Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su - RCD


RCD (UPCOM):   19   0  (0%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 180
KLTB 10 ngày 310
CN 52 tuần 28.5
TN 52 tuần 9.9
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 101 Tỷ
KL đang lưu hành 5.30 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 1%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
20.00 100 21.00 1,900 21.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán RCD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 124.20 0 0% 3.30 0 0%
2018 103.60 136.80 132% 9.10 1 11%
2017 150.70 139.70 93% 13.60 6.70 49%
2016 447.70 898.50 201% 12.20 109.90 901%
2015 291.20 87.20 30% 6.40 7.10 111%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)29/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)10/01/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)15/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.5%)
EPS:
 
25.0%
PE:
 
21.4%
ROA:
 
19.5%
ROE:
 
20.2%
P/B:
 
4.3%
ĐÁY CP:
 
13.0%
Hệ Số Nợ:
 
66.8%
BETA:
 
43.2%
THANH KHOẢN:
 
34.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 3.5 674 5.2 6% 29% 0.5 69%
VIC 115.9 1,892 61.3 8% 361% 0.7 54.7%
VRE 34 1,067 31.9 9% 272% 1.2 61.8%
PPI 1 -2,389 -0.4 -47% 19% 0.3 35.1%
SDI 69 4,131 16.7 12% 226% 0 53.3%
CEO 11.6 2,562 4.5 24% 78% 1.2 75.4%
D11 12.4 2,232 5.6 15% 86% 0.0 57.4%
UDC 5.2 148 34.9 2% 44% 0.3 45.2%
NVT 8.2 316 25.8 14% 189% 0.5 58%
SZL 45.2 5,683 8 17% 137% -0.2 59.3%

So sánh

D2DITCOGCRCDVIC
Giá Thị Trường 134.50
3.50   2.7%
12.10
0   0%
4.11
-0.03   -0.7%
19.00
0   0%
115.90
1.90   1.7%
EPS/PE 10.47k / 12.81.07k / 11.30.10k / 41.90k / 0.01.89k / 61.3
Giá Sổ Sách 48.19
ngàn
23.19
ngàn
2.94
ngàn
0
ngàn
32.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 91,99943,8661,604,519180667,651
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98468,646,328300,000,0005,300,0623,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 1,433
tỷ VND
831
tỷ VND
1,233
tỷ VND
101
tỷ VND
369,909
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
6,885,915
(10.03%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
5,009
tỷ VND
15,115
tỷ VND
0
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 663
tỷ VND
191
tỷ VND
1,802
tỷ VND
0
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 514
tỷ VND
1,592
tỷ VND
881
tỷ VND
67
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 1,683
tỷ VND
2,107
tỷ VND
3,743
tỷ VND
834
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,197
tỷ VND
3,699
tỷ VND
4,624
tỷ VND
901
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
67
tỷ VND
249
tỷ VND
18
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 222% / 51% / 50% / 13% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%57%81%93%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%4%12%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%40.90%-4.80%156.60%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%75.40%-1,039%282.60%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%-0.10%-5%32.50%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357