Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi - QNS


QNS (UPCOM):   30.20   0  (0%)
Tham Chiếu 30.20
Mở Cửa 30.20
TN/CN 30.10 / 30.30
Khối Lượng 317,400
KLTB 13 tuần 325,671
KLTB 10 ngày 295,069
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 28.3
EPS 3.4 ngàn
PE 8.8 lần
Vốn thị trường 8,836 Tỷ
KL đang lưu hành 351.09 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,089
MUA BÁN
30.00 26,500 30.10 16,000 30.20 2,700 30.30 98,900 30.40 76,500 30.50 130,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,400 4,090.20 49% 199.20 520.60 261%
2018 7,500 8,073.10 108% 194 1,240.40 639%
2017 7,400 7,672.80 104% 184.20 1,026.80 557%
2016 0 7,008.30 0% 201 1,409.90 701%
2010 1,860.60 0 0% 41 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)30/08/2019
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)09/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)18/04/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2018
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)09/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/07/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)03/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2017
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-2
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.3%)
EPS:
 
87.8%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
92.4%
ROE:
 
85.7%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
70.8%
Hệ Số Nợ:
 
59.8%
BETA:
 
46.5%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 37.1 5,710 6.5 36% 233% 0.3 71%
SCD 29 2,062 14.1 9% 124% 0.2 63.5%
KDC 21.2 291 72.9 3% 66% 0.3 56.2%
BSL 13.5 1,227 11 11% 124% 0 52.2%
CAN 30 2,031 14.8 10% 141% -0.2 41.8%
KTS 14 893 15.7 3% 45% -0.5 46.6%
VCF 170.9 22,809 7.5 36% 273% 0.1 69.6%
GTN 19.1 -47 -405.3 1% 125% 1.1 43.9%
VLF 0.7 0 0 43% 0% 0.9 46.6%
BLT 11 0 0 6% 0% 0 31.2%

So sánh

BBCHATLSSQNSSLS
Giá Thị Trường 63.70
-0.60   -0.9%
32.00
0   0%
5.08
0   0%
30.20
0   0%
43.60
3.50   8.7%
EPS/PE 7.12k / 9.07.14k / 4.50.06k / 79.43.42k / 8.86.44k / 6.8
Giá Sổ Sách 60.66
ngàn
19.68
ngàn
21.55
ngàn
16.66
ngàn
51.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2541,60333,474325,6714,300
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1923,123,00070,000,000351,089,5319,791,945
Tổng Vốn Thị Trường 979
tỷ VND
100
tỷ VND
356
tỷ VND
10,603
tỷ VND
427
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
252,900
(8.1%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
58,410
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,645
tỷ VND
4,897
tỷ VND
20,904
tỷ VND
30,750
tỷ VND
4,090
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 735
tỷ VND
205
tỷ VND
1,472
tỷ VND
4,868
tỷ VND
370
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 932
tỷ VND
61
tỷ VND
1,508
tỷ VND
5,850
tỷ VND
504
tỷ VND
Tổng Nợ 209
tỷ VND
133
tỷ VND
788
tỷ VND
2,463
tỷ VND
798
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,141
tỷ VND
195
tỷ VND
2,296
tỷ VND
8,312
tỷ VND
1,302
tỷ VND
Tiền mặt 223
tỷ VND
36
tỷ VND
22
tỷ VND
218
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1211% / 360% / 014% / 215% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%68%34%30%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%7%16%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%11.50%0.80%7.30%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.80%44.20%15.80%20%71%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.10%12.70%3.80%-5.40%31.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357