Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn - RCL


RCL (HNX):   22.10   2  (10.0%)
Tham Chiếu 20.10
Mở Cửa 22.10
TN/CN 22.10 / 22.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 282
KLTB 10 ngày 70
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 16.8
EPS 1.5 ngàn
PE 15.2 lần
Vốn thị trường 167 Tỷ
KL đang lưu hành 7.56 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 5%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 2,021
MUA BÁN
20.20 600 20.30 1,000 20.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán RCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 150,050 46,713 31% 22,500 5,877 26%
2017 150,000 101,376 68% 19,000 22,082 116%
2016 150,600 56,927 38% 20,280 11,277 56%
2015 172,000 126,563 74% 17,160 18,619 109%
2014 152,000 200,178 132% 15,400 21,484 140%
2013 140,000 176,394 126% 18,750 19,589 104%
2012 130,000 131,236 101% 22,500 23,243 103%
2011 156,000 152,615 98% 33,750 25,454 75%
2010 153,250 168,581 110% 30,000 43,916 146%
2009 0 150,814 0% 0 0 0%
2008 0 121,086 0% 0 0 0%
2007 0 82,795 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)13/03/2019
7% (700 đồng tiền mặt)03/01/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)16/03/2018
6% (600 đồng tiền mặt)15/01/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.5%)
EPS:
 
67.0%
PE:
 
54.2%
ROA:
 
39.9%
ROE:
 
35.9%
P/B:
 
67.5%
ĐÁY CP:
 
40.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.8%
BETA:
 
61.9%
THANH KHOẢN:
 
37.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCG 5.2 252 20.4 2% 34% 0.8 56.7%
DTA 5.9 166 35.5 2% 56% 0.1 47.9%
KAC 14.7 97 151.5 1% 112% -0.1 28.7%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.6%
HDC 16.5 1,774 9.3 11% 104% 0.4 67.3%
TKC 21.7 1,135 19.1 7% 137% -0.2 42.9%
NDN 15.1 1,665 9.1 14% 127% 1.1 67%
D11 13.6 2,232 6.1 15% 95% 0.0 55.9%
IJC 10.4 1,807 5.7 14% 82% 0.6 62.2%
VNI 11.5 0 0 -7% 0% 0.2 24.2%

So sánh

DRHLHGQCGRCLVCR
Giá Thị Trường 6.95
0   0%
19.30
-1.50   -7.2%
5.15
0.06   1.2%
22.10
2   10.0%
22.30
1.60   7.7%
EPS/PE 0.98k / 7.13.10k / 6.20.25k / 20.41.45k / 15.2-0.25k / -89.9
Giá Sổ Sách 12.84
ngàn
24.04
ngàn
15.05
ngàn
29.76
ngàn
8.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 227,144333,3601,086,66928276,858
Khối lượng đang lưu hành 60,714,08349,997,516275,129,3107,559,35835,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 422
tỷ VND
965
tỷ VND
1,417
tỷ VND
167
tỷ VND
786
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.05%)
1,366,252
(2.73%)
32,588,287
(11.84%)
1,225,896
(16.22%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,373
tỷ VND
4,668
tỷ VND
8,229
tỷ VND
1,610
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 254
tỷ VND
1,141
tỷ VND
1,019
tỷ VND
280
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 780
tỷ VND
1,202
tỷ VND
4,164
tỷ VND
225
tỷ VND
285
tỷ VND
Tổng Nợ 1,560
tỷ VND
949
tỷ VND
6,484
tỷ VND
328
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,340
tỷ VND
2,151
tỷ VND
10,648
tỷ VND
553
tỷ VND
867
tỷ VND
Tiền mặt 71
tỷ VND
331
tỷ VND
53
tỷ VND
38
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 87% / 131% / 22% / 5-1% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%44%61%59%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%24%12%17%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%24.20%34.70%-1%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 163%64.90%185.30%-5.10%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%3.30%7.90%18.70%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357