Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí - PXT


PXT (HOSE):   1.39   0.09  (6.9%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.33
TN/CN 1.31 / 1.39
Khối Lượng 23,310
KLTB 13 tuần 6,638
KLTB 10 ngày 16,590
CN 52 tuần 2.0
TN 52 tuần 1.1
EPS -1.1 ngàn
PE -1.3 lần
Vốn thị trường 28 Tỷ
KL đang lưu hành 19.82 triệu
Giá sổ sách 4.1 ngàn
ROE -27%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 754
MUA BÁN
1.34 7,770 1.35 700 1.39 3,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 221.90 69.80 31% 0.70 -21.80 -3,114%
2018 231 182.60 79% 11.40 2 18%
2017 430 214.20 50% 20 21.40 107%
2016 600 438.60 73% 20 30.90 155%
2015 533 307.20 58% 13.20 33.70 255%
2014 650 184.20 28% 9 -159.70 -1,774%
2013 620 350 56% 5.50 -35.60 -647%
2012 860 663.50 77% 26.20 4.70 18%
2011 1,200 849.70 71% 76.80 24.70 32%
2010 750 576.80 77% 30 20.30 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
4% (400 đồng tiền mặt)27/06/2012

2011
6% (600 đồng tiền mặt)23/11/2011
2% (200 đồng tiền mặt)28/06/2011
8% (800 đồng tiền mặt)24/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)21 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.5%)
EPS:
 
4.8%
PE:
 
25.3%
ROA:
 
5.9%
ROE:
 
2.5%
P/B:
 
88.9%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
65.9%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APP 7 92 76.1 1% 65% 0.2 37.3%
PVA 0.5 33 15.2 -2% -34% 1.5 43.3%
PVD 16.2 1,018 15.9 3% 49% 2.0 65.3%
PXA 1.8 -424 -4.2 90% -334% 0.6 42.5%
PVI 31.9 652 48.9 2% 104% 0.7 56.4%
PVR 1.3 -30 -43.3 0% 14% -0.4 34%
PXM 0.3 -1,481 -0.2 6% -1% 2.4 34.1%
PXL 7.3 162 45.1 2% 73% 0.8 52.7%
PLX 59.7 3,613 16.5 21% 310% 1.3 70.2%
PVS 18.5 1,341 13.8 2% 68% 1.9 64.7%

So sánh

APPPOSPVRPXIPXT
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
9.10
0   0%
1.30
0   0%
2.14
0.14   7%
1.39
0.09   6.9%
EPS/PE 0.09k / 76.10.59k / 15.4-0.03k / -43.30.26k / 8.1-1.09k / -1.3
Giá Sổ Sách 10.71
ngàn
18.41
ngàn
9.06
ngàn
9.26
ngàn
4.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 239326614,9016,638
Khối lượng đang lưu hành 4,724,75940,000,00052,356,71330,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 33
tỷ VND
364
tỷ VND
68
tỷ VND
64
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.62%)
0
(0%)
74,965
(0.14%)
733,080
(2.44%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,404
tỷ VND
7,502
tỷ VND
140
tỷ VND
10,301
tỷ VND
4,163
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 79
tỷ VND
210
tỷ VND
9
tỷ VND
178
tỷ VND
-35
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
736
tỷ VND
474
tỷ VND
278
tỷ VND
81
tỷ VND
Tổng Nợ 81
tỷ VND
532
tỷ VND
567
tỷ VND
359
tỷ VND
264
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
1,268
tỷ VND
1,041
tỷ VND
637
tỷ VND
346
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
55
tỷ VND
2
tỷ VND
46
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 12% / 30% / 01% / 3-6% / -27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%42%54%56%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%6%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.70%-14%314.80%10.60%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.70%-32.70%-886.90%159.80%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.30%-21.70%-9.80%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357