Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất - SAS


SAS (UPCOM):   25.30   0  (0%)
Tham Chiếu 25.30
Mở Cửa 25.30
TN/CN 25.30 / 25.30
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 2,863
KLTB 10 ngày 2,799
CN 52 tuần 27.8
TN 52 tuần 21.5
EPS 2.7 ngàn
PE 9.5 lần
Vốn thị trường 3,377 Tỷ
KL đang lưu hành 133.48 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,209
MUA BÁN
24.60 2,000 25.00 500 25.10 300 25.50 2,000 25.90 600 26.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,625,300 1,332,021 51% 334,290 219,554 66%
2017 2,217,120 2,369,404 107% 220,800 349,862 158%
2016 2,020,922 2,089,116 103% 180,874 282,539 156%
2015 2,150 1,996,196 92,846% 140 11,653 8,324%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
14.9% (1490 đồng tiền mặt)16/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)12/10/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)30/11/2017
10.84% (1084 đồng tiền mặt)18/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
92.9%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
31.4%
ĐÁY CP:
 
65.7%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
43.8%
THANH KHOẢN:
 
54.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 70.3 2,433 28.9 15% 436% 0.3 45.3%
NAS 32.4 4,264 7.5 13% 130% 0 60.2%
SGN 101.5 8,834 11.6 42% 318% 0.3 77.4%
SAS 25.3 2,653 9.5 22% 219% 0 65.9%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 50.8%
NCS 34 2,457 13.8 18% 280% 0 58%
NCT 76.8 8,977 8.5 48% 405% 0.1 76.3%
MAS 45 3,564 13.6 25% 365% 0.5 62.8%
ACV 81.5 3,325 24.5 22% 542% 0 63%
VJC 120.4 9,811 12.2 34% 466% 1.3 76.1%

So sánh

ACVHVNNASSASVJC
Giá Thị Trường 81.50
0.10   0.1%
42.75
-0.10   -0.2%
32.40
0   0%
25.30
0   0%
120.40
0.50   0.4%
EPS/PE 3.33k / 24.51.84k / 23.34.26k / 7.52.65k / 9.59.81k / 12.2
Giá Sổ Sách 15.04
ngàn
15.16
ngàn
24.66
ngàn
11.53
ngàn
25.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 63,908797,5136692,863695,129
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2361,418,290,8478,315,764133,481,310541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 177,440
tỷ VND
60,632
tỷ VND
269
tỷ VND
3,377
tỷ VND
65,210
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 50,571
tỷ VND
311,192
tỷ VND
898
tỷ VND
10,397
tỷ VND
129,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17,640
tỷ VND
8,754
tỷ VND
62
tỷ VND
983
tỷ VND
13,149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,755
tỷ VND
19,874
tỷ VND
201
tỷ VND
1,623
tỷ VND
15,507
tỷ VND
Tổng Nợ 22,953
tỷ VND
63,944
tỷ VND
129
tỷ VND
755
tỷ VND
25,880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 55,709
tỷ VND
83,818
tỷ VND
330
tỷ VND
2,378
tỷ VND
41,387
tỷ VND
Tiền mặt 1,064
tỷ VND
7,515
tỷ VND
52
tỷ VND
346
tỷ VND
5,098
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 223% / 148% / 1315% / 2213% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%76%39%32%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%7%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%7.50%0.30%5.90%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%229.50%-4.30%376.40%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0.10%-1%-1%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357