Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung - SEB


SEB (HNX):   34.50   -0.50  (-1.4%)
Tham Chiếu 35
Mở Cửa 34
TN/CN 33.80 / 34.50
Khối Lượng 3,200
KLTB 13 tuần 3,573
KLTB 10 ngày 4,683
CN 52 tuần 37.9
TN 52 tuần 22.8
EPS 5.1 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 690 Tỷ
KL đang lưu hành 32 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 33%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 4,774
MUA BÁN
33.30 100 33.80 3,900 34.00 1,000 34.50 2,500 35.00 700 35.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SEB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 158,100 181,836 115% 97,130 121,293 125%
2017 132,000 318,070 241% 76,630 185,594 242%
2016 110,000 207,946 189% 59,020 79,703 135%
2015 110,000 202,014 184% 61,580 78,290 127%
2014 112,000 102,535 92% 40,970 36,042 88%
2013 107,760 104,496 97% 39,150 43,908 112%
2012 105,700 128,227 121% 27,600 70,466 255%
2011 89,400 100,769 113% 24,200 33,591 139%
2010 0 83,231 0% 18,800 26,933 143%
2009 85,400 93,306 109% 17,542 20,216 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)10/09/2018
Tỉ lệ: 10/06 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)30/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/10/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)07/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)124 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)118 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-253 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-236 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-163 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
80.0%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
94.7%
P/B:
 
33.3%
ĐÁY CP:
 
17.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.2%
BETA:
 
67.3%
THANH KHOẢN:
 
60.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHS 4.1 566 7.3 5% 36% 0.7 71.3%
BII 1.5 56 26.8 0% 14% 0.4 48.4%
VLA 13 1,728 7.5 11% 83% -0.2 60.8%
ND2 22.5 2,677 8.4 22% 186% 0 55.6%
DAD 16.3 1,952 8.4 12% 102% 0.0 64.2%
EID 13.4 2,520 5.3 15% 79% 0.1 68%
FTM 15.7 894 17.5 8% 135% -0.0 47.6%
CCL 3.6 612 5.9 4% 25% 0.5 67%
FID 1.5 83 18.1 1% 15% -0.1 50.6%
FDC 14.1 377 37.4 3% 94% -0.0 40.4%

So sánh

DADFTMIDISEBSED
Giá Thị Trường 16.30
0   0%
15.65
0.35   2.3%
12.80
0   0%
34.50
-0.50   -1.4%
17.70
-0.20   -1.1%
EPS/PE 1.95k / 8.40.89k / 17.53.27k / 3.95.13k / 6.73.53k / 5.0
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
11.56
ngàn
13.97
ngàn
16.61
ngàn
21.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1791,104,1092,649,1423,573637
Khối lượng đang lưu hành 4,988,00050,000,000181,609,67132,000,00010,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
783
tỷ VND
2,325
tỷ VND
1,104
tỷ VND
177
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,461,800
(29.31%)
0
(0%)
3,733,386
(2.06%)
20,860
(0.07%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,108
tỷ VND
2,546
tỷ VND
22,217
tỷ VND
1,614
tỷ VND
3,479
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 119
tỷ VND
86
tỷ VND
1,195
tỷ VND
680
tỷ VND
268
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 80
tỷ VND
578
tỷ VND
2,537
tỷ VND
532
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
1,197
tỷ VND
3,482
tỷ VND
361
tỷ VND
174
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
1,775
tỷ VND
6,018
tỷ VND
893
tỷ VND
392
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
131
tỷ VND
437
tỷ VND
70
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 123% / 810% / 2420% / 339% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%67%58%40%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%5%42%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%18.80%32.20%26.50%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9%139.90%77.50%34.70%7.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%-3.80%22.60%29.40%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357