Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Phát triển đô thị Sông Đà - SDU


SDU (HNX):   8.10   0  (0%)
Tham Chiếu 8.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 13
KLTB 10 ngày 110
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 7.3
EPS 0.1 ngàn
PE 119.1 lần
Vốn thị trường 162 Tỷ
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 0%
Beta -0.24
EPS 4 quý trước 30
MUA BÁN
7.30 100 8.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SDU:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 86 14 16% 1.20 0.70 58%
2018 38.20 21.90 57% 1.80 1 56%
2017 68.40 37.40 55% 3.30 1.90 58%
2016 503.80 537.30 107% 10.80 6 56%
2015 123 94.30 77% 4.30 1.10 26%
2014 124.20 127.60 103% 3.70 4.20 114%
2013 59.50 27.30 46% 1 3 300%
2012 134.80 132.20 98% 6.40 6.10 95%
2011 277.40 79.20 29% 48 1.90 4%
2010 450 252.30 56% 100 38.20 38%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/07/2010

2009
15% (1500 đồng tiền mặt)14/12/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.3%)
EPS:
 
39.5%
PE:
 
39.8%
ROA:
 
25.5%
ROE:
 
19.9%
P/B:
 
82.6%
ĐÁY CP:
 
64.6%
Hệ Số Nợ:
 
32.5%
BETA:
 
9.0%
THANH KHOẢN:
 
22.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLR 10.5 -1,297 -8.1 -742% 6,004% 0.0 26.4%
HDG 29.9 11,084 2.7 47% 110% 1.0 78%
DXG 13.1 4,038 3.2 36% 85% 1.5 84.1%
REE 37 5,985 6.2 18% 107% 1.0 78.1%
QCG 3.8 466 8.2 3% 25% 0.6 62.3%
NDN 16.8 1,403 12 10% 123% 1.3 59.2%
HDC 22.6 2,090 10.8 13% 139% 0.8 62.5%
IJC 14.3 2,070 6.9 16% 108% 0.4 61.2%
FLC 4.4 300 14.7 3% 34% 0.3 55.4%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.2 37.3%

So sánh

DIGNHASDUSGRTIG
Giá Thị Trường 13.00
-0.10   -0.8%
9.00
0.40   4.7%
8.10
0   0%
16.95
0.95   5.9%
6.40
0.10   1.6%
EPS/PE 0.96k / 13.51.80k / 5.00.07k / 119.13.19k / 5.30.90k / 7.1
Giá Sổ Sách 12.12
ngàn
13.28
ngàn
17.46
ngàn
15.79
ngàn
14.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 819,0219,94113738674,874
Khối lượng đang lưu hành 314,943,60117,459,76920,000,00045,539,91882,650,277
Tổng Vốn Thị Trường 4,094
tỷ VND
157
tỷ VND
162
tỷ VND
772
tỷ VND
529
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(23.23%)
869,100
(4.98%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
13,123,090
(15.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,443
tỷ VND
820
tỷ VND
1,455
tỷ VND
2,406
tỷ VND
1,439
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,191
tỷ VND
105
tỷ VND
104
tỷ VND
630
tỷ VND
333
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,816
tỷ VND
200
tỷ VND
349
tỷ VND
719
tỷ VND
1,189
tỷ VND
Tổng Nợ 4,015
tỷ VND
12
tỷ VND
752
tỷ VND
1,140
tỷ VND
311
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,831
tỷ VND
211
tỷ VND
1,101
tỷ VND
1,859
tỷ VND
1,500
tỷ VND
Tiền mặt 1,095
tỷ VND
16
tỷ VND
18
tỷ VND
49
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 815% / 160% / 08% / 215% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%5%68%61%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%13%7%26%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.10%35.10%135.20%123.20%41.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112.90%298.70%42.80%241.40%90.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%5%0.10%44.10%-1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357