Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà 505 - S55


S55 (HNX):   24.60   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 24.80
Mở Cửa 24.80
TN/CN 24.60 / 24.80
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 6,244
KLTB 10 ngày 2,720
CN 52 tuần 26.4
TN 52 tuần 21.2
EPS 5.5 ngàn
PE 4.5 lần
Vốn thị trường 246 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 52.3 ngàn
ROE 12%
Beta -0.43
EPS 4 quý trước 6,461
MUA BÁN
23.00 1,100 23.10 300 23.60 0 24.60 0 24.80 500 24.90 4,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán S55:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 389.90 227.60 58% 36.90 26.50 72%
2018 482.20 385.70 80% 59.60 77.50 130%
2017 435.10 289.80 67% 37.90 67.70 179%
2016 555.50 316.60 57% 36.40 41.40 114%
2015 564 484.40 86% 34.60 49.70 144%
2014 552 425.90 77% 19.40 24.60 127%
2013 500 651.50 130% 17 21.80 128%
2012 504.40 598.90 119% 18.70 17.90 96%
2011 451.30 613.30 136% 17.70 25.90 146%
2010 362.50 442.90 122% 15.10 18.20 121%
2009 211.40 245 116% 12.40 11.80 95%
2008 0 174.80 0% 0 0 0%
2007 0 128 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/04/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)28/06/2018
Tỉ lệ: 1/0.67 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng249 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
92.3%
ROA:
 
72.3%
ROE:
 
65.3%
P/B:
 
83.3%
ĐÁY CP:
 
57.4%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
4.5%
THANH KHOẢN:
 
68.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

IBCPGIS55TKU
Giá Thị Trường 20.20
0.10   0.5%
17.90
0   0%
24.60
-0.20   -0.8%
8.50
0.70   9.0%
EPS/PE 0.12k / 175.71.68k / 10.65.49k / 4.51.36k / 6.2
Giá Sổ Sách 10.65
ngàn
16.95
ngàn
52.31
ngàn
13.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 146,24858,1076,244323
Khối lượng đang lưu hành 76,456,80088,604,88310,000,00032,288,243
Tổng Vốn Thị Trường 1,544
tỷ VND
1,586
tỷ VND
246
tỷ VND
274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
217,952
(2.18%)
1,684,518
(5.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,482
tỷ VND
18,036
tỷ VND
5,022
tỷ VND
11,804
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 96
tỷ VND
952
tỷ VND
358
tỷ VND
419
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 333
tỷ VND
1,502
tỷ VND
523
tỷ VND
435
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
4,144
tỷ VND
450
tỷ VND
511
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 338
tỷ VND
5,646
tỷ VND
973
tỷ VND
946
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
135
tỷ VND
6
tỷ VND
201
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 33% / 106% / 125% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%73%46%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -25.90%7.20%-6.20%-2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,042.40%17%30.60%350.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 84.10%12.90%86%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357