Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sông Đà Cao Cường - SCL


SCL (UPCOM):   11.80   0  (0%)
Tham Chiếu 11.80
Mở Cửa 11.80
TN/CN 11.70 / 11.90
Khối Lượng 16,600
KLTB 13 tuần 74,453
KLTB 10 ngày 34,780
CN 52 tuần 17.5
TN 52 tuần 3.3
EPS 2.03 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 199.3 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 16.89 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 18.2%
Beta 1.94
EPS 4 quý trước 127
MUA BÁN
11.50 2,700 11.60 10,300 11.70 14,100 11.80 200 11.90 4,500 12.00 4,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 277,200 289.70 0% 5,590 24.80 0%
2019 204,200 175.30 0% 8,100 -4.30 -0%
2018 72,580 39.10 0% 2,160 -14.10 -1%
2017 131,500 147.30 0% 340 -10 -3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
10% (1000 đồng tiền mặt)24/06/2021

2015
5% (500 đồng tiền mặt)04/11/2015
Tỉ lệ: 100/21 (Chia tách cổ phiếu)04/11/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015

2014
4.5% (450 đồng tiền mặt)20/03/2014




Gía trung bình: 11.82

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.6%)
EPS:
 
70.3%
PE:
 
88.2%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
86.0%
P/B:
 
51.9%
ĐÁY CP:
 
7.1%
Hệ Số Nợ:
 
51.6%
BETA:
 
90.7%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHA 42.3 6.65 6.4 2,235% 1% 0.9 71.6%
GMX 21.7 4,312 0 28% 1% 0.7 49.1%
YBC 7.7 0.14 55 151% 1% 1.2 45%
HCC 10.1 0.03 340 26% 1% 0.7 44.5%
SCL 11.8 2.03 5.8 1,822% 1% 1.9 67.6%
TMX 12.2 1.32 8.4 796% 1% 1.0 64.7%
CCM 39.1 12.05 3.2 2,075% 1% 2.5 76.9%
DCT 1.2 0.59 2 -959% 0% 1.1 42.1%
VTV 6 0.07 90 69% 1% 1.1 48.6%
HLY 13.8 -16.07 -0.9 66,260% -6% 1.3 34.2%

So sánh

CLHGMXSCLVTAVXB
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.5%
0.00
0   3.3%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 5.750.01k / 5.410.00k / 7.090.00k / 14.95-0.00k / -2.36
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,90210,76574,453675849
Khối lượng đang lưu hành 12,000,0006,384,83316,889,9738,000,0004,049,006
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
69,700
(1.09%)
223,366
(1.32%)
0
(0%)
10,500
(0.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 713
tỷ VND
260
tỷ VND
369
tỷ VND
264
tỷ VND
93
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 42
tỷ VND
28
tỷ VND
34
tỷ VND
4
tỷ VND
-12
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 196
tỷ VND
97
tỷ VND
189
tỷ VND
82
tỷ VND
27
tỷ VND
Tổng Nợ 110
tỷ VND
49
tỷ VND
118
tỷ VND
119
tỷ VND
109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 306
tỷ VND
146
tỷ VND
306
tỷ VND
201
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
22
tỷ VND
5
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1,382% / 2,1621,881% / 2,8331,122% / 1,822178% / 438-860% / -4,368
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%34%38%59%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%11%9%1%-13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-1.80%27.40%-5.90%-4.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.70%1.70%38.60%-43.40%-35.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.30%13.80%72.10%8.10%-5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SCL


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357