Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   4.76   -0.03  (-0.6%)
Tham Chiếu 4.79
Mở Cửa 4.76
TN/CN 4.75 / 4.90
Khối Lượng 134,970
KLTB 13 tuần 874,568
KLTB 10 ngày 2,276,730
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 4.0
EPS 0.3 ngàn
PE 18.9 lần
Vốn thị trường 1,310 Tỷ
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 1,659
MUA BÁN
4.73 390 4.74 9,430 4.75 6,080 4.76 590 4.78 2,680 4.79 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,800 732.20 41% 320 106.50 33%
2017 2,500 856.70 34% 720 508.80 71%
2016 0 1,588.40 0% 100 64.30 64%
2015 0 391.40 0% 90 23.90 27%
2014 0 523.50 0% 100 27.10 27%
2013 1,170 973.50 83% 50 12.50 25%
2012 885 224 25% 126 5.90 5%
2011 0 399.80 0% 0 0 0%
2010 1,080 717.30 66% 360 283.10 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6.4% (640 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới150 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-216 (lần)
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.2%)
EPS:
 
41.5%
PE:
 
49.9%
ROA:
 
31.2%
ROE:
 
25.0%
P/B:
 
90.0%
ĐÁY CP:
 
52.3%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
91.1%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VRE 34.3 1,067 32.1 9% 274% 1.2 61.6%
IDV 30.2 4,544 6.6 32% 213% 0.1 66.9%
FLC 4.3 435 9.9 3% 34% 0.9 63.3%
PFL 0.8 -406 -2 -6% 12% 1.3 44%
IDJ 3.6 1,553 2.3 16% 36% 0.5 72.3%
NVT 8.4 316 26.6 14% 195% 0.5 57.8%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.8%
OGC 4 98 40.8 5% 136% 0.6 44.5%
TDH 12.4 2,122 5.8 7% 40% 0.6 69.7%
TDC 8.5 1,282 6.6 11% 69% 0.4 60.9%

So sánh

DXGFUCVREITKACNBBQCGVRE
Giá Thị Trường 18.85
-0.05   -0.3%
8.00
-0.56   -6.5%
14.70
0   0%
22.00
1.35   6.5%
4.76
-0.03   -0.6%
34.30
-0.20   -0.6%
EPS/PE 4.98k / 3.80k / 0.00.10k / 151.51.34k / 16.40.25k / 18.91.07k / 32.1
Giá Sổ Sách 18.91
ngàn
0
ngàn
13.10
ngàn
21.82
ngàn
15.13
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,185,2353091594,740874,5682,047,983
Khối lượng đang lưu hành 350,013,4125,000,00023,999,999100,336,256275,129,3102,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 6,598
tỷ VND
40
tỷ VND
353
tỷ VND
2,207
tỷ VND
1,310
tỷ VND
79,878
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
0
(0%)
5,288
(0.02%)
19,365,500
(19.3%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,972
tỷ VND
0
tỷ VND
1,060
tỷ VND
4,838
tỷ VND
8,229
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,554
tỷ VND
0
tỷ VND
110
tỷ VND
900
tỷ VND
1,019
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,620
tỷ VND
0
tỷ VND
314
tỷ VND
2,126
tỷ VND
4,164
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 7,729
tỷ VND
0
tỷ VND
177
tỷ VND
3,157
tỷ VND
6,484
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14,349
tỷ VND
0
tỷ VND
491
tỷ VND
5,283
tỷ VND
10,648
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 1,026
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
273
tỷ VND
53
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 350% / 01% / 13% / 61% / 26% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%0%36%60%61%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%0%10%19%12%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%0%166%475.50%34.70%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%0%244.50%49%185.30%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%0%22.20%19.60%7.90%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357