Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   4.48   -0.01  (-0.2%)
Tham Chiếu 4.49
Mở Cửa 4.40
TN/CN 4.37 / 4.48
Khối Lượng 677,220
KLTB 13 tuần 1,888,204
KLTB 10 ngày 2,276,730
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 4.0
EPS 0.4 ngàn
PE 12.4 lần
Vốn thị trường 1,233 Tỷ
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 1,540
MUA BÁN
4.39 15,040 4.40 93,490 4.41 11,900 4.48 109,650 4.49 13,900 4.50 43,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,800,000 436,668 24% 320,000 56,572 18%
2017 2,500,000 856,706 34% 720,000 508,766 71%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6.4% (640 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
44.1%
PE:
 
58.8%
ROA:
 
31.4%
ROE:
 
23.9%
P/B:
 
91.0%
ĐÁY CP:
 
98.2%
Hệ Số Nợ:
 
29.4%
BETA:
 
91.1%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 50.8 1,885 26.9 5% 183% 0 47.1%
D11 14.9 199 74.9 1% 110% 0.0 35.5%
PFL 0.7 -422 -1.7 -6% 11% 1.3 46.1%
PPI 0.6 0 0 -28% 7% 0.3 47.9%
VCR 5 -313 -16 -4% 61% -0.3 27.1%
FLC 5.3 563 9.4 4% 42% 0.9 60.7%
PDR 26.8 2,417 11.1 18% 203% 0.5 69.6%
TKC 30.2 1,707 17.7 11% 191% -0.2 40.1%
HAG 5.2 107 48.3 0% 29% 0.9 51.7%
SJS 22.5 1,537 14.6 5% 114% 0.6 52.6%

So sánh

LGLNVLOGCQCGSGR
Giá Thị Trường 7.90
0   0%
57.50
-0.40   -0.7%
3.95
-0.02   -0.5%
4.48
-0.01   -0.2%
19.60
0   0%
EPS/PE 2.87k / 2.83.61k / 15.90k / 0.00.36k / 12.41.58k / 12.4
Giá Sổ Sách 14.17
ngàn
22.56
ngàn
2.94
ngàn
15.05
ngàn
12.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 62,994435,1223,095,9711,888,2041,590
Khối lượng đang lưu hành 49,997,100907,455,928300,000,000275,129,31045,539,918
Tổng Vốn Thị Trường 395
tỷ VND
52,179
tỷ VND
1,185
tỷ VND
1,233
tỷ VND
893
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 25,411
(0.05%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
32,588,287
(11.84%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,316
tỷ VND
35,577
tỷ VND
14,636
tỷ VND
7,851
tỷ VND
2,208
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 269
tỷ VND
6,891
tỷ VND
1,804
tỷ VND
1,013
tỷ VND
486
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 778
tỷ VND
20,473
tỷ VND
876
tỷ VND
4,142
tỷ VND
573
tỷ VND
Tổng Nợ 1,629
tỷ VND
49,415
tỷ VND
3,839
tỷ VND
6,894
tỷ VND
1,378
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,407
tỷ VND
69,888
tỷ VND
4,716
tỷ VND
11,036
tỷ VND
1,951
tỷ VND
Tiền mặt 169
tỷ VND
12,327
tỷ VND
396
tỷ VND
133
tỷ VND
279
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 155% / 161% / 81% / 24% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%71%81%62%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%19%12%13%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 118.30%63.20%-4.90%34.70%126.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60%387.40%-1,039%185.20%-3,965.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.10%6.30%-5%7.90%52.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357