Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   287   2  (0.7%)
Tham Chiếu 285
Mở Cửa 285
TN/CN 282.50 / 287
Khối Lượng 12,810
KLTB 13 tuần 31,397
KLTB 10 ngày 34,633
CN 52 tuần 289
TN 52 tuần 196.0
EPS 7.1 ngàn
PE 40.3 lần
Vốn thị trường 182,765 Tỷ
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 26.9 ngàn
ROE 28%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 7,666
MUA BÁN
282.60 100 284.50 500 285.00 1,380 287.00 1,570 289.00 360 289.80 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 38,871 9,338 24% 4,717 1,359.10 29%
2018 36.10 36,043 99,842% 4 4,628.10 115,703%
2017 34.50 34,438.20 99,821% 4.70 5,185.70 110,334%
2016 28,558 30,602.40 107% 3,659 4,695.90 128%
2015 26,572 27,165.70 102% 3,291 3,789.90 115%
2009 13,479 0 0% 1,117 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)16/10/2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)26/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.4%)
EPS:
 
96.7%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
97.1%
ROE:
 
92.6%
P/B:
 
24.8%
ĐÁY CP:
 
29.8%
Hệ Số Nợ:
 
81.5%
BETA:
 
68.0%
THANH KHOẢN:
 
74.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHN 92 2,037 47.6 9% 449% 0.4 54.4%
SBT 16.9 758 22.4 7% 161% 0.2 53.5%
HNF 62 1,856 33.4 14% 482% 0 46.6%
CAP 37.2 5,819 6.4 34% 220% 0.7 71.4%
NST 14.2 1,216 11.7 8% 91% -1.1 41.3%
VCF 177 22,404 7.7 39% 303% 0.1 69.8%
SCD 33 1,225 26.9 5% 144% 0.1 53.9%
IFS 24 2,271 11 35% 389% 0.2 63.1%
LSS 5.2 -231 -22.4 -2% 24% 0.1 46.2%
KDC 19 739 25.5 4% 57% 0.3 62.2%

So sánh

HATIFSMCHSABVLF
Giá Thị Trường 32.90
-0.20   -0.6%
24.00
0   0%
97.60
0   0%
287.00
2   0.7%
0.70
0   0%
EPS/PE 9.52k / 3.52.27k / 11.05.41k / 18.07.07k / 40.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.45
ngàn
6.43
ngàn
18.61
ngàn
26.92
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7332,1456,46631,3971,884
Khối lượng đang lưu hành 3,123,00087,140,984627,929,123641,281,18611,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 103
tỷ VND
2,091
tỷ VND
61,286
tỷ VND
184,048
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 252,900
(8.1%)
3,368,926
(3.87%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,597
tỷ VND
12,702
tỷ VND
56,245
tỷ VND
123,351
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 195
tỷ VND
202
tỷ VND
7,676
tỷ VND
16,674
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 67
tỷ VND
560
tỷ VND
11,684
tỷ VND
17,262
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 92
tỷ VND
200
tỷ VND
5,820
tỷ VND
5,778
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 159
tỷ VND
761
tỷ VND
17,504
tỷ VND
23,040
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
282
tỷ VND
1,290
tỷ VND
4,946
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 4426% / 3520% / 2921% / 28-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%26%33%25%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%14%14%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%11%8%5.50%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.20%30.50%4.70%16.60%-33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.70%19.30%8.60%11.10%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357