Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT


SBT (HOSE):   21.15   0.25  (1.2%)
Tham Chiếu 20.90
Mở Cửa 20.90
TN/CN 20.50 / 21.50
Khối Lượng 2,159,920
KLTB 13 tuần 2,135,767
KLTB 10 ngày 3,080,277
CN 52 tuần 21
TN 52 tuần 13.2
EPS 0.5 ngàn
PE 41.8 lần
Vốn thị trường 11,781 Tỷ
KL đang lưu hành 590.44 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 771
MUA BÁN
21.05 65,610 21.10 84,200 21.15 14,070 21.25 43,500 21.30 42,310 21.35 46,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,000,000 7,889,945 197% 315,000 501,397 159%
2016 0 4,364,492 0% 203,378 321,097 158%
2015 0 2,890,021 0% 0 0 0%
2014 2,000,000 1,962,490 98% 175,600 151,761 86%
2013 2,314,000 2,222,418 96% 365,000 275,493 75%
2012 1,810,000 1,962,752 108% 400,000 422,271 106%
2011 1,600,000 2,052,983 128% 370,000 545,648 147%
2010 937,000 1,105,797 118% 260,000 345,232 133%
2009 685,547 771,807 113% 101,564 210,017 207%
2008 732,068 563,323 77% 202,017 81,524 40%
2007 0 674,345 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)24/12/2018

2016
Tỉ lệ: 100/24 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng242 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-273 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1101 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.7%)
EPS:
 
47.6%
PE:
 
39.4%
ROA:
 
40.3%
ROE:
 
35.4%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
27.7%
Hệ Số Nợ:
 
38.1%
BETA:
 
86.7%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 28.2 3,213 8.8 17% 152% 0.2 63.4%
SAB 238.4 6,862 34.7 29% 949% 0.5 71.2%
VDL 26.1 1,281 20.4 10% 205% -0.1 54%
VTL 30 3,593 8.3 34% 238% -0.1 48.2%
MSN 84.7 4,833 17.5 19% 289% 1.1 65.8%
BBC 67.7 7,190 9.4 12% 113% 0.4 68.9%
KDC 20.9 435 48 3% 64% 0.4 61.2%
HNM 3.2 59 54.2 1% 35% 0.9 45.3%
HNF 114.8 3,304 34.7 26% 913% 0 44%
MCF 11.1 929 11.9 9% 102% -0.3 48%

So sánh

HKBSBTTACVNMVOC
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
21.15
0.25   1.2%
28.20
0.35   1.3%
140.20
0.80   0.6%
14.90
-0.10   -0.7%
EPS/PE -2.77k / -0.30.51k / 41.83.21k / 8.85.86k / 23.92.25k / 6.6
Giá Sổ Sách 7.46
ngàn
10.92
ngàn
18.50
ngàn
15.08
ngàn
17.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,2442,135,7671,955855,5757,030
Khối lượng đang lưu hành 51,599,999590,439,79333,879,6481,741,687,793121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
12,488
tỷ VND
955
tỷ VND
244,185
tỷ VND
1,815
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
22,708,656
(3.85%)
601,070
(1.77%)
586,226,010
(33.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,634
tỷ VND
35,673
tỷ VND
46,446
tỷ VND
357,021
tỷ VND
14,403
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -142
tỷ VND
3,243
tỷ VND
894
tỷ VND
69,177
tỷ VND
731
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 385
tỷ VND
6,085
tỷ VND
627
tỷ VND
26,271
tỷ VND
2,058
tỷ VND
Tổng Nợ 181
tỷ VND
10,637
tỷ VND
1,409
tỷ VND
11,095
tỷ VND
959
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 566
tỷ VND
16,721
tỷ VND
2,036
tỷ VND
37,366
tỷ VND
3,018
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
745
tỷ VND
211
tỷ VND
1,523
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE -25% / -372% / 55% / 1727% / 399% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%64%69%30%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -9%9%2%19%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.70%39.20%1.30%10.90%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 359%20.90%16.50%10.10%186.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%13.30%14.30%37.70%2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357