Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh - REE


REE (HOSE):   31.85   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 31.95
Mở Cửa 32
TN/CN 31.85 / 32.10
Khối Lượng 191,630
KLTB 13 tuần 602,600
KLTB 10 ngày 233,657
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 27.3
EPS 5.3 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 9,875 Tỷ
KL đang lưu hành 305.06 triệu
Giá sổ sách 35.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 5,980
MUA BÁN
31.75 13,160 31.80 10,290 31.85 5,010 31.95 7,900 32.00 46,540 32.05 9,720
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán REE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,965,000 1,183.80 0% 1,620,000 300.30 0%
2019 5,577,000 4,896.70 0% 1,465,000 1,801 0%
2018 5,695 5,104.60 90% 1,369 1,985.50 145%
2017 4,613 4,999.20 108% 1,136 1,668.60 147%
2016 2,933 3,663.20 125% 921 1,254.10 136%
2015 0 2,645.20 0% 937 923.10 99%
2014 0 2,630.70 0% 892 1,135.30 127%
2013 2,400 2,414.60 101% 650 975.80 150%
2012 2,284 2,397.20 105% 592 656.80 111%
2011 1,950 1,810.60 93% 450 512.80 114%
2010 1,500 1,808.30 121% 510 467.80 92%
2009 1,200 1,182 99% 250 484.20 194%
2008 1,100 1,174.30 107% 390 -141.70 -36%
2007 0 995.50 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
16% (1600 đồng tiền mặt)02/03/2020

2019
18% (1800 đồng tiền mặt)26/02/2019

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)28/02/2018




Gía trung bình: 31.95

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.4%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
86.0%
ROA:
 
84.7%
ROE:
 
78.7%
P/B:
 
60.3%
ĐÁY CP:
 
61.0%
Hệ Số Nợ:
 
62.4%
BETA:
 
87.2%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXG 11.5 3,063 3.8 24% 66% 1.2 78.6%
NHA 11.9 4,037 2.9 28% 83% 1.5 80%
DLG 1.6 201 7.8 2% 13% 0.4 64.9%
TDH 8.8 1,702 5.2 8% 32% 1.2 70.1%
VPH 4.3 -56 -77.3 -1% 41% 0.6 48.6%
UIC 38.6 7,862 4.9 21% 102% 0.1 74.7%
D2D 55 18,858 2.9 49% 142% 1.1 79.7%
IJC 11.5 2,417 4.7 17% 81% 1.1 69.8%
CEO 7.8 1,965 4 17% 55% 1 76.4%
UDC 4.1 113 36.4 2% 35% 0.3 52.4%

So sánh

DIGDTAIDIREETDH
Giá Thị Trường 12.70
12.70   -1.9%
3.90
3.90   -2.5%
4.12
4.12   -2.6%
31.85
31.85   -0.3%
8.81
8.81   1.0%
EPS/PE 1.39k / 9.10.31k / 12.50.80k / 5.25.34k / 6.01.70k / 5.2
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
10.84
ngàn
12.76
ngàn
35.34
ngàn
27.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,414,38415,8141,374,726602,6001,120,957
Khối lượng đang lưu hành 314,943,60118,059,832227,644,608305,056,36793,698,324
Tổng Vốn Thị Trường 4,000
tỷ VND
70
tỷ VND
938
tỷ VND
9,716
tỷ VND
825
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(23.23%)
226,180
(1.25%)
3,733,386
(1.64%)
151,920,308
(49.8%)
31,490,705
(33.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,569
tỷ VND
472
tỷ VND
35,591
tỷ VND
38,110
tỷ VND
15,348
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
32
tỷ VND
1,852
tỷ VND
11,887
tỷ VND
1,674
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,986
tỷ VND
186
tỷ VND
2,904
tỷ VND
10,780
tỷ VND
2,553
tỷ VND
Tổng Nợ 4,071
tỷ VND
293
tỷ VND
4,531
tỷ VND
8,818
tỷ VND
2,640
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,057
tỷ VND
480
tỷ VND
7,435
tỷ VND
19,598
tỷ VND
5,193
tỷ VND
Tiền mặt 119
tỷ VND
21
tỷ VND
253
tỷ VND
1,297
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 33% / 79% / 164% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%61%61%45%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%7%5%31%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30%12%30.10%14.70%46.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.80%388.90%58.70%11.60%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%7.90%16%44.40%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan REE


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357