ VND
253
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
908
tỷ VND
6,351
tỷ VND
2,526
tỷ VND
201
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
1,717
tỷ VND
8,157
tỷ VND
9,528
tỷ VND
454
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
83
tỷ VND
206
tỷ VND
1,347
tỷ VND
21
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 113% / 148% / 127% / 136% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%53%78%27%44%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%20%16%-18%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%24.80%39.90%83.50%40,684.60%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%37.30%14.20%63.60%-698.30%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18.10%1%10.20%-11.90%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357