Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   35.10   0.20  (0.6%)
Tham Chiếu 34.90
Mở Cửa 35
TN/CN 34.60 / 35.30
Khối Lượng 688,390
KLTB 13 tuần 378,990
KLTB 10 ngày 257,324
CN 52 tuần 41.1
TN 52 tuần 29.6
EPS 6.2 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 10,883 Tỷ
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 32.5 ngàn
ROE 20%
Beta 1.02
EPS 4 quý trước 4,991
MUA BÁN
35.05 3,060 35.10 6,810 35.15 9,250 35.20 6,840 35.25 350 35.30 5,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,695,000 2,274,129 40% 1,369,000 1,038,105 76%
2017 4,613,000 4,999,235 108% 1,136,000 1,668,563 147%
2016 2,933,000 3,663,193 125% 921,000 1,254,081 136%
2015 0 2,645,194 0% 937,000 923,091 99%
2014 0 2,630,675 0% 892,000 1,135,336 127%
2013 2,400,000 2,414,570 101% 650,000 975,754 150%
2012 2,284,000 2,397,216 105% 592,000 656,842 111%
2011 1,950,000 1,810,596 93% 450,000 512,811 114%
2010 1,500,000 1,808,254 121% 510,000 467,839 92%
2009 1,200,000 1,182,010 99% 250,000 484,189 194%
2008 1,100,000 1,174,309 107% 390,000 -141,659 -36%
2007 0 995,466 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)26/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.6%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
84.9%
ROA:
 
90.0%
ROE:
 
81.8%
P/B:
 
50.8%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.0%
BETA:
 
94.7%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDJ 3 1,530 2 16% 31% 0.5 74.7%
CLG 2.6 410 6.4 4% 22% 0.5 59.9%
NTL 19.2 1,695 11.3 10% 115% 0.6 61.2%
HAG 5.2 107 48.3 0% 29% 0.9 51.7%
NHA 7.5 2,002 3.7 15% 63% 0.2 78%
SGR 19.6 1,579 12.4 13% 156% 0.4 59.4%
VNI 10 0 0 -19% 0% 0.2 26.5%
DXG 24.7 4,922 5 36% 139% 1.7 76.3%
SC5 26.0 2,648 9.8 11% 111% 0.2 54.4%
SDU 9 30 300 0% 52% -0.4 39.4%

So sánh

HDGLHGOGCREESCR
Giá Thị Trường 36.80
0   0%
19.25
-0.25   -1.3%
3.95
-0.02   -0.5%
35.10
0.20   0.6%
7.79
0.10   1.3%
EPS/PE 9.43k / 3.93.53k / 5.50k / 0.06.18k / 5.70.71k / 11.0
Giá Sổ Sách 27.66
ngàn
22.94
ngàn
2.94
ngàn
32.55
ngàn
13.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 251,839274,8863,095,971378,9901,662,975
Khối lượng đang lưu hành 94,952,03649,997,516300,000,000305,056,367339,226,160
Tổng Vốn Thị Trường 3,494
tỷ VND
962
tỷ VND
1,185
tỷ VND
10,707
tỷ VND
2,643
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(15.8%)
1,366,252
(2.73%)
20,630,802
(6.88%)
151,920,308
(49.8%)
36,363,888
(10.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,393
tỷ VND
4,495
tỷ VND
14,636
tỷ VND
32,029
tỷ VND
10,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,461
tỷ VND
1,086
tỷ VND
1,804
tỷ VND
9,904
tỷ VND
1,371
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,626
tỷ VND
1,147
tỷ VND
876
tỷ VND
9,928
tỷ VND
4,508
tỷ VND
Tổng Nợ 8,275
tỷ VND
970
tỷ VND
3,839
tỷ VND
5,571
tỷ VND
6,281
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,902
tỷ VND
2,117
tỷ VND
4,716
tỷ VND
15,500
tỷ VND
10,788
tỷ VND
Tiền mặt 652
tỷ VND
352
tỷ VND
396
tỷ VND
1,865
tỷ VND
158
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 349% / 161% / 813% / 202% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%46%81%36%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%24%12%31%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 28.40%24.20%-4.90%17.30%95.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%65.50%-1,039%15.80%174%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%3.30%-5%45.80%4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357