Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí - PXI


PXI (HOSE):   2.80   0  (0%)
Tham Chiếu 2.80
Mở Cửa 2.62
TN/CN 2.62 / 2.80
Khối Lượng 370
KLTB 13 tuần 10,024
KLTB 10 ngày 11,700
CN 52 tuần 3.1
TN 52 tuần 1.8
EPS -0.1 ngàn
PE -32.9 lần
Vốn thị trường 84 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 9.0 ngàn
ROE -1%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 131
MUA BÁN
2.61 10 2.62 3,090 2.80 11,730 2.85 31,450 2.90 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 475,000 471.20 0% 0 0 0%
2018 530 566.50 107% 0 0 0%
2017 538 298.50 55% 6 -43 -717%
2016 830 463.40 56% 23 -14.50 -63%
2015 1,168 1,139.50 98% 30.40 35.60 117%
2014 980 903.90 92% 32.70 24.70 76%
2013 931.90 683.20 73% 39 1.70 4%
2012 1,750 846.30 48% 45 7.50 17%
2011 3,000 1,650.10 55% 113 45.50 40%
2010 816 1,701.20 208% 69.10 67.50 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/10/2015

2012
Tỉ lệ: 12/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/11/2011




Gía trung bình: 2.63

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.5%)
EPS:
 
9.0%
PE:
 
32.3%
ROA:
 
31.8%
ROE:
 
10.0%
P/B:
 
90.7%
ĐÁY CP:
 
20.3%
Hệ Số Nợ:
 
54.2%
BETA:
 
64.4%
THANH KHOẢN:
 
61.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 1.3 -550 -2.4 -14% 34% 0.3 40.2%
PXM 0.2 -1,427 -0.1 6% -1% 2.4 43.9%
PLX 43.8 1,370 31.9 11% 258% 1.0 63.1%
PXL 9.4 24 391.7 0% 95% 0.8 51.3%
PXA 1.8 -424 -4.2 90% -334% 0.6 44.7%
PVI 30.8 652 47.2 2% 100% 0.3 56.3%
PVE 1.2 251 4.8 2% 10% -0.1 54.9%
PPE 6.5 -594 -10.9 -13% 137% 0.3 32%
POS 9.4 844 11.1 5% 50% 0 54.7%
PVD 9.4 680 13.8 2% 28% 1.5 65.7%

So sánh

BSRPGSPOSPVSPXI
Giá Thị Trường 6.1000
6.10   1.7%
13.2000
13.20   4.8%
9.4000
9.40   0%
11.3000
11.30   5.6%
2.8000
2.80   0%
EPS/PE -0.05k / -129.80.68k / 19.30.84k / 11.10.87k / 13.0-0.09k / -32.9
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
19.16
ngàn
18.69
ngàn
27.12
ngàn
8.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,117,27315,5251,8704,684,76110,024
Khối lượng đang lưu hành 3,100,499,61650,000,00040,000,000477,966,29030,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 18,913
tỷ VND
660
tỷ VND
376
tỷ VND
5,401
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
733,080
(2.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 246,609
tỷ VND
68,389
tỷ VND
8,166
tỷ VND
244,940
tỷ VND
10,394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6,565
tỷ VND
1,655
tỷ VND
223
tỷ VND
12,244
tỷ VND
179
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 31,706
tỷ VND
958
tỷ VND
747
tỷ VND
12,962
tỷ VND
269
tỷ VND
Tổng Nợ 15,923
tỷ VND
1,025
tỷ VND
507
tỷ VND
12,467
tỷ VND
329
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 47,629
tỷ VND
1,983
tỷ VND
1,254
tỷ VND
25,428
tỷ VND
597
tỷ VND
Tiền mặt 7,294
tỷ VND
141
tỷ VND
107
tỷ VND
5,638
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -12% / 43% / 51% / 30% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%52%40%49%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%3%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.60%-1.10%-16.40%-10.60%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,989.80%-1.30%-17.50%-10.80%-410.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.70%19.30%-3.20%3.50%-7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PXI


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357