Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai - QCG


QCG (HOSE):   5.40   -0.05  (-0.9%)
Tham Chiếu 5.45
Mở Cửa 5.49
TN/CN 5.30 / 5.49
Khối Lượng 692,900
KLTB 13 tuần 1,358,207
KLTB 10 ngày 2,276,730
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 4.0
EPS 0.4 ngàn
PE 15 lần
Vốn thị trường 1,486 Tỷ
KL đang lưu hành 275.13 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 2%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 1,540
MUA BÁN
5.33 40,230 5.34 9,690 5.35 500 5.40 19,290 5.41 10,000 5.42 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,800,000 436,668 24% 320,000 56,572 18%
2017 2,500,000 856,706 34% 720,000 508,766 71%
2016 0 1,588,363 0% 100,000 64,309 64%
2015 0 391,441 0% 90,000 23,915 27%
2014 0 523,528 0% 100,000 27,103 27%
2013 1,170,000 973,521 83% 50,000 12,497 25%
2012 885,000 223,966 25% 126,000 5,893 5%
2011 0 399,819 0% 0 0 0%
2010 1,080,000 717,281 66% 360,000 283,052 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6.4% (640 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
8.6% (860 đồng tiền mặt)18/07/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-24 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.0%)
EPS:
 
45.6%
PE:
 
54.9%
ROA:
 
32.5%
ROE:
 
25.2%
P/B:
 
88.5%
ĐÁY CP:
 
39.0%
Hệ Số Nợ:
 
29.9%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
97.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 15.1 1,066 14.2 10% 120% 1.0 63.6%
KBC 14.7 1,725 8.5 9% 70% 1.0 69.3%
REE 31.4 6,178 5.1 20% 96% 1.0 82.6%
SDI 59.6 1,885 31.6 5% 215% 0 45.6%
SC5 32 2,648 12.1 11% 137% 0.2 52%
KDH 31.1 1,957 15.9 12% 186% 0.5 68.4%
LHG 19.4 3,526 5.5 16% 85% 0.8 77.6%
ITA 3.1 115 26.6 1% 28% 0.9 56.8%
HDG 38.5 9,430 4.1 33% 139% 0.8 74.3%
TDC 8.5 1,381 6.1 12% 68% 0.4 63.1%

So sánh

D2DDTADXGQCGTDC
Giá Thị Trường 114.10
0.70   0.6%
5.66
0.03   0.5%
21.50
0.10   0.5%
5.40
-0.05   -0.9%
8.48
0.09   1.1%
EPS/PE 8.86k / 12.90.35k / 16.14.92k / 4.40.36k / 15.01.38k / 6.1
Giá Sổ Sách 44.52
ngàn
10.57
ngàn
17.81
ngàn
15.05
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82,9045,7001,270,1661,358,20791,686
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98417,200,000350,013,412275,129,310100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,216
tỷ VND
97
tỷ VND
7,525
tỷ VND
1,486
tỷ VND
848
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
226,180
(1.32%)
51,398,798
(14.68%)
32,588,287
(11.84%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,743
tỷ VND
416
tỷ VND
13,474
tỷ VND
7,851
tỷ VND
14,663
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 623
tỷ VND
30
tỷ VND
4,135
tỷ VND
1,013
tỷ VND
1,231
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 474
tỷ VND
182
tỷ VND
6,232
tỷ VND
4,142
tỷ VND
1,243
tỷ VND
Tổng Nợ 1,116
tỷ VND
213
tỷ VND
7,542
tỷ VND
6,894
tỷ VND
6,098
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,591
tỷ VND
395
tỷ VND
13,775
tỷ VND
11,036
tỷ VND
7,341
tỷ VND
Tiền mặt 114
tỷ VND
16
tỷ VND
1,159
tỷ VND
133
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 217% / 371% / 22% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%54%55%62%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%7%31%13%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%12.50%75.10%34.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%356.30%87.60%185.20%-0.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%10.20%18.90%7.90%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357