Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh - QNC


QNC (HNX):   2.50   0  (0%)
Tham Chiếu 2.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 25
KLTB 10 ngày 21
CN 52 tuần 3.9
TN 52 tuần 2.2
EPS 1.4 ngàn
PE 1.7 lần
Vốn thị trường 93 Tỷ
KL đang lưu hành 37.11 triệu
Giá sổ sách 1.6 ngàn
ROE 91%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước -6,800
MUA BÁN
2.70 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,511.40 584.70 39% 2.60 11.90 458%
2017 1,350 960.10 71% 10 -253.80 -2,538%
2016 1,100 1,072.40 97% 8 -71.70 -896%
2015 1,300 913.10 70% 12 5.10 43%
2014 1,300 1,288.30 99% 10 19.70 197%
2013 1,400 1,258.90 90% 10 8.90 89%
2012 1,700 1,600 94% 26 3.90 15%
2011 1,425 1,630.90 114% 40 37.90 95%
2010 1,172 1,418.80 121% 60 58.10 97%
2009 0 960.60 0% 0 0 0%
2008 695 744.40 107% 64 54.70 85%
2007 625.50 598.80 96% 57.60 52.30 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)26/02/2015

2014
1.3% (130 đồng tiền mặt)03/03/2014

2013
2% (200 đồng tiền mặt)27/02/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
99.0%
ROA:
 
60.4%
ROE:
 
99.1%
P/B:
 
39.5%
ĐÁY CP:
 
59.5%
Hệ Số Nợ:
 
7.0%
BETA:
 
61.5%
THANH KHOẢN:
 
21.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCC 11.7 1,201 9.7 9% 83% -0.7 52.1%
VHL 28 5,742 4.9 23% 113% 0.5 70.4%
CTI 24.7 1,825 13.5 8% 109% 0.4 61.8%
QNC 2.5 1,432 1.7 91% 159% 0.0 57.5%
BCC 7.1 1,433 5 8% 40% 1.1 67.8%
DAC 13 0 0 3% 0% -0.1 24.6%
HCC 12 2,539 4.7 17% 81% -0.1 64.5%
VGC 19.3 1,325 14.6 10% 121% 0.8 62.5%
VXB 8.1 202 40.1 1% 58% 0.1 49.9%
TMX 12.5 1,559 8 10% 79% -0.8 52%

So sánh

BBSDICQNCVGCYBC
Giá Thị Trường 11.60
0   0%
1.81
0.11   6.5%
2.50
0   0%
19.30
-0.05   -0.3%
45.00
0   0%
EPS/PE 0.87k / 13.40.26k / 7.01.43k / 1.71.33k / 14.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.13
ngàn
10.65
ngàn
1.58
ngàn
16.01
ngàn
7.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 144122,69525553,5696
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00026,585,84037,105,109448,350,0009,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 70
tỷ VND
48
tỷ VND
93
tỷ VND
8,653
tỷ VND
405
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
2,161,016
(8.13%)
60,576
(0.16%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,143
tỷ VND
21,484
tỷ VND
14,148
tỷ VND
39,159
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 99
tỷ VND
177
tỷ VND
-12
tỷ VND
2,507
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 103
tỷ VND
283
tỷ VND
58
tỷ VND
7,177
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 330
tỷ VND
1,410
tỷ VND
1,376
tỷ VND
11,044
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 433
tỷ VND
1,693
tỷ VND
1,435
tỷ VND
18,221
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
44
tỷ VND
5
tỷ VND
1,823
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 50% / 24% / 914% / 101% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%83%96%61%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%-0%6%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.10%-8.70%-0.20%8.10%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4%-8.40%-510.50%239.20%-22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.30%6%-2.50%18.50%56.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357