Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Que hàn Việt Đức - QHD


QHD (HNX):   19   0  (0%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 687
KLTB 10 ngày 30
CN 52 tuần 19.9
TN 52 tuần 11.9
EPS 1.0 ngàn
PE 18.4 lần
Vốn thị trường 105 Tỷ
KL đang lưu hành 5.52 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 7%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước -4
MUA BÁN
20.00 300 20.50 200 20.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QHD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 265 175.60 66% 5.50 6.10 111%
2018 258.90 227.10 88% 10 0.90 9%
2017 307.80 212.10 69% 30 2.40 8%
2016 281 299.60 107% 30 41.20 137%
2015 270 314.30 116% 15 32.40 216%
2014 227.60 246.60 108% 9 22.10 246%
2013 232.30 213.70 92% 0 0 0%
2012 273.40 208.20 76% 4 6.50 163%
2011 242 238.20 98% 6.20 4 65%
2010 264.10 195.40 74% 15 6.30 42%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/12/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)28/12/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)27/12/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.4%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
52.7%
ROA:
 
66.8%
ROE:
 
47.5%
P/B:
 
44.8%
ĐÁY CP:
 
21.5%
Hệ Số Nợ:
 
60.1%
BETA:
 
94.3%
THANH KHOẢN:
 
48.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DZM 3.6 -1,438 -2.5 -16% 39% -1.0 21.5%
TSB 7 623 11.2 6% 62% -0.3 50.3%
SHI 9 1,250 7.2 10% 69% 0.4 60.6%
CTB 30.9 2,379 13 12% 154% 0.3 54.4%
NAG 4.6 864 5.3 6% 34% 0.9 65.3%
KSD 6 513 11.7 6% 66% -1.2 52.9%
PV2 3.2 403 7.9 6% 51% 0.3 66%
GDT 33.1 4,303 7.7 25% 194% -0.1 67.5%
QHD 19 1,031 18.4 7% 134% 1.1 55.4%
SAV 9.2 1,658 5.6 8% 47% -1.1 58%

So sánh

HDMQHDSFNVIDVTB
Giá Thị Trường 18.60
0   0%
19.00
0   0%
36.30
0   0%
3.90
0   0%
15.30
0   0%
EPS/PE 4.14k / 4.51.03k / 18.41.57k / 23.10.90k / 4.31.70k / 9.0
Giá Sổ Sách 42.49
ngàn
14.22
ngàn
18.21
ngàn
16.81
ngàn
18.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6846873932,493967
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0005,524,7162,894,15028,073,93910,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 186
tỷ VND
105
tỷ VND
105
tỷ VND
109
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
73,925
(1.34%)
102,580
(3.54%)
141,178
(0.5%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
2,565
tỷ VND
2,086
tỷ VND
7,086
tỷ VND
5,345
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 54
tỷ VND
135
tỷ VND
94
tỷ VND
326
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 206
tỷ VND
79
tỷ VND
53
tỷ VND
472
tỷ VND
205
tỷ VND
Tổng Nợ 473
tỷ VND
43
tỷ VND
11
tỷ VND
401
tỷ VND
103
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 679
tỷ VND
121
tỷ VND
63
tỷ VND
872
tỷ VND
308
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
6
tỷ VND
11
tỷ VND
28
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 145% / 77% / 95% / 87% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%35%17%46%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%4%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%3.20%-1.90%130.80%31.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.80%5%-1.50%111.70%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.40%20.70%13.90%3.40%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357