Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   223   1  (0.5%)
Tham Chiếu 222
Mở Cửa 222
TN/CN 221.10 / 223.30
Khối Lượng 36,550
KLTB 13 tuần 51,614
KLTB 10 ngày 26,512
CN 52 tuần 332.2
TN 52 tuần 197.7
EPS 7.8 ngàn
PE 28.5 lần
Vốn thị trường 143,006 Tỷ
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 26.2 ngàn
ROE 32%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 7,364
MUA BÁN
222.00 600 222.20 70 222.50 580 223.00 1,460 223.10 5,010 223.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 36,090 17,065,833 47,287% 4,010 2,556,538 63,754%
2017 34,470 34,438,171 99,908% 4,700 5,185,713 110,334%
2016 28,558,000 30,603,273 107% 3,659,000 4,831,206 132%
2015 26,572,000 27,165,692 102% 3,291,000 3,789,896 115%
2009 13,479,021 0 0% 1,116,979 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)16/10/2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)26/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
43.1%
ROA:
 
98.0%
ROE:
 
94.3%
P/B:
 
24.4%
ĐÁY CP:
 
65.4%
Hệ Số Nợ:
 
82.8%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
78.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLC 35.5 5,810 6.1 20% 161% 0.1 69.4%
ANT 9 0 0 -40% 0% 0 16.5%
FMC 27.9 3,230 8.6 22% 191% 1.0 66.6%
LSS 7.8 54 144.3 0% 35% 0.3 48.4%
SBT 20.6 990 20.8 9% 183% 0.7 53.9%
SMB 32.8 5,355 6.1 36% 224% 0.1 67.9%
FCS 12 -1,199 -10 -24% 242% 0 18.6%
HNF 55.4 2,495 22.2 19% 430% 0 42.5%
MCF 12.4 778 15.9 7% 88% -0.3 43.2%
VDL 28.8 1,538 18.7 12% 220% -0.1 53.1%

So sánh

BLTDBCHHCSABSCD
Giá Thị Trường 18.50
0   0%
28.60
0   0%
76.00
0   0%
223.00
1   0.5%
23.50
0   0%
EPS/PE 0k / 0.03.77k / 7.61.39k / 54.67.82k / 28.5-0.65k / -36.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
29.91
ngàn
21.39
ngàn
26.19
ngàn
21.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1974,91847751,6143,115
Khối lượng đang lưu hành 4,000,00082,818,46516,425,000641,281,1868,477,640
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
2,369
tỷ VND
1,248
tỷ VND
143,006
tỷ VND
199
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
378,200
(2.3%)
0
(0%)
1,056,470
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
47,642
tỷ VND
7,847
tỷ VND
95,000
tỷ VND
4,300
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,181
tỷ VND
291
tỷ VND
13,619
tỷ VND
260
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
2,477
tỷ VND
351
tỷ VND
16,794
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
4,979
tỷ VND
321
tỷ VND
5,232
tỷ VND
33
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
7,457
tỷ VND
672
tỷ VND
22,026
tỷ VND
220
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
122
tỷ VND
20
tỷ VND
4,184
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 84% / 133% / 724% / 32-2% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%67%48%24%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%4%14%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.80%2%5%7%2.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.20%6%9.40%15%-17.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%18.70%15.60%11.20%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357