Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   121.10   -8.50  (-6.6%)
Tham Chiếu 129.60
Mở Cửa 129.60
TN/CN 120.60 / 130
Khối Lượng 24,210
KLTB 13 tuần 51,471
KLTB 10 ngày 72,575
CN 52 tuần 282.1
TN 52 tuần 115.5
EPS 8.4 ngàn
PE 14.5 lần
Vốn thị trường 77,659 Tỷ
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 31.3 ngàn
ROE 28%
Beta 1.18
EPS 4 quý trước 6,756
MUA BÁN
120.80 100 121.00 820 121.10 240 122.90 10 123.00 460 123.50 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 38,871,000 38,133.80 0% 4,717,000 5,686.90 0%
2018 36.10 36,043 99,842% 4 4,628.10 115,703%
2017 34.50 34,438.20 99,821% 4.70 5,185.70 110,334%
2016 28,558 30,602.40 107% 3,659 4,695.90 128%
2015 26,572 27,165.70 102% 3,291 3,789.90 115%
2009 13,479 0 0% 1,117 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
35% (3500 đồng tiền mặt)13/02/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/09/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)16/10/2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.5%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
55.4%
ROA:
 
97.8%
ROE:
 
94.2%
P/B:
 
30.0%
ĐÁY CP:
 
56.2%
Hệ Số Nợ:
 
80.7%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAN 23.8 2,890 8.2 12% 99% -0.4 49%
SGC 66 4,589 14.4 27% 392% 0.6 70.3%
KDC 15.4 783 19.6 4% 48% 0.4 65.4%
SCD 23.2 2,492 9.3 11% 101% 0.1 68.1%
VSN 23.7 2,209 10.7 17% 179% 0 63%
CMN 46.7 4,743 9.8 19% 164% 0 57.5%
NDF 0.4 1,090 0.4 10% 4% 0 75.9%
VTL 15 52 288.5 5% 163% -0.0 33.7%
HAD 12.5 2,473 5.1 13% 66% -0.2 66.2%
QNS 22.3 3,579 6.2 20% 131% 0 70.5%

So sánh

BSDCAPIFSQNSSAB
Giá Thị Trường 35.50
0   0%
28.90
-0.30   -1.0%
16.00
0   0%
22.30
-0.40   -1.8%
121.10
-8.50   -6.6%
EPS/PE 0k / 0.05.36k / 5.42.57k / 6.23.58k / 6.28.37k / 14.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.94
ngàn
8.36
ngàn
17.05
ngàn
31.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 04,5541,225167,28051,471
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0005,236,09787,140,984351,089,531641,281,186
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
151
tỷ VND
1,394
tỷ VND
7,829
tỷ VND
77,659
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(5.72%)
3,368,926
(3.87%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,305
tỷ VND
14,109
tỷ VND
34,383
tỷ VND
152,147
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
210
tỷ VND
370
tỷ VND
5,627
tỷ VND
20,687
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
63
tỷ VND
728
tỷ VND
5,985
tỷ VND
20,076
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
66
tỷ VND
212
tỷ VND
2,509
tỷ VND
6,886
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
129
tỷ VND
940
tỷ VND
8,495
tỷ VND
26,962
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
37
tỷ VND
517
tỷ VND
407
tỷ VND
4,116
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 2222% / 4524% / 3114% / 2021% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%51%23%30%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%3%16%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.10%8.20%8.70%5%9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.20%33%11.20%14.30%14.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%35.20%21.30%-7%8.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357