Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín - SCR


SCR (HOSE):   7.30   0.02  (0.3%)
Tham Chiếu 7.28
Mở Cửa 7.30
TN/CN 7.26 / 7.32
Khối Lượng 1,046,490
KLTB 13 tuần 1,839,324
KLTB 10 ngày 989,227
CN 52 tuần 11.0
TN 52 tuần 7.1
EPS 0.7 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 2,476 Tỷ
KL đang lưu hành 339.22 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 5%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước 646
MUA BÁN
7.27 30,000 7.28 60,000 7.29 20,000 7.30 294,980 7.31 43,870 7.32 42,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,075,000 1,841,019 89% 310,000 215,740 70%
2017 2,514,000 1,841,811 73% 260,000 275,177 106%
2016 0 774,711 0% 164,000 186,167 114%
2015 754,700 158,898 21% 70,900 195,376 276%
2014 609,000 711,475 117% 56,000 56,409 101%
2013 1,422,000 1,097,085 77% 150,000 72,251 48%
2012 1,620,000 588,090 36% 110,000 115,707 105%
2011 1,240,000 562,058 45% 300,000 16,207 5%
2010 1,870,000 1,117,066 60% 488,000 422,662 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)23/10/2018
Tỉ lệ: 100/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/04/2018

2017
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2017

2016
Tỉ lệ: 1/0.05 (Chia tách cổ phiếu)16/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)16 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA213 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-219 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-29 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-113 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
53.6%
PE:
 
65.8%
ROA:
 
41.4%
ROE:
 
36.8%
P/B:
 
79.6%
ĐÁY CP:
 
78.9%
Hệ Số Nợ:
 
42.9%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJS 18.8 1,537 12.2 5% 95% 0.6 57%
IDV 29 3,694 7.9 31% 211% 0.1 67.5%
ITC 12.8 1,192 10.7 5% 56% -0.1 50.9%
NLG 29.8 3,699 8 19% 135% 0.9 76.3%
OGC 4.0 0 0 8% 137% 0.6 41.8%
SZL 36.7 5,996 6.1 19% 115% -0.2 64.4%
SGR 17.2 1,579 10.9 13% 136% 0.4 61.4%
NTL 23 1,695 13.6 10% 138% 0.6 60.1%
PDR 23.3 2,417 9.6 18% 177% 0.5 74.4%
TIG 3.8 888 4.3 6% 33% 0.5 68.5%

So sánh

DXGHDCIDISCRTIG
Giá Thị Trường 21.50
0.10   0.5%
15.40
0   0%
8.73
0.13   1.5%
7.30
0.02   0.3%
3.80
-0.10   -2.6%
EPS/PE 4.92k / 4.41.56k / 9.93.22k / 2.70.71k / 10.30.89k / 4.3
Giá Sổ Sách 17.81
ngàn
14.77
ngàn
13.42
ngàn
13.29
ngàn
11.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,270,166248,7661,124,6921,839,324232,415
Khối lượng đang lưu hành 350,013,41250,430,778197,953,420339,222,67582,650,277
Tổng Vốn Thị Trường 7,525
tỷ VND
777
tỷ VND
1,728
tỷ VND
2,476
tỷ VND
314
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
8,379,543
(16.62%)
3,733,386
(1.89%)
36,363,888
(10.72%)
13,123,090
(15.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,474
tỷ VND
4,646
tỷ VND
26,382
tỷ VND
10,093
tỷ VND
1,172
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,135
tỷ VND
687
tỷ VND
1,516
tỷ VND
1,371
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,232
tỷ VND
803
tỷ VND
2,657
tỷ VND
4,508
tỷ VND
996
tỷ VND
Tổng Nợ 7,542
tỷ VND
836
tỷ VND
3,951
tỷ VND
6,281
tỷ VND
133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,775
tỷ VND
1,639
tỷ VND
6,608
tỷ VND
10,788
tỷ VND
1,129
tỷ VND
Tiền mặt 1,159
tỷ VND
84
tỷ VND
359
tỷ VND
158
tỷ VND
59
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 375% / 1110% / 242% / 55% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%51%60%58%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%15%6%14%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%9.10%31.60%95.50%41.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%23.80%92.20%174%89.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%19.90%18.50%4.80%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357