Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 505 - S55


S55 (HNX):   23   1.40  (6.5%)
Tham Chiếu 21.60
Mở Cửa 22.70
TN/CN 22.70 / 23
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 8,126
KLTB 10 ngày 967
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 18.9
EPS 6.6 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 230 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 50.1 ngàn
ROE 15%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 5,869
MUA BÁN
21.60 2,500 21.80 200 22.00 5,000 22.70 200 22.80 300 23.00 20,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S55:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 389,920 0 0% 36,870 0 0%
2018 482,180 129,556 27% 59,630 38,601 65%
2017 435,100 289,834 67% 37,850 67,735 179%
2016 555,500 316,584 57% 36,378 41,351 114%
2015 564,000 484,370 86% 34,600 49,731 144%
2014 552,000 425,855 77% 19,386 24,625 127%
2013 500,000 651,521 130% 17,000 21,779 128%
2012 504,420 598,852 119% 18,730 17,879 95%
2011 451,270 613,288 136% 17,710 25,863 146%
2010 362,510 442,859 122% 15,090 18,191 121%
2009 211,390 245,038 116% 12,450 11,832 95%
2008 0 174,834 0% 0 0 0%
2007 0 127,991 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/04/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)28/06/2018
Tỉ lệ: 1/0.67 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
95.9%
PE:
 
96.2%
ROA:
 
77.4%
ROE:
 
70.2%
P/B:
 
84.0%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
64.8%
BETA:
 
66.6%
THANH KHOẢN:
 
71.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

DIHLCDNCTRATS55
Giá Thị Trường 20.50
-0.20   -1.0%
7.50
0   0%
72.80
0.30   0.4%
7.00
0   0%
23.00
1.40   6.5%
EPS/PE 0.32k / 65.10.84k / 8.99.32k / 7.80k / 0.06.64k / 3.5
Giá Sổ Sách 29.26
ngàn
18.06
ngàn
16.59
ngàn
0
ngàn
50.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,9601517,422138,126
Khối lượng đang lưu hành 5,885,8621,500,00026,166,9403,121,84110,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 121
tỷ VND
11
tỷ VND
1,905
tỷ VND
22
tỷ VND
230
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,100
(0.22%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
217,952
(2.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,075
tỷ VND
648
tỷ VND
3,716
tỷ VND
0
tỷ VND
4,794
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
22
tỷ VND
1,167
tỷ VND
0
tỷ VND
342
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 92
tỷ VND
28
tỷ VND
434
tỷ VND
48
tỷ VND
501
tỷ VND
Tổng Nợ 210
tỷ VND
63
tỷ VND
71
tỷ VND
125
tỷ VND
445
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 302
tỷ VND
90
tỷ VND
505
tỷ VND
172
tỷ VND
946
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
6
tỷ VND
15
tỷ VND
20
tỷ VND
138
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 548% / 551% / 48% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%69%14%72%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%31%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.60%14.10%4.50%1.10%-6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.30%2.90%0.10%-6%30.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%10.70%7.90%-8.60%86%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357