Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí - PXI


PXI (HOSE):   2.51   -0.18  (-6.7%)
Tham Chiếu 2.69
Mở Cửa 2.51
TN/CN 2.51 / 2.51
Khối Lượng 2,480
KLTB 13 tuần 2,784
KLTB 10 ngày 1,232
CN 52 tuần 2.7
TN 52 tuần 1.9
EPS -0.8 ngàn
PE -3.5 lần
Vốn thị trường 81 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 8.2 ngàn
ROE -9%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước -1,167
MUA BÁN
2.51 3,580 2.62 50 2.63 100 2.64 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 530,000 41,053 8% 0 0 0%
2017 538,000 298,464 55% 6,000 -43,025 -717%
2016 830,000 463,395 56% 23,000 -14,534 -63%
2015 1,168,000 1,139,516 98% 30,420 35,572 117%
2014 980,000 903,929 92% 32,700 24,676 75%
2013 931,910 683,207 73% 38,990 1,728 4%
2012 1,750,000 846,313 48% 45,000 7,533 17%
2011 3,000,000 1,650,053 55% 112,950 45,485 40%
2010 816,000 1,701,231 208% 69,130 67,509 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/10/2015

2012
Tỉ lệ: 12/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-13 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-22 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-28 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.4%)
EPS:
 
5.9%
PE:
 
21.3%
ROA:
 
10.9%
ROE:
 
5.4%
P/B:
 
89.7%
ĐÁY CP:
 
31.2%
Hệ Số Nợ:
 
22.3%
BETA:
 
66.2%
THANH KHOẢN:
 
56.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 2.9 122 23.8 1% 29% 0.8 55.4%
BSR 12 2,302 5.3 22% 116% 0 72.9%
PPS 7.2 1,337 5.4 12% 63% 0.3 60.3%
PLC 16.2 1,919 8.3 12% 100% 0.1 62.2%
PXI 2.5 -767 -3.5 -9% 33% 0.2 34.4%
PVD 15.6 104 150 0% 44% 1.5 55.8%
PXA 1.6 -507 -3.2 336% -1,060% 0.6 39.5%
PXS 4.1 -1,936 -2.2 -18% 39% 1.0 47.7%
PGS 33.4 2,111 15.9 11% 171% 0.1 53.4%
POS 8.5 455 18.7 2% 44% 0 50.3%

So sánh

PFLPLXPTLPVDPXI
Giá Thị Trường 0.70
0   0%
53.40
-0.10   -0.2%
2.75
0   0%
15.55
-0.05   -0.3%
2.51
-0.18   -6.7%
EPS/PE -0.42k / -1.73.29k / 16.2-0.01k / -196.40.10k / 150.0-0.77k / -3.5
Giá Sổ Sách 6.63
ngàn
17.24
ngàn
8.30
ngàn
35.29
ngàn
8.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 92,503551,6255,5813,046,5422,784
Khối lượng đang lưu hành 50,000,0001,293,878,08198,865,080383,266,16030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 35
tỷ VND
69,093
tỷ VND
272
tỷ VND
5,960
tỷ VND
75
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
561,004
(0.57%)
118,319,962
(30.87%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 730
tỷ VND
421,665
tỷ VND
3,629
tỷ VND
103,637
tỷ VND
9,470
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39
tỷ VND
11,833
tỷ VND
79
tỷ VND
11,751
tỷ VND
170
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 332
tỷ VND
22,313
tỷ VND
821
tỷ VND
13,525
tỷ VND
247
tỷ VND
Tổng Nợ 215
tỷ VND
40,384
tỷ VND
415
tỷ VND
7,738
tỷ VND
1,053
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 546
tỷ VND
62,697
tỷ VND
1,236
tỷ VND
21,263
tỷ VND
1,301
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
9,904
tỷ VND
228
tỷ VND
2,332
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE -4% / -68% / 210% / 00% / 0-2% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%64%34%36%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%2%11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 191.10%-4%14%-11.20%-11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -367.20%-7,517.30%-215,184.80%-27.10%166.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.30%10.20%-4.80%4.40%-10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357