Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Ba - SBA


SBA (HOSE):   14.15   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14.20
TN/CN 13.90 / 14.20
Khối Lượng 10,640
KLTB 13 tuần 18,132
KLTB 10 ngày 12,880
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 12.7
EPS 1.4 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 859 Tỷ
KL đang lưu hành 60.29 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 2,300
MUA BÁN
13.85 2,300 13.90 8,020 14.00 3,000 14.15 890 14.20 24,030 14.30 41,390
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 257,500 118,447 46% 94,410 45,646 48%
2017 235,000 333,016 142% 75,590 135,909 180%
2016 208,210 211,905 102% 61,290 64,207 105%
2015 227,670 194,926 86% 65,610 51,770 79%
2014 235,340 211,372 90% 78,030 65,390 84%
2013 209,000 222,149 106% 50,510 66,556 132%
2012 203,550 168,733 83% 25,500 18,675 73%
2011 203,000 202,533 100% 49,500 32,394 65%
2010 0 141,508 0% 19,960 33,952 170%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)16/05/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)18/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
65.9%
PE:
 
65.4%
ROA:
 
69.5%
ROE:
 
59.0%
P/B:
 
51.0%
ĐÁY CP:
 
76.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
65.8%
THANH KHOẢN:
 
73.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EAD 17.8 0 0 24% 0% 0 33.2%
DTK 11.7 501 23.4 4% 107% 0 37.1%
EIC 10.9 42 259.5 0% 106% 0 33.9%
SJD 21.2 2,595 8.2 18% 147% 0.3 75%
PPC 28.2 3,794 7.4 21% 153% 0.8 74.4%
GHC 35.5 2,161 16.2 24% 408% 0 59.6%
PGD 34 2,693 13.1 17% 224% 0.2 65.5%
CJC 21 136 154.4 1% 117% -0.0 33.4%
TDB 38.5 2,517 15.3 32% 77% 0 50.1%
NT2 27.4 2,520 11 19% 216% 0.4 65.5%

So sánh

BTPGSMSBASHPVSH
Giá Thị Trường 12.50
0   0%
10.00
0   0%
14.15
-0.05   -0.4%
23.80
0   0%
19.10
-0.20   -1.0%
EPS/PE 0.51k / 24.50.03k / 357.11.40k / 10.22.16k / 11.01.12k / 17.2
Giá Sổ Sách 18.35
ngàn
11.82
ngàn
13.07
ngàn
0
ngàn
14.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48,7964,25718,13210,78135,794
Khối lượng đang lưu hành 59,285,60028,562,00060,288,33193,710,200202,241,246
Tổng Vốn Thị Trường 741
tỷ VND
286
tỷ VND
853
tỷ VND
2,230
tỷ VND
3,863
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
0
(0%)
56,835
(0.09%)
3,330,120
(3.55%)
34,519,303
(17.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,201
tỷ VND
515
tỷ VND
2,030
tỷ VND
3,131
tỷ VND
5,917
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 877
tỷ VND
88
tỷ VND
602
tỷ VND
905
tỷ VND
3,852
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,088
tỷ VND
338
tỷ VND
788
tỷ VND
1,221
tỷ VND
3,068
tỷ VND
Tổng Nợ 860
tỷ VND
260
tỷ VND
533
tỷ VND
1,010
tỷ VND
4,991
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,948
tỷ VND
598
tỷ VND
1,321
tỷ VND
2,231
tỷ VND
8,059
tỷ VND
Tiền mặt 180
tỷ VND
10
tỷ VND
46
tỷ VND
123
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 30% / 06% / 119% / 173% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%43%40%45%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%17%30%29%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.10%4.10%5.90%42.80%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.10%314.30%16.80%27.10%14.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.60%2.40%13%18.60%24.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357