Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   17.20   0  (0%)
Tham Chiếu 17.20
Mở Cửa 17.20
TN/CN 16.95 / 17.20
Khối Lượng 1,185,760
KLTB 13 tuần 1,391,447
KLTB 10 ngày 3,080,277
CN 52 tuần 21.2
TN 52 tuần 13.5
EPS 0.8 ngàn
PE 22.7 lần
Vốn thị trường 10,092 Tỷ
KL đang lưu hành 586.74 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 825
MUA BÁN
17.05 3,340 17.10 9,000 17.15 11,000 17.20 14,670 17.25 10,830 17.30 9,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 11.60 10,505.10 90,561% 680 418.80 62%
2017 4,000 7,889.90 197% 315 501.40 159%
2016 0 4,364.50 0% 203.40 321.10 158%
2015 0 2,890 0% 0 0 0%
2014 2,000 1,962.50 98% 175.60 151.80 86%
2013 2,314 2,222.40 96% 365 275.50 75%
2012 1,810 1,962.80 108% 400 422.30 106%
2011 1,600 2,053 128% 370 545.60 147%
2010 937 1,105.80 118% 260 345.20 133%
2009 685.50 771.80 113% 101.60 210 207%
2008 732.10 563.30 77% 202 81.50 40%
2007 0 674.30 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới184 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
CCI(14) Vượt lên -100229 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
54.2%
PE:
 
47.0%
ROA:
 
49.6%
ROE:
 
44.8%
P/B:
 
37.4%
ĐÁY CP:
 
39.9%
Hệ Số Nợ:
 
32.4%
BETA:
 
86.4%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LSS 5.4 -231 -23 -2% 25% 0.3 46.5%
SGC 119.8 3,671 31.3 27% 846% 0.7 57.2%
VCF 180.1 22,404 8 39% 318% 0.2 68.9%
SAF 56.9 5,175 10 30% 296% -0.1 61.1%
CLC 33.8 5,776 5.9 23% 133% 0.1 68.5%
BTB 6.8 362 18.8 3% 48% 0 36.4%
VLF 0.6 0 0 43% 0% 0.9 41.5%
IFC 10.2 573 17.8 4% 33% 0 49.1%
BHN 99.8 2,037 49.1 9% 463% 0.6 54%
AFX 2.8 307 8.8 3% 26% 0 49.4%

So sánh

GTNLSSMCFNAFSBT
Giá Thị Trường 18.95
-0.20   -1.0%
5.39
0.07   1.3%
10.70
-0.40   -3.6%
17.30
-0.10   -0.6%
17.20
0   0%
EPS/PE 0.34k / 56.3-0.23k / -23.00.97k / 11.40.97k / 18.00.76k / 22.7
Giá Sổ Sách 15.12
ngàn
21.42
ngàn
11.11
ngàn
12.31
ngàn
10.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 826,23446,70510494,0111,391,447
Khối lượng đang lưu hành 250,000,00070,000,00010,777,83841,744,749586,740,552
Tổng Vốn Thị Trường 4,738
tỷ VND
377
tỷ VND
115
tỷ VND
722
tỷ VND
10,092
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 61,882,673
(24.75%)
2,140,174
(3.06%)
562,057
(5.21%)
3,254,340
(7.8%)
22,708,656
(3.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,026
tỷ VND
20,006
tỷ VND
5,433
tỷ VND
2,471
tỷ VND
38,193
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 406
tỷ VND
1,458
tỷ VND
137
tỷ VND
224
tỷ VND
3,527
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,779
tỷ VND
1,499
tỷ VND
120
tỷ VND
447
tỷ VND
6,201
tỷ VND
Tổng Nợ 953
tỷ VND
1,014
tỷ VND
169
tỷ VND
644
tỷ VND
11,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,732
tỷ VND
2,513
tỷ VND
289
tỷ VND
1,090
tỷ VND
17,247
tỷ VND
Tiền mặt 154
tỷ VND
13
tỷ VND
5
tỷ VND
20
tỷ VND
210
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 5-1% / -24% / 95% / 113% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%40%59%59%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%3%9%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 144.40%0.80%-1.50%39.40%40.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 199%15.80%-10.30%285%20.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.80%3.80%10.50%-4.70%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357