Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn - RCL


RCL (HNX):   15.10   0  (0%)
Tham Chiếu 15.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 580
KLTB 10 ngày 660
CN 52 tuần 22.2
TN 52 tuần 13.4
EPS 0.8 ngàn
PE 19.4 lần
Vốn thị trường 114 Tỷ
KL đang lưu hành 12.60 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 5%
Beta -0.91
EPS 4 quý trước 1,304
MUA BÁN
15.10 100 16.50 300 16.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán RCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 180 55.90 31% 20 6.90 35%
2018 150.10 96.40 64% 22.50 15.30 68%
2017 150 101.40 68% 19 22.10 116%
2016 150.60 56.90 38% 20.30 11.30 56%
2015 172 126.60 74% 17.20 18.60 108%
2014 152 200.20 132% 15.40 21.50 140%
2013 140 176.40 126% 18.80 19.60 104%
2012 130 131.20 101% 22.50 23.20 103%
2011 156 152.60 98% 33.80 25.50 75%
2010 153.20 168.60 110% 30 43.90 146%
2009 0 150.80 0% 0 0 0%
2008 0 121.10 0% 0 0 0%
2007 0 82.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/08/2019
Tỉ lệ: 3/2 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/08/2019
7% (700 đồng tiền mặt)13/03/2019
7% (700 đồng tiền mặt)03/01/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)16/03/2018
6% (600 đồng tiền mặt)15/01/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.0%)
EPS:
 
57.0%
PE:
 
52.1%
ROA:
 
43.8%
ROE:
 
40.6%
P/B:
 
60.1%
ĐÁY CP:
 
60.3%
Hệ Số Nợ:
 
33.7%
BETA:
 
1.9%
THANH KHOẢN:
 
46.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 119.6 2,056 58.2 7% 319% 1.0 56.5%
TIG 5.1 901 5.7 6% 35% 0.7 68%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 37%
FLC 4.2 300 13.9 3% 32% 0.5 57%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.4 37.3%
DXG 15.7 3,999 3.9 36% 102% 1.4 79.6%
SC5 21.8 2,663 8.2 11% 94% 1.1 63.1%
PFL 1 -557 -1.8 -9% 16% 1.3 41.6%
HAG 4.0 -1,773 -2.3 -19% 22% 0.4 46.7%
SDI 114.9 4,499 25.5 13% 361% 0 53.7%

So sánh

DXGLCGRCLSDIVNI
Giá Thị Trường 15.70
0.05   0.3%
8.35
-0.15   -1.8%
15.10
0   0%
114.90
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 4.00k / 3.92.33k / 3.60.78k / 19.44.50k / 25.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 15.34
ngàn
15.93
ngàn
17.13
ngàn
31.86
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,693,534633,72758046,801246
Khối lượng đang lưu hành 509,555,255100,000,00012,598,930287,989,92010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 8,000
tỷ VND
835
tỷ VND
190
tỷ VND
33,090
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(10.09%)
26,321,378
(26.32%)
1,225,896
(9.73%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,272
tỷ VND
13,809
tỷ VND
1,642
tỷ VND
21,359
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,352
tỷ VND
1,070
tỷ VND
281
tỷ VND
5,252
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,816
tỷ VND
1,593
tỷ VND
216
tỷ VND
9,174
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 10,184
tỷ VND
2,664
tỷ VND
387
tỷ VND
7,942
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 18,000
tỷ VND
4,256
tỷ VND
603
tỷ VND
17,116
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 1,467
tỷ VND
43
tỷ VND
39
tỷ VND
292
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 366% / 152% / 57% / 13-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%63%64%46%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%8%17%25%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%86.90%-1%152.30%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%35.90%-5.10%21.80%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%14.60%18.70%49.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357