Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí - PVT


PVT (HOSE):   16.40   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 16.35
Mở Cửa 16.30
TN/CN 16.20 / 16.60
Khối Lượng 557,060
KLTB 13 tuần 393,762
KLTB 10 ngày 146,242
CN 52 tuần 19.2
TN 52 tuần 13.6
EPS 2.7 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 4,616 Tỷ
KL đang lưu hành 281.44 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 1,773
MUA BÁN
16.10 16,380 16.15 21,420 16.20 14,850 16.40 12,830 16.45 30,100 16.50 22,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,500,000 0 0% 400,000 0 0%
2018 2,100,000 3,875,349 185% 225,000 457,100 203%
2017 5,013,000 6,147,640 123% 328,000 617,261 188%
2016 5,000,000 6,734,322 135% 280,000 551,367 197%
2015 5,085,000 5,761,451 113% 191,000 497,290 260%
2014 4,675,000 5,267,993 113% 136,000 463,032 340%
2013 4,115,000 4,961,723 121% 39,000 313,774 805%
2012 4,115,000 4,460,839 108% 84,000 7,580 9%
2011 4,300,000 4,157,452 97% 4,000 43,272 1,082%
2010 2,800,000 3,536,157 126% 127,000 38,849 31%
2009 1,600,000 1,928,919 121% 82,500 9,495 12%
2008 1,035,000 1,109,077 107% 55,000 84,005 153%
2007 931,500 479,045 51% 49,500 22,925 46%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-175 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-168 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20239 (lần)
William(14) Vượt lên -80235 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
84.9%
ROA:
 
81.2%
ROE:
 
76.1%
P/B:
 
59.4%
ĐÁY CP:
 
54.6%
Hệ Số Nợ:
 
65.8%
BETA:
 
80.9%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVP 8.9 1,619 5.5 14% 66% 0 59.9%
IST 42 2,346 17.9 22% 312% 0 47.4%
GMD 25.8 6,398 4 30% 117% 0.8 80.2%
PSN 9.7 785 12.4 6% 77% 0 47.7%
PJC 33.7 3,797 8.9 21% 187% -0.1 53.8%
VNS 15.0 1,430 10.5 5% 60% 0.7 63.3%
WCS 180 26,596 6.8 23% 155% 0.0 69.5%
SFI 27.2 4,140 6.6 14% 83% 0.0 70.9%
PHP 11 1,579 7 16% 88% 0.4 72.2%
TMS 29 4,499 6.4 14% 77% 0.1 68.5%

So sánh

CMPHRTISTPVTVNS
Giá Thị Trường 9.10
0   0%
2.90
0.10   3.6%
42.00
0   0%
16.40
0.05   0.3%
14.95
-0.45   -2.9%
EPS/PE 0.69k / 13.2-1.21k / -2.42.35k / 17.92.74k / 6.01.43k / 10.5
Giá Sổ Sách 10.91
ngàn
8.88
ngàn
13.47
ngàn
18.25
ngàn
24.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02588393,76211,542
Khối lượng đang lưu hành 32,405,41580,058,97012,008,672281,440,16267,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 295
tỷ VND
232
tỷ VND
504
tỷ VND
4,616
tỷ VND
1,014
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
65,665,285
(23.33%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 449
tỷ VND
7,156
tỷ VND
660
tỷ VND
51,852
tỷ VND
28,239
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
-97
tỷ VND
50
tỷ VND
2,865
tỷ VND
2,011
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 354
tỷ VND
719
tỷ VND
162
tỷ VND
5,136
tỷ VND
1,660
tỷ VND
Tổng Nợ 148
tỷ VND
1,061
tỷ VND
213
tỷ VND
5,099
tỷ VND
1,060
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 502
tỷ VND
1,780
tỷ VND
374
tỷ VND
10,234
tỷ VND
2,720
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
305
tỷ VND
40
tỷ VND
1,278
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 6-6% / -149% / 229% / 173% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%60%57%50%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%-1%8%6%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%11.60%5.60%9.30%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.20%-33.10%2.90%28.40%-10.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-11.80%9.30%9.20%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357